bridal gown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Áo cưới trang trọng mà cô dâu mặc trong lễ cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked stunning in her bridal gown as she walked down the aisle."
"Cô ấy trông lộng lẫy trong chiếc áo cưới khi bước xuống lễ đường."
-
"The bridal gown was embroidered with delicate lace."
"Chiếc áo cưới được thêu ren tinh xảo."
-
"Choosing the right bridal gown is an important part of wedding planning."
"Chọn chiếc áo cưới phù hợp là một phần quan trọng trong việc lên kế hoạch cho đám cưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bridal gown' dùng để chỉ một chiếc váy cưới lộng lẫy, thường có thiết kế cầu kỳ, chất liệu cao cấp và được mặc trong các buổi lễ cưới chính thức. 'Gown' nhấn mạnh tính trang trọng và kiểu dáng dài thướt tha của váy. Nó khác với 'wedding dress' ở chỗ 'wedding dress' mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những bộ váy đơn giản hơn, ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning a stunning bridal gown (một chiếc váy cưới lộng lẫy/tuyệt đẹp)
-
traditional a traditional bridal gown (một chiếc váy cưới truyền thống)
-
designer a designer bridal gown (một chiếc váy cưới của nhà thiết kế nổi tiếng)
-
try on try on a bridal gown (thử một chiếc váy cưới)
-
design design a bridal gown (thiết kế một chiếc váy cưới)
-
preserve preserve a bridal gown (bảo quản (giữ gìn) một chiếc váy cưới)
Idioms
-
The dream bridal gown
Chiếc váy cưới trong mơ
"She finally found the dream bridal gown after visiting ten different boutiques."
(Cuối cùng cô ấy cũng tìm được chiếc váy cưới trong mơ sau khi ghé thăm mười cửa hàng khác nhau.)
-
To walk down the aisle in a bridal gown
Mặc váy cưới bước vào lễ đường
"Every girl dreams of the moment she walks down the aisle in her bridal gown."
(Mọi cô gái đều mơ về khoảnh khắc cô ấy mặc váy cưới bước vào lễ đường.)
-
A bespoke bridal gown
Váy cưới đặt may riêng/theo yêu cầu
"Instead of renting, she chose a bespoke bridal gown tailored perfectly for her size."
(Thay vì thuê, cô ấy chọn một chiếc váy cưới đặt may riêng vừa vặn tuyệt đối với kích cỡ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bridal gown
nounÁo cưới trang trọng mà cô dâu mặc trong lễ cưới.
"She looked stunning in her bridal gown as she walked down the aisle."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bride is wearing a beautiful bridal gown. |
Cô dâu đang mặc một chiếc áo cưới tuyệt đẹp. |
| Phủ định | She isn't altering her bridal gown at the moment. |
Cô ấy không chỉnh sửa áo cưới của mình vào lúc này. |
| Nghi vấn | Is she designing her own bridal gown? |
Cô ấy có đang tự thiết kế áo cưới của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridal gown".
