breast pump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanical device used to extract milk from a woman's breasts.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cơ học dùng để hút sữa từ ngực của phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a breast pump to express milk for her baby."
"Cô ấy đã sử dụng máy hút sữa để hút sữa cho con."
-
"The hospital provides breast pumps for new mothers."
"Bệnh viện cung cấp máy hút sữa cho các bà mẹ mới sinh."
-
"She bought an electric breast pump for convenience."
"Cô ấy mua một máy hút sữa điện để tiện lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pump | Bơm, hút (sữa). |
| Noun | pumping | Việc hút sữa. |
| Noun | breastmilk | Sữa mẹ. |
| Verb | breastfeed | Cho con bú. |
| Noun | breastfeeding | Việc cho con bú mẹ. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Breast pump được sử dụng để kích thích sản xuất sữa, giảm căng tức ngực, hoặc cung cấp sữa mẹ cho trẻ khi người mẹ không thể cho con bú trực tiếp. Có nhiều loại máy hút sữa khác nhau, từ máy hút sữa bằng tay đến máy hút sữa điện đôi.
Prepositions
Máy hút sữa *with* a flange phù hợp: đề cập đến việc sử dụng máy hút sữa với một mặt phễu phù hợp với kích thước ngực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a breast pump (sử dụng máy hút sữa)
-
buy a breast pump (mua máy hút sữa)
-
clean the breast pump (vệ sinh máy hút sữa)
-
assemble the breast pump (lắp ráp máy hút sữa)
-
electric breast pump (máy hút sữa bằng điện)
-
manual breast pump (máy hút sữa bằng tay)
-
double breast pump (máy hút sữa đôi (hút hai bên cùng lúc))
-
hospital-grade breast pump (máy hút sữa chuyên dụng (loại dùng trong bệnh viện))
-
breast pump parts (các bộ phận của máy hút sữa)
-
breast pump flange (phễu hút sữa)
-
breast pump motor (động cơ máy hút sữa)
Idioms
-
pump and dump
Hút sữa và bỏ đi. Cụm từ này được dùng khi sữa mẹ không an toàn cho em bé (ví dụ: sau khi mẹ uống rượu hoặc dùng thuốc) nên cần được hút ra và đổ bỏ.
"After having a glass of wine at dinner, she knew she would have to pump and dump her next batch of milk."
(Sau khi uống một ly rượu vang trong bữa tối, cô ấy biết mình sẽ phải hút và bỏ đi cữ sữa tiếp theo.)
-
be married to the pump
Cảm giác bị trói buộc vào máy hút sữa. Cụm từ này diễn tả một cách hình ảnh việc phải hút sữa liên tục và thường xuyên, như thể không thể tách rời khỏi chiếc máy.
"When I first went back to work, I felt like I was married to the pump, scheduling my whole day around pumping sessions."
(Khi mới đi làm lại, tôi cảm giác như mình bị trói buộc vào cái máy hút sữa, phải sắp xếp cả ngày xoay quanh các cữ hút sữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breast pump
danh từMột thiết bị cơ học dùng để hút sữa từ ngực của phụ nữ.
"She used a breast pump to express milk for her baby."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breast pump".
