divorce anthem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song that celebrates or humorously reflects on the end of a marriage, often with themes of independence, freedom, and moving on.
Vietnamese Meaning
Một bài hát ăn mừng hoặc phản ánh một cách hài hước về sự kết thúc của một cuộc hôn nhân, thường với các chủ đề về sự độc lập, tự do và bước tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gloria Gaynor's 'I Will Survive' is often considered a classic divorce anthem."
"Bài 'I Will Survive' của Gloria Gaynor thường được coi là một bản 'thánh ca ly hôn' kinh điển."
-
"Many women consider 'Since U Been Gone' by Kelly Clarkson to be their divorce anthem."
"Nhiều phụ nữ coi bài 'Since U Been Gone' của Kelly Clarkson là 'thánh ca ly hôn' của họ."
-
"The DJ played a mix of divorce anthems at the singles party."
"DJ đã chơi một loạt các 'thánh ca ly hôn' tại bữa tiệc độc thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái văn hóa, thường được sử dụng để mô tả những bài hát pop hoặc dance có giai điệu vui tươi, lời bài hát mạnh mẽ về việc vượt qua nỗi đau chia tay và tìm lại bản thân. Nó không nhất thiết phải là một bài hát chính thức được sáng tác riêng cho mục đích ly hôn, mà là một bài hát được công chúng đón nhận và sử dụng để ăn mừng sự tự do sau ly hôn. Điểm khác biệt nằm ở mục đích sử dụng và cảm xúc mà bài hát truyền tải, thay vì nội dung trực tiếp về thủ tục ly hôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empowering an empowering divorce anthem (một bài ca ly hôn truyền cảm hứng)
-
classic a classic divorce anthem (một bài ca ly hôn kinh điển)
-
ultimate the ultimate divorce anthem (bài ca ly hôn đỉnh cao/tuyệt vời nhất)
-
sad a sad divorce anthem (một bài ca ly hôn buồn)
-
healing a healing divorce anthem (một bài ca ly hôn giúp chữa lành)
-
play to play a divorce anthem (bật/chơi một bài ca ly hôn)
-
sing to sing a divorce anthem (hát một bài ca ly hôn)
-
choose to choose your divorce anthem (chọn bài ca ly hôn của mình)
-
become to become a divorce anthem (trở thành một bài ca ly hôn (nổi tiếng))
Idioms
-
the ultimate divorce anthem
một bài hát được coi là đỉnh cao hoặc kinh điển, thể hiện hoàn hảo cảm xúc và trải nghiệm của quá trình ly hôn.
"Gloria Gaynor's 'I Will Survive' is often cited as the ultimate divorce anthem."
(Bài 'I Will Survive' của Gloria Gaynor thường được coi là bài ca ly hôn đỉnh cao.)
-
to find one's divorce anthem
tìm được một bài hát cá nhân mà người đó cảm thấy đồng điệu sâu sắc với cảm xúc và tình huống của mình trong hoặc sau ly hôn.
"After her divorce, she spent weeks trying to find her divorce anthem, a song that truly spoke to her feelings."
(Sau khi ly hôn, cô ấy đã dành nhiều tuần để tìm bài ca ly hôn của riêng mình, một bài hát thực sự chạm đến cảm xúc của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divorce anthem
Danh từ (cụm)Một bài hát ăn mừng hoặc phản ánh một cách hài hước về sự kết thúc của một cuộc hôn nhân, thường với các chủ đề về sự độc lập, tự do và bước tiếp.
"Gloria Gaynor's 'I Will Survive' is often considered a classic divorce anthem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divorce anthem".
