split up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a relationship with someone; to separate.
Vietnamese Meaning
Chia tay, kết thúc một mối quan hệ với ai đó; tách ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John and Mary split up after five years together."
"John và Mary chia tay sau năm năm bên nhau."
-
"They decided to split up because they were always arguing."
"Họ quyết định chia tay vì họ luôn cãi nhau."
-
"The teacher split the class up into groups of four."
"Giáo viên chia lớp thành các nhóm bốn người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm (ví dụ: chia tay người yêu, ly dị). Cũng có thể dùng để chỉ sự tách ra của một nhóm hoặc tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to split up (quyết định chia tay/tan rã)
-
forced be forced to split up (bị buộc phải chia tay/tan rã)
-
have have to split up (phải chia tay/tan rã)
-
amicably amicably split up (chia tay trong hòa bình/thân thiện)
-
suddenly suddenly split up (đột ngột chia tay/tan rã)
-
permanently permanently split up (chia tay vĩnh viễn/tan rã hoàn toàn)
-
with split up with someone (chia tay với ai đó (người yêu, bạn đời))
-
into split up into groups (chia thành các nhóm)
-
over split up over an argument (chia tay vì một cuộc cãi vã)
Idioms
-
split up (end a relationship)
chia tay, kết thúc một mối quan hệ (tình yêu, hôn nhân)
"After ten years of marriage, they decided to split up."
(Sau mười năm hôn nhân, họ quyết định chia tay.)
-
split up (divide into smaller groups)
chia ra thành các nhóm nhỏ hơn, phân công
"The police had to split up to search the large area more effectively."
(Cảnh sát phải chia nhau ra để tìm kiếm khu vực rộng lớn hiệu quả hơn.)
-
split up (disperse, go separate ways)
tan rã, mỗi người một ngả (nhóm nhạc, công ty)
"The band announced they would split up after their farewell tour."
(Ban nhạc thông báo họ sẽ tan rã sau chuyến lưu diễn chia tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
split up
Verb (Intransitive)Chia tay, kết thúc một mối quan hệ với ai đó; tách ra.
"John and Mary split up after five years together."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "split up".
