(Top Banner Ad)
nursing bra
B1
noun B1 Thời trang, Y tế (sức khỏe sinh sản)

nursing bra

UK: /ˈnɜːsɪŋ brɑː/ • US: /ˈnɜːrsɪŋ brɑː/

Nghĩa tiếng Việt

áo ngực cho con bú áo lót cho con bú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bra designed to be easily opened or unfastened to allow breastfeeding without removing the bra.

Vietnamese Meaning

Áo ngực được thiết kế để có thể dễ dàng mở hoặc tháo ra để cho con bú mà không cần phải cởi áo ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found her nursing bra very comfortable and convenient for breastfeeding."

    "Cô ấy thấy áo ngực cho con bú rất thoải mái và tiện lợi cho việc cho con bú."

  • "A good nursing bra should provide adequate support and be easy to unclip with one hand."

    "Một chiếc áo ngực cho con bú tốt cần phải hỗ trợ đầy đủ và dễ dàng tháo ra bằng một tay."

  • "Choosing the right nursing bra can make breastfeeding more comfortable."

    "Chọn đúng áo ngực cho con bú có thể giúp việc cho con bú thoải mái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nurse y tá, điều dưỡng viên
Verb nurse cho con bú, chăm sóc, nuôi dưỡng
Noun nursing sự cho con bú, sự điều dưỡng
Noun nursery nhà trẻ, phòng trẻ
Noun brassiere áo lót ngực (tên đầy đủ của 'bra')

Related Words

maternity bra (áo ngực bầu)breastfeeding (cho con bú)pumping bra (áo ngực hút sữa)

Subject Area

Thời trang, Y tế (sức khỏe sinh sản)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire (to nourish)
Vulgar Latin
nutricia (a wet nurse)
Old French
nurrice (wet nurse)
English (verb/noun)
nurse
Latin
bracchium (arm)
Old French
bras (arm)
French
brassière (bodice, child's vest)
English (shortened)
bra
English (compound)
nursing bra

Nguồn gốc 'áo ngực cho con bú'

Thuật ngữ 'nursing bra' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'nursing' (hành động cho con bú) và 'bra' (áo ngực). Mặc dù các thành phần của nó có lịch sử từ các ngôn ngữ cổ, bản thân 'áo ngực cho con bú' như một sản phẩm chuyên dụng xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được phát triển như một giải pháp thực tế để giúp các bà mẹ dễ dàng và kín đáo hơn trong việc cho con bú, hỗ trợ hành trình nuôi con bằng sữa mẹ.

Usage Note

Áo ngực cho con bú được thiết kế đặc biệt để cung cấp sự hỗ trợ, thoải mái và tiện lợi cho các bà mẹ đang cho con bú. Điểm khác biệt chính so với áo ngực thông thường là khả năng mở phần cúp áo, giúp người mẹ dễ dàng cho con bú mà không cần phải cởi toàn bộ áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursing bra
  • comfortable comfortable nursing bra
    (áo ngực cho con bú thoải mái)
  • discreet discreet nursing bra
    (áo ngực cho con bú kín đáo)
  • supportive supportive nursing bra
    (áo ngực cho con bú hỗ trợ tốt)
  • maternity maternity nursing bra
    (áo ngực bà bầu và cho con bú)
Verb + nursing bra
  • wear wear a nursing bra
    (mặc áo ngực cho con bú)
  • buy buy a nursing bra
    (mua áo ngực cho con bú)
  • unclip unclip a nursing bra
    (mở khóa áo ngực cho con bú (để cho bú))
  • design design a nursing bra
    (thiết kế áo ngực cho con bú)

Idioms

  • hands-free nursing bra

    áo ngực cho con bú rảnh tay (thường dùng để hỗ trợ hút sữa)

    "She used a hands-free nursing bra to pump milk while working."

    (Cô ấy dùng áo ngực cho con bú rảnh tay để hút sữa khi đang làm việc.)

  • clip-down nursing bra

    áo ngực cho con bú có cúc/móc cài mở xuống (thiết kế phổ biến)

    "Most modern nursing bras are designed as clip-down models for easy access."

    (Hầu hết các áo ngực cho con bú hiện đại đều được thiết kế kiểu cài mở xuống để dễ dàng tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursing bra

noun
Lật mặt

Áo ngực được thiết kế để có thể dễ dàng mở hoặc tháo ra để cho con bú mà không cần phải cởi áo ngực.

"She found her nursing bra very comfortable and convenient for breastfeeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This nursing bra provides excellent support.
Chiếc áo ngực cho con bú này hỗ trợ rất tốt.
Phủ định
She doesn't need a nursing bra yet.
Cô ấy chưa cần áo ngực cho con bú.
Nghi vấn
Is that nursing bra comfortable?
Chiếc áo ngực cho con bú đó có thoải mái không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time Sarah's baby is born, she will have been buying nursing bras for months.
Đến khi con của Sarah chào đời, cô ấy sẽ đã mua áo ngực cho con bú được vài tháng rồi.
Phủ định
She won't have been needing to wear a nursing bra until after the baby is born.
Cô ấy sẽ không cần phải mặc áo ngực cho con bú cho đến sau khi em bé được sinh ra.
Nghi vấn
Will she have been regretting not buying a nursing bra sooner?
Liệu cô ấy có hối hận vì đã không mua áo ngực cho con bú sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursing bra".

Biểu tượng của sự tiện lợi cho mẹ bỉm sữa hiện đại

Áo ngực cho con bú không chỉ là một món đồ lót thông thường mà còn là biểu tượng của sự hỗ trợ và tiện lợi dành cho các bà mẹ hiện đại. Nó được thiết kế đặc biệt để giúp các bà mẹ dễ dàng cho con bú mọi lúc mọi nơi, mang lại sự kín đáo và thoải mái, góp phần tích cực vào việc khuyến khích và bình thường hóa hành động nuôi con bằng sữa mẹ trong xã hội.

Thúc đẩy quyền lựa chọn và sự tự tin của người mẹ

Sự phát triển của áo ngực cho con bú phản ánh một xu hướng lớn hơn trong văn hóa phương Tây và toàn cầu: tôn trọng quyền lựa chọn của người mẹ và cung cấp các công cụ để họ tự tin thực hiện thiên chức của mình. Nó giúp các bà mẹ cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi cho con bú, dù ở nhà hay nơi công cộng, giảm bớt những rào cản xã hội hoặc sự bất tiện cá nhân.