(Top Banner Ad)
corrective maintenance
B2
noun B2 Kỹ thuật, Quản lý bảo trì

corrective maintenance

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì sửa chữa bảo trì khắc phục sửa chữa bảo trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Maintenance performed to restore an item to a specified condition after a failure or malfunction.

Vietnamese Meaning

Bảo trì khắc phục, bảo trì sửa chữa: Công việc bảo trì được thực hiện để khôi phục một thiết bị về trạng thái hoạt động bình thường sau khi xảy ra hỏng hóc hoặc sự cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corrective maintenance is essential for ensuring the reliability of machinery."

    "Bảo trì khắc phục là rất cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của máy móc."

  • "The factory implemented a corrective maintenance program to reduce downtime."

    "Nhà máy đã triển khai một chương trình bảo trì khắc phục để giảm thời gian ngừng hoạt động."

  • "Corrective maintenance should be documented thoroughly."

    "Bảo trì khắc phục nên được ghi lại một cách kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa chữa, hiệu chỉnh
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Adjective corrective mang tính khắc phục, sửa chữa
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintainer người bảo trì
Adjective preventive mang tính phòng ngừa (trái nghĩa với corrective)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý bảo trì

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere ('to make straight, set right')
Old French
correctif ('serving to correct')
English
corrective
Latin
manu tenere ('to hold in the hand')
Old French
maintenance ('act of keeping, support')
English
maintenance

Duỗi thẳng và Giữ bằng tay

Thuật ngữ 'corrective maintenance' là sự kết hợp của hai ý tưởng La-tinh cổ. 'Corrective' bắt nguồn từ 'corrigere', nghĩa là 'làm cho thẳng lại'. Hãy tưởng tượng bạn đang nắn lại một thanh kim loại bị cong. 'Maintenance' đến từ 'manu tenere', nghĩa là 'giữ trong tay'. Điều này gợi lên hình ảnh của việc chăm sóc, hỗ trợ một thứ gì đó bằng chính đôi tay của mình. Vì vậy, 'corrective maintenance' về cơ bản có nghĩa là 'dùng tay để làm thẳng lại những gì đã bị hỏng'.

Usage Note

Corrective maintenance là loại bảo trì phản ứng, được thực hiện sau khi sự cố xảy ra. Nó khác với preventive maintenance (bảo trì phòng ngừa), được thực hiện để ngăn ngừa sự cố xảy ra.

Prepositions

on

Corrective maintenance *on* equipment: Bảo trì khắc phục trên thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corrective maintenance
  • perform corrective maintenance
    (thực hiện bảo trì khắc phục)
  • carry out corrective maintenance
    (tiến hành bảo trì khắc phục)
  • require corrective maintenance
    (đòi hỏi/yêu cầu bảo trì khắc phục)
  • schedule corrective maintenance
    (lên lịch bảo trì khắc phục)
Adjective + corrective maintenance
  • emergency corrective maintenance
    (bảo trì khắc phục khẩn cấp)
  • unscheduled corrective maintenance
    (bảo trì khắc phục đột xuất, không theo lịch trình)
  • immediate corrective maintenance
    (bảo trì khắc phục ngay lập tức)

Idioms

  • Putting out fires

    (Nghĩa bóng) Chữa cháy, giải quyết các vấn đề khẩn cấp phát sinh đột ngột. Cụm từ này thường mô tả tình trạng chỉ tập trung vào bảo trì khắc phục mà không có kế hoạch phòng ngừa.

    "We're always putting out fires in the factory instead of focusing on preventive measures. It's just one corrective maintenance task after another."

    (Chúng tôi luôn phải 'chữa cháy' trong nhà máy thay vì tập trung vào các biện pháp phòng ngừa. Cứ hết công việc bảo trì khắc phục này lại đến việc khác.)

  • A stitch in time saves nine

    Một mũi khâu kịp thời cứu được chín mũi. Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động sớm (bảo trì phòng ngừa) để tránh các vấn đề lớn hơn sau này (phải bảo trì khắc phục).

    "We should fix that small leak now. A stitch in time saves nine, and we want to avoid major corrective maintenance later."

    (Chúng ta nên sửa vết rò rỉ nhỏ đó ngay bây giờ. Phòng bệnh hơn chữa bệnh, chúng ta muốn tránh phải thực hiện bảo trì khắc phục lớn sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrective maintenance

noun
Lật mặt

Bảo trì khắc phục, bảo trì sửa chữa: Công việc bảo trì được thực hiện để khôi phục một thiết bị về trạng thái hoạt động bình thường sau khi xảy ra hỏng hóc hoặc sự cố.

"Corrective maintenance is essential for ensuring the reliability of machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrective maintenance".

Từ 'Hỏng thì sửa' đến 'Phòng ngừa'

Trong văn hóa công nghiệp phương Tây, đã có một sự chuyển dịch lớn từ mô hình 'hỏng thì sửa' (run-to-failure), vốn chính là 'corrective maintenance'. Các công ty hiện đại ngày càng tập trung vào 'preventive maintenance' (bảo trì phòng ngừa) và 'predictive maintenance' (bảo trì dự đoán) để giảm thiểu thời gian chết của máy móc và tiết kiệm chi phí. 'Corrective maintenance' giờ đây được xem là giải pháp cuối cùng, kém hiệu quả hơn.

Sự lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược kinh doanh trong đó sản phẩm được thiết kế để có tuổi thọ giới hạn, nhanh chóng trở nên lỗi thời hoặc hỏng hóc. Điều này buộc người tiêu dùng phải thực hiện 'corrective maintenance' tốn kém hoặc mua sản phẩm mới. Khái niệm này gây nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và môi trường, đặc biệt trong ngành công nghệ và điện tử tiêu dùng.