(Top Banner Ad)
divorce anthem
B2
Danh từ (cụm) B2 Văn hóa, Âm nhạc, Xã hội

divorce anthem

UK: /dɪˈvɔːs ˈænθəm/ • US: /dɪˈvɔːrs ˈænθəm/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát ly hôn nhạc ly hôn thánh ca ly hôn (nghĩa bóng) ca khúc dành cho người ly hôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song that celebrates or humorously reflects on the end of a marriage, often with themes of independence, freedom, and moving on.

Vietnamese Meaning

Một bài hát ăn mừng hoặc phản ánh một cách hài hước về sự kết thúc của một cuộc hôn nhân, thường với các chủ đề về sự độc lập, tự do và bước tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gloria Gaynor's 'I Will Survive' is often considered a classic divorce anthem."

    "Bài 'I Will Survive' của Gloria Gaynor thường được coi là một bản 'thánh ca ly hôn' kinh điển."

  • "Many women consider 'Since U Been Gone' by Kelly Clarkson to be their divorce anthem."

    "Nhiều phụ nữ coi bài 'Since U Been Gone' của Kelly Clarkson là 'thánh ca ly hôn' của họ."

  • "The DJ played a mix of divorce anthems at the singles party."

    "DJ đã chơi một loạt các 'thánh ca ly hôn' tại bữa tiệc độc thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divorce sự ly hôn
Verb divorce ly hôn
Adjective divorced đã ly hôn
Noun divorcée người phụ nữ đã ly hôn
Noun divorcé người đàn ông đã ly hôn
Noun anthem quốc ca, bài ca, thánh ca
Adjective anthemic có tính chất hùng tráng, như một bài ca

Synonyms

breakup song (bài hát chia tay)empowerment song (bài hát truyền cảm hứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divortium
Old French
divorce
Middle English
divorce
Ancient Greek
ἀντίφωνα (antiphōna)
Late Latin
antiphona
Old English
antefn
Middle English
anteme
Modern English
divorce anthem

Nguồn gốc của 'divorce'

Từ 'divorce' (ly hôn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'divortium', có nghĩa là 'sự tách rời, sự giải thể hôn nhân'. Nó xuất phát từ động từ 'divertere', tức là 'rẽ sang hướng khác, đi theo những con đường khác nhau'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa pháp lý về việc chấm dứt một cuộc hôn nhân.

Nguồn gốc của 'anthem'

Từ 'anthem' (bài ca, quốc ca) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'antiphōna', chỉ việc 'hát đối đáp'. Qua tiếng Latin muộn, nó trở thành 'antiphona' và phát triển thành 'antefn' trong tiếng Anh cổ, rồi 'anteme' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu nó thường chỉ một bài thánh ca được hát đối đáp, sau này mở rộng thành một bài hát trang trọng hoặc một bài ca thể hiện sự đoàn kết, cảm xúc mạnh mẽ.

Sự kết hợp 'divorce anthem'

'Divorce anthem' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như hai từ thành tố của nó. Nó được dùng để chỉ một bài hát mà nhiều người nghe thấy đồng cảm và cảm thấy được tiếp thêm sức mạnh hoặc an ủi trong hoặc sau quá trình ly hôn, giúp họ đối mặt với những cảm xúc phức tạp và tìm lại chính mình.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái văn hóa, thường được sử dụng để mô tả những bài hát pop hoặc dance có giai điệu vui tươi, lời bài hát mạnh mẽ về việc vượt qua nỗi đau chia tay và tìm lại bản thân. Nó không nhất thiết phải là một bài hát chính thức được sáng tác riêng cho mục đích ly hôn, mà là một bài hát được công chúng đón nhận và sử dụng để ăn mừng sự tự do sau ly hôn. Điểm khác biệt nằm ở mục đích sử dụng và cảm xúc mà bài hát truyền tải, thay vì nội dung trực tiếp về thủ tục ly hôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divorce anthem
  • empowering an empowering divorce anthem
    (một bài ca ly hôn truyền cảm hứng)
  • classic a classic divorce anthem
    (một bài ca ly hôn kinh điển)
  • ultimate the ultimate divorce anthem
    (bài ca ly hôn đỉnh cao/tuyệt vời nhất)
  • sad a sad divorce anthem
    (một bài ca ly hôn buồn)
  • healing a healing divorce anthem
    (một bài ca ly hôn giúp chữa lành)
Verb + divorce anthem
  • play to play a divorce anthem
    (bật/chơi một bài ca ly hôn)
  • sing to sing a divorce anthem
    (hát một bài ca ly hôn)
  • choose to choose your divorce anthem
    (chọn bài ca ly hôn của mình)
  • become to become a divorce anthem
    (trở thành một bài ca ly hôn (nổi tiếng))

Idioms

  • the ultimate divorce anthem

    một bài hát được coi là đỉnh cao hoặc kinh điển, thể hiện hoàn hảo cảm xúc và trải nghiệm của quá trình ly hôn.

    "Gloria Gaynor's 'I Will Survive' is often cited as the ultimate divorce anthem."

    (Bài 'I Will Survive' của Gloria Gaynor thường được coi là bài ca ly hôn đỉnh cao.)

  • to find one's divorce anthem

    tìm được một bài hát cá nhân mà người đó cảm thấy đồng điệu sâu sắc với cảm xúc và tình huống của mình trong hoặc sau ly hôn.

    "After her divorce, she spent weeks trying to find her divorce anthem, a song that truly spoke to her feelings."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy đã dành nhiều tuần để tìm bài ca ly hôn của riêng mình, một bài hát thực sự chạm đến cảm xúc của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divorce anthem

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một bài hát ăn mừng hoặc phản ánh một cách hài hước về sự kết thúc của một cuộc hôn nhân, thường với các chủ đề về sự độc lập, tự do và bước tiếp.

"Gloria Gaynor's 'I Will Survive' is often considered a classic divorce anthem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divorce anthem".

Âm nhạc như liệu pháp tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là trong những giai đoạn khó khăn như ly hôn. Các 'divorce anthem' không chỉ là những bài hát giải trí mà còn là công cụ giúp người nghe đối diện với nỗi buồn, sự tức giận, thất vọng và cuối cùng là tìm thấy sức mạnh để bước tiếp. Chúng cung cấp một kênh để bộc lộ cảm xúc mà đôi khi khó diễn tả bằng lời.

Sức mạnh của sự trao quyền và giải tỏa cảm xúc

Nhiều 'divorce anthem' mang thông điệp mạnh mẽ về sự độc lập, tự chủ và vượt qua khó khăn. Chúng thường tập trung vào việc tái khẳng định giá trị bản thân và mở ra một tương lai mới. Việc nghe và hát theo những bài hát này có thể mang lại cảm giác giải tỏa (catharsis) và tiếp thêm sức mạnh, giúp người đã ly hôn cảm thấy không đơn độc và được truyền cảm hứng để xây dựng lại cuộc sống của mình.