(Top Banner Ad)
equipment failure
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Quản lý rủi ro

equipment failure

UK: /ɪˈkwɪpmənt ˈfeɪljə/ • US: /ɪˈkwɪpmənt ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏng hóc thiết bị sự cố thiết bị thiết bị hỏng lỗi thiết bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malfunction or breakdown of machinery, tools, or other equipment, preventing it from functioning as intended.

Vietnamese Meaning

Sự cố, hỏng hóc hoặc hư hỏng của máy móc, công cụ hoặc thiết bị khác, ngăn không cho nó hoạt động như dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was delayed due to equipment failure."

    "Dự án bị trì hoãn do sự cố thiết bị."

  • "Regular maintenance can help prevent equipment failure."

    "Bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự cố thiết bị."

  • "The company suffered significant losses due to repeated equipment failures."

    "Công ty đã phải chịu những tổn thất đáng kể do sự cố thiết bị lặp đi lặp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equip trang bị, lắp đặt
Adjective equipped được trang bị, có đầy đủ thiết bị
Noun equipping sự trang bị, việc trang bị
Verb fail hỏng, thất bại, không hoạt động
Noun failing sự hỏng hóc, lỗi lầm, điểm yếu
Adjective failed bị hỏng, thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
equipement
English
equipment
Old French
falleur
English
failure

Nguồn gốc từ 'equipment failure'

'Equipment failure' là một cụm danh từ mô tả, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Equipment' (thiết bị) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'equipement', mang nghĩa 'sự trang bị, sự lắp đặt'. Còn 'failure' (sự cố, sự hỏng hóc) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'falleur', có nghĩa 'sự thiếu hụt, lỗi'. Cụm từ này không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp trực tiếp của hai từ đã có sẵn trong tiếng Anh để mô tả một tình trạng cụ thể: khi máy móc, dụng cụ không hoạt động đúng cách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kỹ thuật, sản xuất, vận hành và quản lý rủi ro. Nó nhấn mạnh sự kiện một thiết bị cụ thể không hoạt động được, gây ra gián đoạn hoặc ảnh hưởng đến quá trình làm việc. Khác với 'mechanical failure', 'equipment failure' bao hàm phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả lỗi điện, phần mềm hoặc lỗi hệ thống chứ không chỉ giới hạn ở các bộ phận cơ khí.

Prepositions

due to resulting from caused by

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân dẫn đến sự cố thiết bị.
- 'due to': thường dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp.
- 'resulting from': thường dùng để chỉ kết quả của một hành động hoặc điều kiện nào đó.
- 'caused by': thường dùng để chỉ nguyên nhân chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equipment failure
  • serious serious equipment failure
    (sự cố thiết bị nghiêm trọng)
  • minor minor equipment failure
    (sự cố thiết bị nhỏ)
  • critical critical equipment failure
    (sự cố thiết bị cực kỳ quan trọng/nghiêm trọng)
  • catastrophic catastrophic equipment failure
    (sự cố thiết bị thảm khốc)
  • mechanical mechanical equipment failure
    (sự cố thiết bị cơ khí)
  • electrical electrical equipment failure
    (sự cố thiết bị điện)
  • unexpected unexpected equipment failure
    (sự cố thiết bị bất ngờ)
Verb + equipment failure
  • prevent prevent equipment failure
    (ngăn chặn sự cố thiết bị)
  • cause cause equipment failure
    (gây ra sự cố thiết bị)
  • experience experience equipment failure
    (trải qua/gặp phải sự cố thiết bị)
  • suffer from suffer from equipment failure
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi sự cố thiết bị)
  • report report equipment failure
    (báo cáo sự cố thiết bị)
  • investigate investigate equipment failure
    (điều tra sự cố thiết bị)
  • lead to lead to equipment failure
    (dẫn đến sự cố thiết bị)

Idioms

  • cascading equipment failures

    Một loạt các sự cố thiết bị liên hoàn, khi một sự cố dẫn đến nhiều sự cố khác.

    "A single electrical fault led to cascading equipment failures across the entire system."

    (Một lỗi điện duy nhất đã dẫn đến các sự cố thiết bị liên hoàn trên toàn bộ hệ thống.)

  • the human factor in equipment failure

    Yếu tố con người đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra hoặc góp phần vào sự cố thiết bị.

    "Many incidents highlight the human factor in equipment failure, often due to operational errors."

    (Nhiều sự cố làm nổi bật yếu tố con người trong sự cố thiết bị, thường là do lỗi vận hành.)

  • preventative maintenance to avoid equipment failure

    Hoạt động bảo trì định kỳ nhằm mục đích ngăn ngừa sự cố thiết bị trước khi chúng xảy ra.

    "Regular preventative maintenance is crucial to avoid equipment failure and ensure safety."

    (Bảo trì phòng ngừa thường xuyên là rất quan trọng để tránh sự cố thiết bị và đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equipment failure

Noun
Lật mặt

Sự cố, hỏng hóc hoặc hư hỏng của máy móc, công cụ hoặc thiết bị khác, ngăn không cho nó hoạt động như dự định.

"The project was delayed due to equipment failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Equipment failure is a common problem in manufacturing plants.
Hỏng hóc thiết bị là một vấn đề phổ biến trong các nhà máy sản xuất.
Phủ định
Wasn't the equipment failure due to a lack of maintenance?
Có phải hỏng hóc thiết bị không phải do thiếu bảo trì không?
Nghi vấn
Can equipment failure lead to significant delays in production?
Hỏng hóc thiết bị có thể dẫn đến sự chậm trễ đáng kể trong sản xuất không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory has experienced significant equipment failure this quarter.
Nhà máy đã trải qua sự cố thiết bị đáng kể trong quý này.
Phủ định
We haven't had any equipment failure since the new maintenance program began.
Chúng tôi đã không gặp bất kỳ sự cố thiết bị nào kể từ khi chương trình bảo trì mới bắt đầu.
Nghi vấn
Has there been any equipment failure reported in the last 24 hours?
Đã có bất kỳ sự cố thiết bị nào được báo cáo trong 24 giờ qua chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory has been experiencing equipment failure, leading to production delays.
Nhà máy đã và đang trải qua sự cố thiết bị, dẫn đến chậm trễ sản xuất.
Phủ định
The team hasn't been reporting equipment failure, so management assumed everything was running smoothly.
Nhóm đã không báo cáo sự cố thiết bị, vì vậy ban quản lý cho rằng mọi thứ đang hoạt động trơn tru.
Nghi vấn
Has the company been ignoring the repeated equipment failure, or are they working on a solution?
Công ty đã và đang phớt lờ sự cố thiết bị lặp đi lặp lại, hay họ đang nỗ lực tìm giải pháp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equipment failure".

Văn hóa an toàn và độ tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như hàng không, y tế hay sản xuất, 'equipment failure' không chỉ là một vấn đề kỹ thuật mà còn là một vấn đề về văn hóa an toàn và độ tin cậy. Các công ty và tổ chức rất chú trọng vào việc thiết kế, bảo trì và vận hành thiết bị để giảm thiểu rủi ro sự cố, nhằm bảo vệ con người và tài sản. Việc ngăn chặn sự cố thiết bị được xem là một yếu tố cốt lõi trong đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội.

Học hỏi từ thất bại: Phân tích sự cố

Trong văn hóa kỹ thuật và khoa học phương Tây, sự cố thiết bị không chỉ đơn thuần là một 'lỗi' mà còn là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Khái niệm 'phân tích sự cố' (failure analysis) hay 'post-mortem analysis' (phân tích sau sự cố) là một quy trình quan trọng, trong đó các kỹ sư và chuyên gia sẽ điều tra nguyên nhân gốc rễ của sự cố để tìm ra bài học kinh nghiệm, từ đó phát triển các giải pháp tốt hơn, an toàn hơn trong tương lai. Điều này phản ánh một tư duy cầu tiến và không ngừng cải thiện.