(Top Banner Ad)
break new ground
C1
Động từ C1 Nhiều lĩnh vực (kinh doanh, khoa học, nghệ thuật,...)

break new ground

UK: /breɪk njuː ɡraʊnd/ • US: /breɪk nuː ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

khai phá mở đường tạo bước đột phá tiên phong đặt nền móng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that has never been done before; to pioneer something.

Vietnamese Meaning

Làm một điều gì đó chưa từng có trước đây; tiên phong trong một lĩnh vực nào đó; khai phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their research is breaking new ground in the field of medicine."

    "Nghiên cứu của họ đang khai phá những hướng đi mới trong lĩnh vực y học."

  • "The company's new technology is breaking new ground in the industry."

    "Công nghệ mới của công ty đang khai phá những hướng đi mới trong ngành công nghiệp."

  • "Her research broke new ground in understanding the human brain."

    "Nghiên cứu của cô ấy đã tạo ra bước đột phá trong việc tìm hiểu bộ não con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective groundbreaking mang tính đột phá, tiên phong, có tính lịch sử
Noun breakthrough bước đột phá, phát kiến quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (kinh doanh, khoa học, nghệ thuật,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brecan (to break) + grund (ground, foundation)
Modern English (c. 1600s)
break ground (literal, agriculture/construction)
Modern English (c. 1800s)
break new ground (metaphorical, innovation)

Từ Lưỡi Cày Đến Phòng Thí Nghiệm

Ban đầu, 'break ground' có nghĩa đen là hành động cày xới một mảnh đất lần đầu tiên để trồng trọt. Đây là một công việc khó khăn nhưng cần thiết để tạo ra một vụ mùa mới. Theo thời gian, hình ảnh này đã trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ. Ngày nay, 'break new ground' có nghĩa là thực hiện một khám phá, một phát minh hoặc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật chưa từng có trước đây, cũng giống như người nông dân khai phá vùng đất mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thành tựu, phát minh, hoặc ý tưởng mang tính đột phá, tạo ra một hướng đi mới. Nó nhấn mạnh sự đổi mới và sáng tạo. Khác với 'innovate' (đổi mới) vốn mang nghĩa rộng hơn, 'break new ground' tập trung vào việc vượt qua những giới hạn hiện tại, đặt nền móng cho những điều mới mẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + break new ground
  • truly break new ground
    (thực sự tạo ra bước đột phá)
  • constantly breaking new ground
    (liên tục đổi mới, tiên phong)
  • completely break new ground
    (tạo ra một bước ngoặt hoàn toàn mới)
break new ground + in/for
  • in break new ground in artificial intelligence
    (tạo ra bước đột phá trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo)
  • for break new ground for other researchers
    (mở đường cho các nhà nghiên cứu khác)

Idioms

  • break new ground

    Làm điều gì đó chưa từng được làm trước đây; tiên phong, đổi mới, tạo ra bước đột phá.

    "Her research broke new ground in the treatment of cancer."

    (Nghiên cứu của bà đã tạo ra một bước đột phá trong việc điều trị ung thư.)

  • blaze a trail

    Tiên phong, mở đường; làm điều gì đó đầu tiên để người khác có thể theo sau.

    "Marie Curie blazed a trail for women in science."

    (Marie Curie đã tiên phong mở đường cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học.)

  • push the envelope

    Vượt qua các giới hạn thông thường; sáng tạo, đổi mới một cách táo bạo.

    "The tech company is always pushing the envelope with its innovative products."

    (Công ty công nghệ này luôn vượt qua giới hạn với các sản phẩm sáng tạo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break new ground

Động từ
Lật mặt

Làm một điều gì đó chưa từng có trước đây; tiên phong trong một lĩnh vực nào đó; khai phá.

"Their research is breaking new ground in the field of medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company usually breaks new ground in medical technology.
Công ty thường đột phá trong công nghệ y tế.
Phủ định
Not only did their research break new ground, but it also saved countless lives.
Nghiên cứu của họ không chỉ đột phá mà còn cứu sống vô số người.
Nghi vấn
Should the research break new ground, the medical field would experience a revolution.
Nếu nghiên cứu này đột phá, lĩnh vực y học sẽ trải qua một cuộc cách mạng.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team had been breaking new ground in cancer treatment before they secured more funding.
Đội nghiên cứu đã và đang tạo ra những đột phá mới trong điều trị ung thư trước khi họ nhận được thêm tài trợ.
Phủ định
The company hadn't been breaking new ground with its products until the new CEO arrived.
Công ty đã không tạo ra những đột phá mới với các sản phẩm của mình cho đến khi CEO mới đến.
Nghi vấn
Had the scientist been breaking new ground in quantum physics prior to publishing his groundbreaking theory?
Nhà khoa học đã và đang tạo ra những đột phá mới trong vật lý lượng tử trước khi công bố lý thuyết mang tính đột phá của ông ấy phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist broke new ground with her innovative research.
Nhà khoa học đã tạo ra bước đột phá với nghiên cứu sáng tạo của mình.
Phủ định
They didn't break new ground in the field of medicine with that experiment.
Họ đã không tạo ra bước đột phá trong lĩnh vực y học với thí nghiệm đó.
Nghi vấn
Did the company break new ground with its latest product?
Công ty có tạo ra bước đột phá với sản phẩm mới nhất của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's breaking of new ground in renewable energy earned it many accolades.
Việc công ty đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo đã mang lại cho công ty nhiều giải thưởng.
Phủ định
The project's failure to break new ground resulted in significant budget cuts.
Việc dự án không thể tạo ra đột phá mới đã dẫn đến việc cắt giảm đáng kể ngân sách.
Nghi vấn
Is it the scientist's breaking of new ground in cancer research that secured her the Nobel Prize?
Có phải việc nhà khoa học đột phá trong nghiên cứu ung thư đã giúp cô ấy giành được giải Nobel không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break new ground".

Tinh thần Tiên phong của Mỹ (American Frontier Spirit)

Trong văn hóa Mỹ, 'break new ground' gắn liền với 'tinh thần tiên phong' trong lịch sử, khi những người định cư khám phá và khai hoang miền Tây hoang dã. Cụm từ này ca ngợi sự dũng cảm, đổi mới và khát khao chinh phục những lĩnh vực chưa được biết đến, dù là trong khoa học, nghệ thuật hay kinh doanh.

Đổi mới ở Thung lũng Silicon

Cụm từ này là một phần cốt lõi trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở những nơi như Thung lũng Silicon. Các công ty công nghệ luôn được kỳ vọng sẽ 'break new ground' bằng cách tạo ra các sản phẩm đột phá. Trong môi trường cạnh tranh này, việc không ngừng đổi mới là chìa khóa để tồn tại và dẫn đầu.