(Top Banner Ad)
split up
B1
Verb (Intransitive) B1 Quan hệ cá nhân, đời sống xã hội

split up

UK: /ˈsplɪt ʌp/ • US: /ˈsplɪt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

chia tay tách ra phân chia ly dị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a relationship with someone; to separate.

Vietnamese Meaning

Chia tay, kết thúc một mối quan hệ với ai đó; tách ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John and Mary split up after five years together."

    "John và Mary chia tay sau năm năm bên nhau."

  • "They decided to split up because they were always arguing."

    "Họ quyết định chia tay vì họ luôn cãi nhau."

  • "The teacher split the class up into groups of four."

    "Giáo viên chia lớp thành các nhóm bốn người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb split chia, tách, làm nứt
Noun split sự chia rẽ, vết nứt, phần chia
Adjective split bị chia tách, nứt
Noun splitter người hoặc vật làm chia tách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, đời sống xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
splitten
Middle Low German
splitten
Middle English
splitten
English
split

Nguồn gốc 'split up'

Từ 'split' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang nghĩa 'chia' hoặc 'tách'. Khi kết hợp với giới từ 'up', nó tạo thành một cụm động từ diễn tả sự phân chia hoàn toàn, tan rã, hoặc kết thúc một mối quan hệ. 'Up' trong trường hợp này bổ sung ý nghĩa hoàn thành hoặc phân tách thành nhiều phần.

Sự tiến hóa của cụm từ

Trong tiếng Anh hiện đại, 'split up' đã trở thành một cách diễn đạt phổ biến để nói về việc các cặp đôi chia tay, một nhóm người tách ra để làm việc riêng, hoặc một tổ chức/ban nhạc tan rã. Ý nghĩa này đã phát triển qua thời gian, trở nên gắn liền với các ngữ cảnh xã hội và cá nhân.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm (ví dụ: chia tay người yêu, ly dị). Cũng có thể dùng để chỉ sự tách ra của một nhóm hoặc tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + split up
  • decide decide to split up
    (quyết định chia tay/tan rã)
  • forced be forced to split up
    (bị buộc phải chia tay/tan rã)
  • have have to split up
    (phải chia tay/tan rã)
Adverb + split up
  • amicably amicably split up
    (chia tay trong hòa bình/thân thiện)
  • suddenly suddenly split up
    (đột ngột chia tay/tan rã)
  • permanently permanently split up
    (chia tay vĩnh viễn/tan rã hoàn toàn)
Split up + Preposition
  • with split up with someone
    (chia tay với ai đó (người yêu, bạn đời))
  • into split up into groups
    (chia thành các nhóm)
  • over split up over an argument
    (chia tay vì một cuộc cãi vã)

Idioms

  • split up (end a relationship)

    chia tay, kết thúc một mối quan hệ (tình yêu, hôn nhân)

    "After ten years of marriage, they decided to split up."

    (Sau mười năm hôn nhân, họ quyết định chia tay.)

  • split up (divide into smaller groups)

    chia ra thành các nhóm nhỏ hơn, phân công

    "The police had to split up to search the large area more effectively."

    (Cảnh sát phải chia nhau ra để tìm kiếm khu vực rộng lớn hiệu quả hơn.)

  • split up (disperse, go separate ways)

    tan rã, mỗi người một ngả (nhóm nhạc, công ty)

    "The band announced they would split up after their farewell tour."

    (Ban nhạc thông báo họ sẽ tan rã sau chuyến lưu diễn chia tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

split up

Verb (Intransitive)
Lật mặt

Chia tay, kết thúc một mối quan hệ với ai đó; tách ra.

"John and Mary split up after five years together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "split up".

Chia tay trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'split up' thường được dùng để chỉ việc các cặp đôi (đặc biệt là người yêu hoặc vợ chồng) kết thúc mối quan hệ. Mặc dù là một trải nghiệm khó khăn, việc chia tay hoặc ly hôn được nhìn nhận như một phần tất yếu của cuộc sống và xã hội, với nhiều hỗ trợ tâm lý và pháp lý dành cho những người trong cuộc.

Hiện tượng ban nhạc tan rã

Trong ngành công nghiệp âm nhạc phương Tây, việc các ban nhạc 'split up' (tan rã) là một hiện tượng khá phổ biến. Điều này thường do sự khác biệt trong sáng tạo, mâu thuẫn cá nhân, hoặc áp lực của sự nghiệp. Những vụ tan rã này thường gây tiếc nuối cho người hâm mộ nhưng cũng mở ra cơ hội cho các thành viên theo đuổi sự nghiệp solo hoặc dự án mới.