(Top Banner Ad)
keep your word
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

keep your word

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời hứa nói được làm được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do what you have promised to do.

Vietnamese Meaning

Giữ lời hứa, thực hiện điều đã hứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always kept his word, so I trust him completely."

    "Anh ấy luôn giữ lời hứa, vì vậy tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy."

  • "If you give your word, you should keep it."

    "Nếu bạn đã hứa, bạn nên giữ lời."

  • "I'm relying on you to keep your word."

    "Tôi đang tin tưởng vào việc bạn sẽ giữ lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper Người giữ, người bảo vệ (ví dụ: thủ môn)
Noun keeping Sự giữ gìn, sự tuân thủ (ví dụ: 'in keeping with' - phù hợp với)
Noun wording Cách dùng từ, lời văn
Adjective wordy Dài dòng, nhiều lời (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōpijaną (keep) / *wurdą (word)
Old English
cēpan (to seize, observe, preserve) / word (speech, promise)
Middle English
keepen / word (phrase 'keep one's word' emerges)
Modern English
keep your word

Nguồn gốc của 'giữ lời hứa'

Cụm từ 'keep your word' (giữ lời hứa) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, khoảng thế kỷ 14. Từ 'keep' ban đầu có nghĩa là 'giữ gìn', 'tuân thủ', trong khi 'word' (lời nói) đã mang ý nghĩa là 'lời hứa' hoặc 'cam kết'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả hành động thực hiện đúng những gì mình đã nói, một khái niệm mang nặng giá trị về sự tin cậy và danh dự.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trung thực và đáng tin cậy. 'Keep your word' thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep your word
  • always always keep your word
    (luôn luôn giữ lời hứa của bạn)
  • faithfully faithfully keep your word
    (giữ lời hứa một cách trung thực, đáng tin cậy)
  • rarely rarely keep your word
    (hiếm khi giữ lời hứa của bạn)
Verb + keep your word
  • expect (someone to) expect someone to keep their word
    (mong đợi ai đó giữ lời hứa)
  • struggle to struggle to keep your word
    (vật lộn/khó khăn để giữ lời hứa)
  • manage to manage to keep your word
    (xoay sở để giữ lời hứa (thành công))

Idioms

  • be as good as one's word

    giữ đúng lời hứa, thực hiện đúng những gì đã nói

    "He promised to help me, and he was as good as his word."

    (Anh ấy hứa sẽ giúp tôi, và anh ấy đã giữ đúng lời hứa.)

  • go back on one's word

    nuốt lời, rút lại lời hứa

    "I hate people who go back on their word."

    (Tôi ghét những người nuốt lời.)

  • a man/woman of their word

    người giữ chữ tín, người đáng tin cậy

    "You can trust her completely; she's a woman of her word."

    (Bạn có thể tin tưởng cô ấy hoàn toàn; cô ấy là người giữ chữ tín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep your word

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ lời hứa, thực hiện điều đã hứa.

"He's always kept his word, so I trust him completely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should keep your word, it's a matter of integrity.
Bạn nên giữ lời hứa của mình, đó là vấn đề về sự chính trực.
Phủ định
He shouldn't keep his word if it means harming others.
Anh ấy không nên giữ lời hứa nếu điều đó có nghĩa là làm hại người khác.
Nghi vấn
Will you keep your word to support me through this?
Bạn sẽ giữ lời hứa ủng hộ tôi vượt qua chuyện này chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was keeping her word by finishing the project on time.
Cô ấy đã giữ lời hứa bằng cách hoàn thành dự án đúng hạn.
Phủ định
They weren't keeping their word when they promised to help.
Họ đã không giữ lời khi hứa giúp đỡ.
Nghi vấn
Were you keeping your word when you said you would be there?
Bạn có đang giữ lời hứa khi bạn nói bạn sẽ ở đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been keeping his word about paying me back.
Anh ấy đã luôn giữ lời hứa về việc trả lại tiền cho tôi.
Phủ định
They haven't been keeping their word to finish the project on time.
Họ đã không giữ lời hứa hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Have you been keeping your word to exercise every day?
Bạn có luôn giữ lời hứa tập thể dục mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep your word".

Tầm quan trọng của lời hứa trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân, việc 'giữ lời hứa' (keeping your word) được coi là một phẩm chất đạo đức cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự chính trực, đáng tin cậy và là nền tảng của lòng tin. Một người không giữ lời hứa thường bị coi là không đáng tin cậy và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng và các mối quan hệ của họ.

Châm ngôn 'Your word is your bond'

Câu châm ngôn 'Your word is your bond' (Lời nói của bạn là sự ràng buộc của bạn) là một biểu hiện mạnh mẽ về giá trị của việc giữ lời hứa. Nó có nghĩa là lời nói của một người có giá trị như một cam kết pháp lý hoặc một hợp đồng ràng buộc. Câu này nhấn mạnh rằng danh dự và sự tin cậy cá nhân được xây dựng dựa trên khả năng thực hiện những gì mình đã hứa.