(Top Banner Ad)
breast pump
B1
danh từ B1 Y học

breast pump

UK: /ˈbrest pʌmp/ • US: /ˈbrest pʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

máy hút sữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device used to extract milk from a woman's breasts.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ học dùng để hút sữa từ ngực của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a breast pump to express milk for her baby."

    "Cô ấy đã sử dụng máy hút sữa để hút sữa cho con."

  • "The hospital provides breast pumps for new mothers."

    "Bệnh viện cung cấp máy hút sữa cho các bà mẹ mới sinh."

  • "She bought an electric breast pump for convenience."

    "Cô ấy mua một máy hút sữa điện để tiện lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pump Bơm, hút (sữa).
Noun pumping Việc hút sữa.
Noun breastmilk Sữa mẹ.
Verb breastfeed Cho con bú.
Noun breastfeeding Việc cho con bú mẹ.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound (c. 1854)
breast pump
From a combination of:
breast + pump
-> Old English
brēost ('chest, bosom')
-> Middle Dutch / Middle Low German
pompe ('pipe, water conduit, pump')

Một Phát Minh Hiện Đại

Thuật ngữ 'breast pump' là một từ hiện đại vì bản thân thiết bị này cũng chỉ mới ra đời. Mãi đến giữa thế kỷ 19, chiếc máy hút sữa cơ học đầu tiên mới được cấp bằng sáng chế (vào năm 1854 tại Mỹ) để giúp các bà mẹ trong việc nuôi con. Do đó, từ này không có nguồn gốc cổ xưa.

Sự Kết Hợp Của Hai Từ

Từ 'breast' (vú, ngực) là một từ German cổ, đã tồn tại trong tiếng Anh hơn một nghìn năm. Ngược lại, từ 'pump' (máy bơm) xuất hiện muộn hơn nhiều, vào khoảng thế kỷ 15, có thể được mượn từ 'pompe' của các thủy thủ người Hà Lan. Hai từ này được kết hợp lại để đặt tên cho phát minh mới.

Usage Note

Breast pump được sử dụng để kích thích sản xuất sữa, giảm căng tức ngực, hoặc cung cấp sữa mẹ cho trẻ khi người mẹ không thể cho con bú trực tiếp. Có nhiều loại máy hút sữa khác nhau, từ máy hút sữa bằng tay đến máy hút sữa điện đôi.

Prepositions

with

Máy hút sữa *with* a flange phù hợp: đề cập đến việc sử dụng máy hút sữa với một mặt phễu phù hợp với kích thước ngực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breast pump
  • use a breast pump
    (sử dụng máy hút sữa)
  • buy a breast pump
    (mua máy hút sữa)
  • clean the breast pump
    (vệ sinh máy hút sữa)
  • assemble the breast pump
    (lắp ráp máy hút sữa)
Adjective + breast pump
  • electric breast pump
    (máy hút sữa bằng điện)
  • manual breast pump
    (máy hút sữa bằng tay)
  • double breast pump
    (máy hút sữa đôi (hút hai bên cùng lúc))
  • hospital-grade breast pump
    (máy hút sữa chuyên dụng (loại dùng trong bệnh viện))
Noun + breast pump
  • breast pump parts
    (các bộ phận của máy hút sữa)
  • breast pump flange
    (phễu hút sữa)
  • breast pump motor
    (động cơ máy hút sữa)

Idioms

  • pump and dump

    Hút sữa và bỏ đi. Cụm từ này được dùng khi sữa mẹ không an toàn cho em bé (ví dụ: sau khi mẹ uống rượu hoặc dùng thuốc) nên cần được hút ra và đổ bỏ.

    "After having a glass of wine at dinner, she knew she would have to pump and dump her next batch of milk."

    (Sau khi uống một ly rượu vang trong bữa tối, cô ấy biết mình sẽ phải hút và bỏ đi cữ sữa tiếp theo.)

  • be married to the pump

    Cảm giác bị trói buộc vào máy hút sữa. Cụm từ này diễn tả một cách hình ảnh việc phải hút sữa liên tục và thường xuyên, như thể không thể tách rời khỏi chiếc máy.

    "When I first went back to work, I felt like I was married to the pump, scheduling my whole day around pumping sessions."

    (Khi mới đi làm lại, tôi cảm giác như mình bị trói buộc vào cái máy hút sữa, phải sắp xếp cả ngày xoay quanh các cữ hút sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breast pump

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị cơ học dùng để hút sữa từ ngực của phụ nữ.

"She used a breast pump to express milk for her baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breast pump".

Hút Sữa tại Nơi Làm Việc

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ, luật pháp bảo vệ quyền của các bà mẹ được nghỉ giải lao và có không gian riêng tư, sạch sẽ (không phải nhà vệ sinh) để hút sữa tại nơi làm việc. Điều này phản ánh sự công nhận và hỗ trợ của xã hội đối với các bà mẹ đi làm muốn duy trì việc nuôi con bằng sữa mẹ.

Thuê Máy Hút Sữa Chuẩn Bệnh Viện

Một khái niệm phổ biến ở các nước phương Tây là dịch vụ cho thuê máy hút sữa 'chuẩn bệnh viện' (hospital-grade). Đây là những chiếc máy rất mạnh và hiệu quả, thường được các bà mẹ sử dụng trong thời gian đầu sau sinh, khi gặp vấn đề về nguồn sữa hoặc khi có con sinh non. Điều này cho thấy công nghệ hút sữa được tích hợp sâu vào hệ thống chăm sóc y tế.