(Top Banner Ad)
break your word
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

break your word

UK: /breɪk jɔː(r) wɜːd/ • US: /breɪk jʊər wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thất hứa nuốt lời không giữ lời hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to keep a promise.

Vietnamese Meaning

Không giữ lời hứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke his word and didn't pay me back the money."

    "Anh ta đã không giữ lời và không trả lại tiền cho tôi."

  • "I trusted him, but he broke his word."

    "Tôi đã tin anh ấy, nhưng anh ấy đã không giữ lời."

  • "Don't break your word; it's important to be reliable."

    "Đừng thất hứa; điều quan trọng là phải đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb promise lời hứa / hứa hẹn
Noun oath lời thề (thường trang trọng, trong bối cảnh pháp lý hoặc tôn giáo)
Noun/Verb vow lời thề, lời nguyện (thường mang tính cá nhân sâu sắc, như trong hôn nhân)
Adjective trustworthy đáng tin cậy (người luôn giữ lời)
Adjective untrustworthy không đáng tin cậy (người hay thất hứa)
Adjective unbreakable không thể phá vỡ (dùng cho lời hứa, lời thề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brecan (to break, shatter)
Proto-Indo-European
*werdʰo- (word)
Proto-Germanic
*wurdą (word)
Old English
word (word, utterance, promise)

Lời hứa bị 'bẻ gãy'

Trong tiếng Anh, động từ 'break' (bẻ, làm vỡ) từ lâu đã được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc vi phạm một thứ gì đó trừu tượng, vô hình như luật lệ, trái tim, hay một lời hứa. Cụm từ 'break your word' gợi lên hình ảnh một vật thể rắn chắc, đáng tin cậy (như một tấm bia khắc lời hứa) bị đập vỡ tan tành. Điều này tượng trưng cho sự đổ vỡ của niềm tin khi một lời hứa không được giữ.

Usage Note

Thành ngữ này thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc mất lòng tin khi ai đó không thực hiện những gì họ đã hứa. Nó nhấn mạnh tính quan trọng của việc giữ chữ tín và hậu quả của việc không làm như vậy. Khác với 'lie' (nói dối), 'break your word' tập trung vào hành động không thực hiện lời hứa, trong khi 'lie' tập trung vào sự không trung thực trong lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + break your word
  • never break your word
    (không bao giờ thất hứa)
  • deliberately break your word
    (cố tình, cố ý thất hứa)
  • repeatedly break your word
    (thất hứa hết lần này đến lần khác)
Contexts for breaking your word
  • hate to break your word
    (rất ghét phải thất hứa)
  • can't believe you would break your word
    (không thể tin là bạn lại thất hứa)
  • be known for breaking your word
    (nổi tiếng là người hay thất hứa)

Idioms

  • A person is only as good as their word.

    Giá trị của một người nằm ở lời nói của họ (ý nói: một người chỉ đáng tin khi họ giữ lời hứa).

    "My father always said a person is only as good as their word, so I never make promises I can't keep."

    (Bố tôi luôn nói giá trị của một người nằm ở lời nói của họ, vì vậy tôi không bao giờ hứa những điều mình không thể thực hiện.)

  • My word is my bond.

    Lời nói của tôi là một sự ràng buộc (lời hứa của tôi cũng chắc chắn như một hợp đồng).

    "Don't worry, I'll finish the project on time. My word is my bond."

    (Đừng lo, tôi sẽ hoàn thành dự án đúng hạn. Lời nói của tôi là một sự ràng buộc.)

  • To eat your words.

    Nuốt lời, phải thừa nhận mình đã sai.

    "He said I would fail, but he had to eat his words when I passed the exam with the highest score."

    (Anh ta nói tôi sẽ thất bại, nhưng đã phải nuốt lời khi tôi vượt qua kỳ thi với số điểm cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break your word

Thành ngữ
Lật mặt

Không giữ lời hứa.

"He broke his word and didn't pay me back the money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He broke his word yesterday, didn't he?
Hôm qua anh ấy đã thất hứa, đúng không?
Phủ định
She didn't break her word, did she?
Cô ấy đã không thất hứa, đúng không?
Nghi vấn
You won't break your word again, will you?
Bạn sẽ không thất hứa nữa, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break your word".

Thỏa thuận bằng một cái bắt tay (A Handshake Deal)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, một 'thỏa thuận quân tử' (gentleman's agreement) được ấn định bằng một cái bắt tay từng được coi là có giá trị ràng buộc như hợp đồng văn bản. Phá vỡ một thỏa thuận như vậy là một đòn giáng mạnh vào danh dự và uy tín của một người. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc giữ lời.

Tuyên thệ trước tòa (Oaths in Court)

Tại các tòa án ở các nước phương Tây, nhân chứng phải tuyên thệ (take an oath) trước khi đưa ra lời khai, thường bằng cách đặt tay lên một cuốn sách tôn giáo và thề sẽ 'nói sự thật, toàn bộ sự thật, và không gì ngoài sự thật'. Việc phá vỡ lời thề này không chỉ là một sai lầm về đạo đức mà còn là một tội danh gọi là 'khai man' (perjury) và có thể bị pháp luật trừng phạt.