(Top Banner Ad)
wedding veil
B1
noun B1 Văn hóa, Đám cưới

wedding veil

UK: /ˈwɛdɪŋ veɪl/ • US: /ˈwɛdɪŋ veɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn voan cô dâu mạng che mặt cô dâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of thin material worn by a bride over her head and face during a wedding ceremony.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải mỏng được cô dâu đội lên đầu và che mặt trong lễ cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride looked stunning as she walked down the aisle wearing a long, lace wedding veil."

    "Cô dâu trông thật lộng lẫy khi bước xuống lễ đường, đội một chiếc khăn voan ren dài."

  • "She lifted her wedding veil to kiss her groom."

    "Cô ấy vén khăn voan lên để hôn chú rể."

  • "The wind caught her wedding veil as she stepped out of the church."

    "Gió thổi tung chiếc khăn voan cưới của cô ấy khi cô bước ra khỏi nhà thờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wed kết hôn, cưới
Adjective wedded đã kết hôn, có vợ/chồng
Noun wedding đám cưới, hôn lễ
Verb veil che mặt, che giấu, phủ
Verb unveil vén màn, tiết lộ, công bố
Adjective veiled che giấu, úp mở, kín đáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Đám cưới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velum
Old French
veile
Middle English
veile
Modern English
veil

Nguồn gốc từ 'Veil' và 'Wedding'

Từ 'veil' (khăn che mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'velum', có nghĩa là 'vải che' hoặc 'bức màn'. Từ 'wedding' (đám cưới) đến từ tiếng Anh cổ 'weddung', liên quan đến việc 'thực hiện một lời hứa'. 'Wedding veil' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại để chỉ chiếc khăn che mặt đặc biệt được dùng trong hôn lễ.

Khăn che mặt bảo vệ cô dâu

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, khăn che mặt cô dâu (wedding veil) được tin là có khả năng bảo vệ cô dâu khỏi linh hồn xấu xa hoặc những ánh mắt ghen tị. Nó được xem như một lá chắn ma thuật trong ngày trọng đại, đảm bảo hạnh phúc và bình an cho cô dâu.

Usage Note

Khăn voan (veil) là một phần trang phục truyền thống của cô dâu, thường được làm từ ren, lụa, hoặc tulle. Nó tượng trưng cho sự thuần khiết, khiêm nhường và sự tôn trọng. Trong một số nền văn hóa, khăn voan còn được tin là có khả năng bảo vệ cô dâu khỏi những điều xấu xa. Việc cô dâu bỏ khăn voan trong hôn lễ thường mang ý nghĩa chuyển giao từ cuộc sống độc thân sang cuộc sống hôn nhân.

Prepositions

under with

'Under' thường được sử dụng để chỉ vị trí của cô dâu so với khăn voan (ví dụ: 'The bride is under the veil'). 'With' có thể sử dụng khi nói về trang phục hoặc phụ kiện đi kèm (ví dụ: 'She looked beautiful with her wedding veil').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding veil
  • long long wedding veil
    (khăn che mặt cô dâu dài)
  • short short wedding veil
    (khăn che mặt cô dâu ngắn)
  • lace lace wedding veil
    (khăn che mặt cô dâu bằng ren)
  • tulle tulle wedding veil
    (khăn che mặt cô dâu bằng vải tuyn)
  • traditional traditional wedding veil
    (khăn che mặt cô dâu truyền thống)
  • delicate delicate wedding veil
    (khăn che mặt cô dâu tinh xảo/mỏng manh)
Verb + wedding veil
  • wear wear a wedding veil
    (đeo/đội khăn che mặt cô dâu)
  • lift lift the wedding veil
    (vén khăn che mặt cô dâu)
  • remove remove a wedding veil
    (tháo/bỏ khăn che mặt cô dâu)
  • drape drape a wedding veil
    (phủ khăn che mặt cô dâu)

Idioms

  • behind the wedding veil

    đằng sau tấm màn cưới (ám chỉ những điều kín đáo, chưa được tiết lộ về cuộc sống hôn nhân hoặc cô dâu)

    "Many secrets lie behind the wedding veil of their seemingly perfect marriage."

    (Nhiều bí mật nằm sau tấm màn cưới của cuộc hôn nhân tưởng chừng hoàn hảo của họ.)

  • lift the wedding veil

    vén màn cưới (ám chỉ khám phá sự thật, tiết lộ điều gì đó; hoặc hành động chú rể vén khăn che mặt cô dâu)

    "The groom gently lifted the wedding veil to kiss his bride."

    (Chú rể nhẹ nhàng vén tấm màn cưới để hôn cô dâu của mình.)

  • a wedding veil of mystery

    một tấm màn bí ẩn (ám chỉ sự bao phủ, che giấu một điều gì đó bí ẩn)

    "The ancient ritual was always performed under a wedding veil of mystery."

    (Nghi lễ cổ xưa luôn được thực hiện dưới một tấm màn bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding veil

noun
Lật mặt

Một mảnh vải mỏng được cô dâu đội lên đầu và che mặt trong lễ cưới.

"The bride looked stunning as she walked down the aisle wearing a long, lace wedding veil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding veil".

Biểu tượng của sự trong trắng và khiêm tốn

Trong truyền thống phương Tây, khăn che mặt cô dâu ban đầu được xem là biểu tượng của sự trong trắng, khiêm tốn và sự tinh khiết của cô dâu trước khi kết hôn. Màu trắng của khăn cũng nhấn mạnh ý nghĩa này, thể hiện sự thuần khiết.

Nghi thức vén khăn che mặt

Nghi thức chú rể vén khăn che mặt cô dâu lần đầu tiên tại lễ đường tượng trưng cho việc cô dâu giờ đây đã sẵn sàng chính thức gia nhập gia đình mới và trao trọn tình yêu cho chú rể. Đây là một khoảnh khắc đầy xúc động và ý nghĩa, đánh dấu sự chấp nhận và giao ước hôn nhân.