break ties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resolve a situation in which two or more people or things are equally ranked or have equal status.
Vietnamese Meaning
Giải quyết một tình huống mà trong đó hai hoặc nhiều người hoặc vật có thứ hạng hoặc địa vị ngang nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vice president has the power to break ties in the Senate."
"Phó tổng thống có quyền phá vỡ thế hòa ở Thượng viện."
-
"The mayor cast the deciding vote to break ties on the controversial issue."
"Thị trưởng đã bỏ phiếu quyết định để phá vỡ thế hòa về vấn đề gây tranh cãi."
-
"After years of conflict, the two countries decided to break ties."
"Sau nhiều năm xung đột, hai nước quyết định cắt đứt quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tie | Mối liên hệ, sự ràng buộc |
| Verb | untie | Cởi trói, tháo gỡ |
| Noun | breakage | Sự vỡ, đoạn tuyệt |
| Adjective | unbreakable | Không thể phá vỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, bầu cử, hoặc khi đưa ra quyết định mà các lựa chọn đang hòa nhau. Nó hàm ý một hành động để xác định người chiến thắng hoặc đạt được sự đồng thuận sau một thời gian bế tắc.
Trong ngữ cảnh này, 'break ties' mang ý nghĩa đoạn tuyệt, cắt đứt. Nó có thể áp dụng cho các mối quan hệ cá nhân, quan hệ ngoại giao, hoặc các hợp đồng kinh doanh.
Prepositions
Sử dụng 'between' khi chỉ rõ những đối tượng đang có sự ràng buộc. Ví dụ: 'break ties between two candidates'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
permanently permanently break ties (Cắt đứt quan hệ vĩnh viễn)
-
officially officially break ties (Chính thức cắt đứt quan hệ)
-
completely completely break ties (Hoàn toàn đoạn tuyệt)
-
diplomatic break diplomatic ties (Cắt đứt quan hệ ngoại giao)
-
economic break economic ties (Cắt đứt quan hệ kinh tế)
-
family break family ties (Cắt đứt quan hệ gia đình)
Idioms
-
Cut ties
Cắt đứt mọi liên lạc/quan hệ
"She decided to cut ties with her old company."
(Cô ấy quyết định cắt đứt mọi liên lạc với công ty cũ.)
-
Sever ties
Cắt đứt quan hệ (trang trọng hơn)
"The government announced it would sever ties with the regime."
(Chính phủ thông báo rằng họ sẽ cắt đứt quan hệ với chế độ đó.)
-
Burn your bridges
Cắt đứt đường lui, làm hỏng mối quan hệ đến mức không thể hàn gắn
"Don't burn your bridges when you leave this job; you might need a reference."
(Đừng làm hỏng các mối quan hệ khi bạn rời công việc này; bạn có thể cần thư giới thiệu đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break ties
Động từGiải quyết một tình huống mà trong đó hai hoặc nhiều người hoặc vật có thứ hạng hoặc địa vị ngang nhau.
"The vice president has the power to break ties in the Senate."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the final round is complete, the judges will have broken ties among the top three contestants. |
Vào thời điểm vòng cuối cùng hoàn thành, ban giám khảo sẽ phá vỡ thế hòa giữa ba thí sinh hàng đầu. |
| Phủ định | The committee won't have broken ties before the deadline, so the decision will be postponed. |
Ủy ban sẽ không phá vỡ thế hòa trước thời hạn, vì vậy quyết định sẽ bị hoãn lại. |
| Nghi vấn | Will the president have broken ties by the end of the week, or will the deadlock continue? |
Liệu tổng thống có phá vỡ thế hòa vào cuối tuần này không, hay bế tắc sẽ tiếp tục? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break ties".
