(Top Banner Ad)
brick construction
B1
Danh từ B1 Xây dựng

brick construction

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng bằng gạch công trình xây gạch kỹ thuật xây gạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of building something using bricks.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động xây dựng một cái gì đó bằng gạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old factory was a solid example of brick construction."

    "Nhà máy cũ là một ví dụ vững chắc về xây dựng bằng gạch."

  • "Brick construction is a common building technique in this region."

    "Xây dựng bằng gạch là một kỹ thuật xây dựng phổ biến ở khu vực này."

  • "The archway features intricate brick construction."

    "Cổng vòm có cấu trúc xây gạch phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brickwork phần việc xây gạch hoặc cấu trúc bằng gạch
Noun bricklayer thợ xây gạch
Verb construct xây dựng, chế tạo
Adjective constructive có tính xây dựng
Noun reconstruction sự tái thiết, xây dựng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Middle Dutch
bricke (a tile or fragment)
Latin
constructio (a putting together)
Middle English
brike + construction

Nguồn gốc của từ 'Brick'

Từ 'brick' bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu có nghĩa là 'vỡ ra', vì các khối gạch ban đầu được tạo ra bằng cách đập vỡ các mảng đất sét nung. Trong khi đó, 'construction' có gốc Latin là 'construere', mang ý nghĩa là xếp chồng các lớp lên nhau.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Sự kết hợp giữa một từ gốc Germanic (brick) và một từ gốc Latin (construction) phản ánh lịch sử kiến trúc Anh, nơi kỹ thuật xây dựng dân gian kết hợp với các nguyên tắc kỹ thuật La Mã.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phương pháp xây dựng trong đó gạch là vật liệu chính. Nó nhấn mạnh đến vật liệu xây dựng cụ thể là gạch.

Prepositions

with of

"with": Dùng để chỉ vật liệu được sử dụng. Ví dụ: "The house was built with brick construction." (Ngôi nhà được xây dựng bằng phương pháp xây gạch).
"of": Dùng để chỉ thuộc tính của công trình. Ví dụ: "This is an example of brick construction." (Đây là một ví dụ về xây dựng bằng gạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brick construction
  • Traditional traditional brick construction
    (xây dựng bằng gạch truyền thống)
  • Solid solid brick construction
    (xây dựng bằng gạch đặc/kiên cố)
  • Exposed exposed brick construction
    (xây dựng gạch trần (không tô trát))
Verb + brick construction
  • Use use brick construction
    (sử dụng phương pháp xây dựng bằng gạch)
  • Prefer prefer brick construction
    (ưu tiên xây dựng bằng gạch)
  • Feature feature brick construction
    (có đặc điểm là xây dựng bằng gạch)

Idioms

  • A house of brick construction

    Một ngôi nhà được xây kiên cố bằng gạch

    "In the story of the Three Little Pigs, the third pig builds a house of brick construction to stay safe."

    (Trong câu chuyện Ba chú lợn con, chú lợn thứ ba xây một ngôi nhà bằng gạch để giữ an toàn.)

  • Like a brick outhouse

    Rất vững chãi, chắc chắn (thường nói về người hoặc công trình)

    "That old factory is built like a brick outhouse; it will never fall down."

    (Nhà máy cũ đó được xây dựng cực kỳ vững chắc; nó sẽ không bao giờ đổ được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brick construction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động xây dựng một cái gì đó bằng gạch.

"The old factory was a solid example of brick construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brick construction".

Biểu tượng của sự bền vững

Trong văn hóa phương Tây, 'brick construction' không chỉ là kỹ thuật xây dựng mà còn tượng trưng cho sự ổn định và trung lưu. Câu chuyện 'Ba chú lợn con' đã hằn sâu vào tâm trí trẻ em rằng gạch là vật liệu bảo vệ tốt nhất trước mọi sóng gió.

Di sản thời Victoria

Tại Anh, các công trình xây bằng gạch đỏ (Red brick construction) là biểu tượng của kỷ nguyên Victoria và sự bùng nổ của Cách mạng Công nghiệp, gắn liền với các trường đại học danh tiếng 'Red Brick Universities'.