nursing bra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bra designed to be easily opened or unfastened to allow breastfeeding without removing the bra.
Vietnamese Meaning
Áo ngực được thiết kế để có thể dễ dàng mở hoặc tháo ra để cho con bú mà không cần phải cởi áo ngực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found her nursing bra very comfortable and convenient for breastfeeding."
"Cô ấy thấy áo ngực cho con bú rất thoải mái và tiện lợi cho việc cho con bú."
-
"A good nursing bra should provide adequate support and be easy to unclip with one hand."
"Một chiếc áo ngực cho con bú tốt cần phải hỗ trợ đầy đủ và dễ dàng tháo ra bằng một tay."
-
"Choosing the right nursing bra can make breastfeeding more comfortable."
"Chọn đúng áo ngực cho con bú có thể giúp việc cho con bú thoải mái hơn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo ngực cho con bú được thiết kế đặc biệt để cung cấp sự hỗ trợ, thoải mái và tiện lợi cho các bà mẹ đang cho con bú. Điểm khác biệt chính so với áo ngực thông thường là khả năng mở phần cúp áo, giúp người mẹ dễ dàng cho con bú mà không cần phải cởi toàn bộ áo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable nursing bra (áo ngực cho con bú thoải mái)
-
discreet discreet nursing bra (áo ngực cho con bú kín đáo)
-
supportive supportive nursing bra (áo ngực cho con bú hỗ trợ tốt)
-
maternity maternity nursing bra (áo ngực bà bầu và cho con bú)
-
wear wear a nursing bra (mặc áo ngực cho con bú)
-
buy buy a nursing bra (mua áo ngực cho con bú)
-
unclip unclip a nursing bra (mở khóa áo ngực cho con bú (để cho bú))
-
design design a nursing bra (thiết kế áo ngực cho con bú)
Idioms
-
hands-free nursing bra
áo ngực cho con bú rảnh tay (thường dùng để hỗ trợ hút sữa)
"She used a hands-free nursing bra to pump milk while working."
(Cô ấy dùng áo ngực cho con bú rảnh tay để hút sữa khi đang làm việc.)
-
clip-down nursing bra
áo ngực cho con bú có cúc/móc cài mở xuống (thiết kế phổ biến)
"Most modern nursing bras are designed as clip-down models for easy access."
(Hầu hết các áo ngực cho con bú hiện đại đều được thiết kế kiểu cài mở xuống để dễ dàng tiếp cận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nursing bra
nounÁo ngực được thiết kế để có thể dễ dàng mở hoặc tháo ra để cho con bú mà không cần phải cởi áo ngực.
"She found her nursing bra very comfortable and convenient for breastfeeding."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This nursing bra provides excellent support. |
Chiếc áo ngực cho con bú này hỗ trợ rất tốt. |
| Phủ định | She doesn't need a nursing bra yet. |
Cô ấy chưa cần áo ngực cho con bú. |
| Nghi vấn | Is that nursing bra comfortable? |
Chiếc áo ngực cho con bú đó có thoải mái không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time Sarah's baby is born, she will have been buying nursing bras for months. |
Đến khi con của Sarah chào đời, cô ấy sẽ đã mua áo ngực cho con bú được vài tháng rồi. |
| Phủ định | She won't have been needing to wear a nursing bra until after the baby is born. |
Cô ấy sẽ không cần phải mặc áo ngực cho con bú cho đến sau khi em bé được sinh ra. |
| Nghi vấn | Will she have been regretting not buying a nursing bra sooner? |
Liệu cô ấy có hối hận vì đã không mua áo ngực cho con bú sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursing bra".
