(Top Banner Ad)
bridal gown
B1
noun B1 Thời trang, Văn hóa

bridal gown

Nghĩa tiếng Việt

áo cưới váy cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal dress worn by a bride at her wedding.

Vietnamese Meaning

Áo cưới trang trọng mà cô dâu mặc trong lễ cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked stunning in her bridal gown as she walked down the aisle."

    "Cô ấy trông lộng lẫy trong chiếc áo cưới khi bước xuống lễ đường."

  • "The bridal gown was embroidered with delicate lace."

    "Chiếc áo cưới được thêu ren tinh xảo."

  • "Choosing the right bridal gown is an important part of wedding planning."

    "Chọn chiếc áo cưới phù hợp là một phần quan trọng trong việc lên kế hoạch cho đám cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bride Cô dâu
Noun groom Chú rể
Noun bridesmaid Phù dâu
Adjective bridal Thuộc về cô dâu/hôn lễ
Noun wedding gown Váy cưới (đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brūdi- (source of bride)
Old English
brȳd (bride)
Old French
gone (source of gown)
Middle English
bridal goun (c. 15th century)

Sự kết hợp của 'Cô dâu' và 'Trang phục'

Từ 'bridal' (thuộc về cô dâu) xuất phát từ 'bride' (cô dâu), vốn đã có từ thời xa xưa trong tiếng Anh cổ. 'Gown' (váy dài, áo choàng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gone' chỉ một loại trang phục dài, trang trọng. 'Bridal gown' là sự kết hợp rõ ràng, chỉ định đây là chiếc váy trang trọng nhất, được thiết kế đặc biệt dành riêng cho cô dâu trong ngày hôn lễ.

Usage Note

Cụm từ 'bridal gown' dùng để chỉ một chiếc váy cưới lộng lẫy, thường có thiết kế cầu kỳ, chất liệu cao cấp và được mặc trong các buổi lễ cưới chính thức. 'Gown' nhấn mạnh tính trang trọng và kiểu dáng dài thướt tha của váy. Nó khác với 'wedding dress' ở chỗ 'wedding dress' mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những bộ váy đơn giản hơn, ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bridal gown
  • stunning a stunning bridal gown
    (một chiếc váy cưới lộng lẫy/tuyệt đẹp)
  • traditional a traditional bridal gown
    (một chiếc váy cưới truyền thống)
  • designer a designer bridal gown
    (một chiếc váy cưới của nhà thiết kế nổi tiếng)
Verb + bridal gown
  • try on try on a bridal gown
    (thử một chiếc váy cưới)
  • design design a bridal gown
    (thiết kế một chiếc váy cưới)
  • preserve preserve a bridal gown
    (bảo quản (giữ gìn) một chiếc váy cưới)

Idioms

  • The dream bridal gown

    Chiếc váy cưới trong mơ

    "She finally found the dream bridal gown after visiting ten different boutiques."

    (Cuối cùng cô ấy cũng tìm được chiếc váy cưới trong mơ sau khi ghé thăm mười cửa hàng khác nhau.)

  • To walk down the aisle in a bridal gown

    Mặc váy cưới bước vào lễ đường

    "Every girl dreams of the moment she walks down the aisle in her bridal gown."

    (Mọi cô gái đều mơ về khoảnh khắc cô ấy mặc váy cưới bước vào lễ đường.)

  • A bespoke bridal gown

    Váy cưới đặt may riêng/theo yêu cầu

    "Instead of renting, she chose a bespoke bridal gown tailored perfectly for her size."

    (Thay vì thuê, cô ấy chọn một chiếc váy cưới đặt may riêng vừa vặn tuyệt đối với kích cỡ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridal gown

noun
Lật mặt

Áo cưới trang trọng mà cô dâu mặc trong lễ cưới.

"She looked stunning in her bridal gown as she walked down the aisle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride is wearing a beautiful bridal gown.
Cô dâu đang mặc một chiếc áo cưới tuyệt đẹp.
Phủ định
She isn't altering her bridal gown at the moment.
Cô ấy không chỉnh sửa áo cưới của mình vào lúc này.
Nghi vấn
Is she designing her own bridal gown?
Cô ấy có đang tự thiết kế áo cưới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridal gown".

Truyền thống váy cưới trắng

Mặc dù ngày nay màu trắng là màu phổ biến nhất cho váy cưới ở phương Tây, truyền thống này chỉ bắt đầu trở nên thịnh hành sau khi Nữ hoàng Victoria của Anh kết hôn vào năm 1840. Trước đó, cô dâu thường chọn mặc váy màu sắc bất kỳ, miễn là chất liệu vải đắt tiền và trang trọng. Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết và giàu có.

Bảo quản như một vật gia truyền

Ở nhiều nước phương Tây, váy cưới thường được coi là vật kỷ niệm vô giá. Cô dâu thường chi tiền để bảo quản chiếc váy (thường bằng phương pháp hút chân không chuyên nghiệp) nhằm giữ gìn nó qua nhiều thập kỷ, với hy vọng có thể truyền lại chiếc váy như một vật gia truyền cho con gái hoặc cháu gái trong tương lai.