(Top Banner Ad)
break ties
B2
Động từ B2 Chung

break ties

UK: /breɪk taɪz/ • US: /breɪk taɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phá vỡ thế hòa cắt đứt quan hệ chấm dứt quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resolve a situation in which two or more people or things are equally ranked or have equal status.

Vietnamese Meaning

Giải quyết một tình huống mà trong đó hai hoặc nhiều người hoặc vật có thứ hạng hoặc địa vị ngang nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vice president has the power to break ties in the Senate."

    "Phó tổng thống có quyền phá vỡ thế hòa ở Thượng viện."

  • "The mayor cast the deciding vote to break ties on the controversial issue."

    "Thị trưởng đã bỏ phiếu quyết định để phá vỡ thế hòa về vấn đề gây tranh cãi."

  • "After years of conflict, the two countries decided to break ties."

    "Sau nhiều năm xung đột, hai nước quyết định cắt đứt quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tie Mối liên hệ, sự ràng buộc
Verb untie Cởi trói, tháo gỡ
Noun breakage Sự vỡ, đoạn tuyệt
Adjective unbreakable Không thể phá vỡ

Synonyms

resolve a deadlock (giải quyết bế tắc)end relations (chấm dứt quan hệ)sever ties (cắt đứt quan hệ)

Antonyms

maintain ties (duy trì quan hệ)forge ties (xây dựng quan hệ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhreg- (break) & *de- (tie)
Proto-Germanic
*brekanan & *tiuganan
Old English
brecan & tigan
Modern English
break ties

Từ sợi dây thừng đến mối quan hệ

Từ 'break' có nguồn gốc từ việc làm vỡ vật cứng, trong khi 'ties' ám chỉ những sợi dây thừng dùng để buộc chặt. Hình ảnh 'break ties' bắt nguồn từ việc chặt đứt những sợi dây vật lý đang trói buộc hoặc kết nối hai vật, sau đó chuyển nghĩa bóng sang việc chấm dứt một mối quan hệ xã hội, tình cảm hoặc chính trị.

Sự phát triển trong ngoại giao

Cụm từ này trở nên phổ biến trong thế kỷ 19 và 20 khi được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính trị để mô tả việc các quốc gia ngừng thiết lập quan hệ ngoại giao với nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, bầu cử, hoặc khi đưa ra quyết định mà các lựa chọn đang hòa nhau. Nó hàm ý một hành động để xác định người chiến thắng hoặc đạt được sự đồng thuận sau một thời gian bế tắc.
Trong ngữ cảnh này, 'break ties' mang ý nghĩa đoạn tuyệt, cắt đứt. Nó có thể áp dụng cho các mối quan hệ cá nhân, quan hệ ngoại giao, hoặc các hợp đồng kinh doanh.

Prepositions

between

Sử dụng 'between' khi chỉ rõ những đối tượng đang có sự ràng buộc. Ví dụ: 'break ties between two candidates'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Break Ties
  • permanently permanently break ties
    (Cắt đứt quan hệ vĩnh viễn)
  • officially officially break ties
    (Chính thức cắt đứt quan hệ)
  • completely completely break ties
    (Hoàn toàn đoạn tuyệt)
Break + Adjective + Ties
  • diplomatic break diplomatic ties
    (Cắt đứt quan hệ ngoại giao)
  • economic break economic ties
    (Cắt đứt quan hệ kinh tế)
  • family break family ties
    (Cắt đứt quan hệ gia đình)

Idioms

  • Cut ties

    Cắt đứt mọi liên lạc/quan hệ

    "She decided to cut ties with her old company."

    (Cô ấy quyết định cắt đứt mọi liên lạc với công ty cũ.)

  • Sever ties

    Cắt đứt quan hệ (trang trọng hơn)

    "The government announced it would sever ties with the regime."

    (Chính phủ thông báo rằng họ sẽ cắt đứt quan hệ với chế độ đó.)

  • Burn your bridges

    Cắt đứt đường lui, làm hỏng mối quan hệ đến mức không thể hàn gắn

    "Don't burn your bridges when you leave this job; you might need a reference."

    (Đừng làm hỏng các mối quan hệ khi bạn rời công việc này; bạn có thể cần thư giới thiệu đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break ties

Động từ
Lật mặt

Giải quyết một tình huống mà trong đó hai hoặc nhiều người hoặc vật có thứ hạng hoặc địa vị ngang nhau.

"The vice president has the power to break ties in the Senate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the final round is complete, the judges will have broken ties among the top three contestants.
Vào thời điểm vòng cuối cùng hoàn thành, ban giám khảo sẽ phá vỡ thế hòa giữa ba thí sinh hàng đầu.
Phủ định
The committee won't have broken ties before the deadline, so the decision will be postponed.
Ủy ban sẽ không phá vỡ thế hòa trước thời hạn, vì vậy quyết định sẽ bị hoãn lại.
Nghi vấn
Will the president have broken ties by the end of the week, or will the deadlock continue?
Liệu tổng thống có phá vỡ thế hòa vào cuối tuần này không, hay bế tắc sẽ tiếp tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break ties".

Chủ nghĩa cá nhân và ranh giới

Trong văn hóa phương Tây, việc 'break ties' với những người độc hại (toxic) thường được khuyến khích như một cách để bảo vệ sức khỏe tinh thần và thiết lập ranh giới cá nhân mạnh mẽ.

Ngoại giao quốc tế

Việc cắt đứt quan hệ ngoại giao (breaking diplomatic ties) là một trong những biện pháp trừng phạt nghiêm trọng nhất mà một quốc gia có thể thực hiện trước khi tiến tới xung đột quân sự.