(Top Banner Ad)
invasion of privacy
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Xã hội

invasion of privacy

UK: /ɪnˈveɪʒən ɒv ˈprɪvəsi/ • US: /ɪnˈveɪʒən ʌv ˈpraɪvəsi/

Nghĩa tiếng Việt

xâm phạm quyền riêng tư xâm lấn quyền riêng tư xâm phạm đời tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of violating someone's personal information or space without their consent.

Vietnamese Meaning

Hành động xâm phạm thông tin cá nhân hoặc không gian riêng tư của ai đó mà không có sự đồng ý của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paparazzi's constant surveillance constituted an invasion of privacy."

    "Sự theo dõi liên tục của các tay săn ảnh đã cấu thành hành vi xâm phạm quyền riêng tư."

  • "The new law aims to prevent invasion of privacy by corporations."

    "Luật mới nhằm ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền riêng tư của các tập đoàn."

  • "Filming someone without their knowledge in a private place is a clear invasion of privacy."

    "Việc quay phim ai đó mà họ không biết ở một nơi riêng tư là một hành vi xâm phạm quyền riêng tư rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invade xâm lược, xâm phạm
Noun invasion sự xâm lược, sự xâm phạm
Adjective invasive xâm lấn, xâm nhập
Noun invader kẻ xâm lược
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa

Synonyms

breach of privacy (sự vi phạm quyền riêng tư)intrusion on privacy (sự xâm nhập vào quyền riêng tư)

Antonyms

protection of privacy (sự bảo vệ quyền riêng tư)respect for privacy (sự tôn trọng quyền riêng tư)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invasio
English (16th C.)
invasion
Latin
privatus
English (15th C.)
privetee
English (late 19th C.)
invasion of privacy

Sự Ra Đời Của Khái Niệm Quyền Riêng Tư

Khái niệm pháp lý 'xâm phạm quyền riêng tư' (invasion of privacy) được công nhận rộng rãi trong luật pháp phương Tây vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt là ở Mỹ. Năm 1890, hai luật sư Samuel D. Warren và Louis Brandeis đã viết một bài báo nổi tiếng trên Tạp chí Luật Harvard, lập luận rằng cá nhân có 'quyền được sống yên ổn' (the right to be let alone) mà không bị người khác làm phiền. Bài báo này đặt nền móng cho việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân trước sự tò mò của báo chí và công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức hoặc xã hội để mô tả hành vi vi phạm quyền riêng tư. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ việc thu thập thông tin cá nhân trái phép đến việc xâm nhập vào nhà riêng. Sự khác biệt với các cụm từ như 'breach of privacy' là 'invasion' nhấn mạnh tính chất chủ động, xâm nhập hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'invasion' với 'privacy', cho biết đây là sự xâm phạm *đối với* quyền riêng tư. Nó chỉ ra đối tượng bị xâm phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invasion of privacy
  • blatant blatant invasion of privacy
    (sự xâm phạm quyền riêng tư trắng trợn)
  • serious serious invasion of privacy
    (sự xâm phạm quyền riêng tư nghiêm trọng)
  • unwarranted unwarranted invasion of privacy
    (sự xâm phạm quyền riêng tư không chính đáng)
Verb + invasion of privacy
  • constitute constitute an invasion of privacy
    (cấu thành (tạo nên) sự xâm phạm quyền riêng tư)
  • sue for sue for invasion of privacy
    (kiện về tội xâm phạm quyền riêng tư)
  • prevent prevent an invasion of privacy
    (ngăn chặn sự xâm phạm quyền riêng tư)
Noun + invasion of privacy
  • claim of claim of invasion of privacy
    (khiếu nại về việc xâm phạm quyền riêng tư)
  • case of case of invasion of privacy
    (trường hợp xâm phạm quyền riêng tư)

Idioms

  • To constitute an invasion of privacy

    Cấu thành hành vi xâm phạm quyền riêng tư (được coi là hành vi xâm phạm)

    "Without a warrant, monitoring their phone calls would constitute an invasion of privacy."

    (Nếu không có lệnh khám xét, việc theo dõi các cuộc gọi điện thoại của họ sẽ cấu thành hành vi xâm phạm quyền riêng tư.)

  • To sue someone for invasion of privacy

    Kiện ai đó vì xâm phạm quyền riêng tư

    "The celebrity threatened to sue the paparazzi for invasion of privacy after their photos were published."

    (Người nổi tiếng đe dọa kiện các tay săn ảnh vì xâm phạm quyền riêng tư sau khi ảnh của họ bị công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invasion of privacy

Danh từ
Lật mặt

Hành động xâm phạm thông tin cá nhân hoặc không gian riêng tư của ai đó mà không có sự đồng ý của họ.

"The paparazzi's constant surveillance constituted an invasion of privacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invasion of privacy".

Quyền Được Yên Ổn

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'quyền riêng tư' (right to privacy) là một khái niệm pháp lý và xã hội quan trọng. Nó thường được diễn giải là 'quyền được sống yên ổn' (the right to be let alone), tức là mỗi cá nhân có quyền kiểm soát thông tin cá nhân và không bị chính phủ, doanh nghiệp hoặc người khác xâm phạm vào đời sống riêng tư của mình một cách không chính đáng.

Thách Thức Trong Thời Đại Số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khái niệm 'xâm phạm quyền riêng tư' trở nên phức tạp hơn. Với sự phát triển của mạng xã hội, thu thập dữ liệu trực tuyến và các công nghệ giám sát, việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân trở thành một thách thức lớn. Ranh giới giữa thông tin công khai và riêng tư ngày càng mờ nhạt, dẫn đến nhiều cuộc tranh luận về đạo đức và pháp lý trên toàn cầu.