(Top Banner Ad)
wooden construction
B1
Noun Phrase B1 Xây dựng, Kiến trúc

wooden construction

Nghĩa tiếng Việt

công trình gỗ kết cấu gỗ xây dựng bằng gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure or building made primarily from wood.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hoặc tòa nhà được làm chủ yếu từ gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old cabin was a simple wooden construction."

    "Căn chòi cũ là một công trình xây dựng bằng gỗ đơn giản."

  • "Wooden construction is a sustainable building method."

    "Xây dựng bằng gỗ là một phương pháp xây dựng bền vững."

  • "The bridge was an impressive example of wooden construction."

    "Cây cầu là một ví dụ ấn tượng về công trình xây dựng bằng gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Adjective wooden bằng gỗ
Verb construct xây dựng
Noun constructor người xây dựng
Noun construction công trình xây dựng

Synonyms

timber frame (khung gỗ)wood building (tòa nhà gỗ)

Antonyms

concrete construction (công trình bê tông)steel construction (công trình thép)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wudu
Old English
wudu
Old English
wōden
English
wooden
English
construction

Nguồn gốc của 'wooden'

Từ 'wooden' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wōden', có nghĩa là 'làm bằng gỗ'. Nó liên quan đến từ 'wudu' trong tiếng Proto-Germanic, ám chỉ 'gỗ'. Ngày xưa, gỗ là một vật liệu xây dựng quan trọng, vì vậy từ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'construction'

Từ 'construction' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'construere' có nghĩa là 'xây dựng'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'construction'. Ý nghĩa của nó luôn liên quan đến việc tạo ra một cái gì đó từ các bộ phận khác nhau, đặc biệt là các tòa nhà hoặc cấu trúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công trình xây dựng mà gỗ là vật liệu chính. Nó có thể đề cập đến các ngôi nhà gỗ, cầu gỗ, hoặc bất kỳ công trình nào khác mà gỗ đóng vai trò quan trọng trong việc chịu lực và hình thành cấu trúc.

Prepositions

of with

of: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'This is a wooden construction of high quality.'
with: Dùng để chỉ đặc điểm, tính chất. Ví dụ: 'The building is a wooden construction with a rustic design.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wooden construction
  • large wooden construction
    (công trình xây dựng bằng gỗ lớn)
  • traditional wooden construction
    (công trình xây dựng bằng gỗ truyền thống)
  • complex wooden construction
    (công trình xây dựng bằng gỗ phức tạp)
Verb + wooden construction
  • build a wooden construction
    (xây dựng một công trình bằng gỗ)
  • inspect a wooden construction
    (kiểm tra một công trình bằng gỗ)
  • repair a wooden construction
    (sửa chữa một công trình bằng gỗ)

Idioms

  • Knock on wood (touch wood)

    Trộm vía (để xua đuổi vận rủi)

    "I haven't had any problems so far, knock on wood."

    (Tôi chưa gặp vấn đề gì cho đến nay, trộm vía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wooden construction

Noun Phrase
Lật mặt

Một cấu trúc hoặc tòa nhà được làm chủ yếu từ gỗ.

"The old cabin was a simple wooden construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying wooden construction requires precision and patience.
Việc thích thú với xây dựng bằng gỗ đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn.
Phủ định
He avoids wooden construction due to its susceptibility to termites.
Anh ấy tránh xây dựng bằng gỗ vì nó dễ bị mối mọt.
Nghi vấn
Is wooden construction still a popular choice for houses in that region?
Xây dựng bằng gỗ có còn là một lựa chọn phổ biến cho nhà ở trong khu vực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wooden construction".

Nhà gỗ truyền thống Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, nhà gỗ là một biểu tượng quan trọng của sự ổn định và truyền thống. Các công trình nhà gỗ cổ thường được xây dựng với kỹ thuật tinh xảo và thiết kế độc đáo, thể hiện sự khéo léo của người thợ thủ công và giá trị văn hóa lâu đời.