break your word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to keep a promise.
Vietnamese Meaning
Không giữ lời hứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He broke his word and didn't pay me back the money."
"Anh ta đã không giữ lời và không trả lại tiền cho tôi."
-
"I trusted him, but he broke his word."
"Tôi đã tin anh ấy, nhưng anh ấy đã không giữ lời."
-
"Don't break your word; it's important to be reliable."
"Đừng thất hứa; điều quan trọng là phải đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Verb | promise | lời hứa / hứa hẹn |
| Noun | oath | lời thề (thường trang trọng, trong bối cảnh pháp lý hoặc tôn giáo) |
| Noun/Verb | vow | lời thề, lời nguyện (thường mang tính cá nhân sâu sắc, như trong hôn nhân) |
| Adjective | trustworthy | đáng tin cậy (người luôn giữ lời) |
| Adjective | untrustworthy | không đáng tin cậy (người hay thất hứa) |
| Adjective | unbreakable | không thể phá vỡ (dùng cho lời hứa, lời thề) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc mất lòng tin khi ai đó không thực hiện những gì họ đã hứa. Nó nhấn mạnh tính quan trọng của việc giữ chữ tín và hậu quả của việc không làm như vậy. Khác với 'lie' (nói dối), 'break your word' tập trung vào hành động không thực hiện lời hứa, trong khi 'lie' tập trung vào sự không trung thực trong lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never break your word (không bao giờ thất hứa)
-
deliberately break your word (cố tình, cố ý thất hứa)
-
repeatedly break your word (thất hứa hết lần này đến lần khác)
-
hate to break your word (rất ghét phải thất hứa)
-
can't believe you would break your word (không thể tin là bạn lại thất hứa)
-
be known for breaking your word (nổi tiếng là người hay thất hứa)
Idioms
-
A person is only as good as their word.
Giá trị của một người nằm ở lời nói của họ (ý nói: một người chỉ đáng tin khi họ giữ lời hứa).
"My father always said a person is only as good as their word, so I never make promises I can't keep."
(Bố tôi luôn nói giá trị của một người nằm ở lời nói của họ, vì vậy tôi không bao giờ hứa những điều mình không thể thực hiện.)
-
My word is my bond.
Lời nói của tôi là một sự ràng buộc (lời hứa của tôi cũng chắc chắn như một hợp đồng).
"Don't worry, I'll finish the project on time. My word is my bond."
(Đừng lo, tôi sẽ hoàn thành dự án đúng hạn. Lời nói của tôi là một sự ràng buộc.)
-
To eat your words.
Nuốt lời, phải thừa nhận mình đã sai.
"He said I would fail, but he had to eat his words when I passed the exam with the highest score."
(Anh ta nói tôi sẽ thất bại, nhưng đã phải nuốt lời khi tôi vượt qua kỳ thi với số điểm cao nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break your word
Thành ngữKhông giữ lời hứa.
"He broke his word and didn't pay me back the money."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He broke his word yesterday, didn't he? |
Hôm qua anh ấy đã thất hứa, đúng không? |
| Phủ định | She didn't break her word, did she? |
Cô ấy đã không thất hứa, đúng không? |
| Nghi vấn | You won't break your word again, will you? |
Bạn sẽ không thất hứa nữa, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break your word".
