(Top Banner Ad)
physical store
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Bán lẻ

physical store

UK: /ˈfɪzɪkəl stɔː/ • US: /ˈfɪzɪkəl stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng truyền thống cửa hàng thực tế cửa hàng vật lý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brick-and-mortar store, a retail outlet with a physical presence that customers can visit and browse.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng truyền thống, một địa điểm bán lẻ có mặt bằng vật lý mà khách hàng có thể đến tham quan và mua sắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people still prefer shopping at a physical store to online shopping because they want to see the products in person."

    "Nhiều người vẫn thích mua sắm tại các cửa hàng truyền thống hơn là mua sắm trực tuyến vì họ muốn trực tiếp xem sản phẩm."

  • "The company plans to open more physical stores in the next year."

    "Công ty dự định mở thêm nhiều cửa hàng truyền thống trong năm tới."

  • "Compared to online retailers, physical stores have higher overhead costs."

    "So với các nhà bán lẻ trực tuyến, các cửa hàng truyền thống có chi phí hoạt động cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics Môn vật lý học
Adverb physically Về mặt thể chất, một cách vật lý
Verb store Cất giữ, tích trữ
Noun storage Sự cất giữ, kho chứa
Noun storekeeper Người quản lý cửa hàng, chủ cửa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estorer
Middle English
store
English (18th Century)
store (retail shop)
English (20th-21st Century)
physical store

Nguồn gốc của "physical store"

Từ "store" ban đầu trong tiếng Pháp cổ (estorer) có nghĩa là xây dựng hoặc cung cấp. Qua tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành nghĩa "nơi chứa đồ dự trữ". Đến thế kỷ 18, "store" bắt đầu được dùng để chỉ một cửa hàng bán lẻ. Từ "physical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ (physis - tự nhiên) và tiếng Latin (physicus), ban đầu liên quan đến tự nhiên hoặc vật lý học, sau đó mang nghĩa "thuộc về vật chất, hữu hình". Cụm từ "physical store" (cửa hàng vật lý) xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt là khi mua sắm trực tuyến trở nên phổ biến, để phân biệt cửa hàng truyền thống có mặt bằng thực tế với các cửa hàng chỉ tồn tại trên mạng internet.

Usage Note

Cụm từ 'physical store' được sử dụng để phân biệt với các cửa hàng trực tuyến (online stores). Nó nhấn mạnh đến trải nghiệm mua sắm trực tiếp, nơi khách hàng có thể xem, chạm và thử sản phẩm trước khi mua. Thường được dùng trong bối cảnh so sánh với thương mại điện tử.

Prepositions

at in

'At' thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'I bought it at the physical store.' 'In' có thể được dùng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn. Ví dụ: 'The physical store is located in the shopping mall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical store
  • local local physical store
    (cửa hàng vật lý địa phương)
  • traditional traditional physical store
    (cửa hàng vật lý truyền thống)
  • bustling bustling physical store
    (cửa hàng vật lý nhộn nhịp)
  • brick-and-mortar brick-and-mortar physical store
    (cửa hàng vật lý truyền thống (có mặt bằng thực tế))
Verb + physical store
  • visit visit a physical store
    (ghé thăm một cửa hàng vật lý)
  • shop at shop at a physical store
    (mua sắm tại một cửa hàng vật lý)
  • open open a new physical store
    (mở một cửa hàng vật lý mới)
Physical store + Noun
  • experience physical store experience
    (trải nghiệm tại cửa hàng vật lý)
  • location physical store location
    (địa điểm cửa hàng vật lý)

Idioms

  • the physical store experience

    trải nghiệm mua sắm/dịch vụ tại cửa hàng vật lý (trực tiếp)

    "Many customers still prefer the physical store experience over online shopping."

    (Nhiều khách hàng vẫn thích trải nghiệm tại cửa hàng vật lý hơn là mua sắm trực tuyến.)

  • maintain a physical store presence

    duy trì sự hiện diện của cửa hàng vật lý (có mặt bằng thực tế)

    "Despite the growth of e-commerce, some brands still choose to maintain a physical store presence."

    (Dù thương mại điện tử phát triển, một số thương hiệu vẫn chọn duy trì sự hiện diện của cửa hàng vật lý.)

  • online versus physical store

    trực tuyến đối lập với cửa hàng vật lý (dùng để so sánh hai hình thức kinh doanh/mua sắm)

    "The debate about online versus physical store shopping continues to shape retail strategies."

    (Cuộc tranh luận về mua sắm trực tuyến đối lập với cửa hàng vật lý tiếp tục định hình các chiến lược bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng truyền thống, một địa điểm bán lẻ có mặt bằng vật lý mà khách hàng có thể đến tham quan và mua sắm.

"Many people still prefer shopping at a physical store to online shopping because they want to see the products in person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical store".

Cửa hàng vật lý và trải nghiệm xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc mua sắm tại các cửa hàng vật lý không chỉ là giao dịch mà còn là một hoạt động xã hội. Nó mang lại cơ hội gặp gỡ bạn bè, khám phá sản phẩm trực tiếp, và tận hưởng không khí cộng đồng, đặc biệt là trong các trung tâm mua sắm hoặc khu phố thương mại, tạo nên một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng và giải trí.

Sự chuyển đổi của "brick-and-mortar" trong thời đại số

Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, các cửa hàng vật lý (thường được gọi là 'brick-and-mortar') đang phải đổi mới để tồn tại. Nhiều cửa hàng tập trung vào việc tạo ra các trải nghiệm độc đáo, dịch vụ cá nhân hóa, hoặc trở thành điểm đến 'showroom' để khách hàng trải nghiệm sản phẩm trước khi mua trực tuyến, thay vì chỉ là nơi bán hàng truyền thống.