bridal veil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khăn voan đội đầu của cô dâu, là một phần của áo cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked stunning in her white dress and bridal veil."
"Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy trắng và khăn voan cô dâu."
-
"The bridal veil was made of delicate lace."
"Khăn voan cô dâu được làm từ ren tinh xảo."
-
"Her mother helped her adjust the bridal veil before she walked down the aisle."
"Mẹ cô ấy giúp cô ấy chỉnh lại khăn voan cô dâu trước khi cô ấy bước xuống lễ đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khăn voan cô dâu là một phần quan trọng trong trang phục cưới truyền thống ở nhiều nền văn hóa. Nó thường tượng trưng cho sự tinh khiết, khiêm nhường và sự khởi đầu của một cuộc sống mới. Chất liệu và kiểu dáng của khăn voan có thể khác nhau, từ voan mỏng manh đến ren phức tạp, và độ dài cũng có thể khác nhau, từ ngắn đến dài quét đất. Việc cô dâu vén khăn voan lên (thường là do chú rể) là một nghi thức quan trọng trong lễ cưới, tượng trưng cho sự kết hợp chính thức của hai người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long bridal veil (một chiếc khăn voan cô dâu dài)
-
lace a lace bridal veil (khăn voan cô dâu bằng ren)
-
sheer a sheer bridal veil (mạng che mặt cô dâu mỏng dính)
-
lift lift the bridal veil (vén khăn che mặt cô dâu)
-
wear wear a bridal veil (đội khăn voan cô dâu)
-
fasten fasten the bridal veil (cố định khăn voan lên tóc)
Idioms
-
Lift the veil (on something)
Tiết lộ hoặc làm sáng tỏ một điều bí mật
"The investigator lifted the veil on the company's corruption."
(Điều tra viên đã vén bức màn bí mật về sự tham nhũng của công ty.)
-
Take the veil
Trở thành nữ tu (đi tu)
"After years of charity work, she decided to take the veil."
(Sau nhiều năm làm từ thiện, cô ấy quyết định đi tu làm nữ tu.)
-
Beyond the veil
Thế giới bên kia, cõi chết
"He believed his ancestors were watching him from beyond the veil."
(Anh ấy tin rằng tổ tiên đang dõi theo mình từ thế giới bên kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bridal veil
NounKhăn voan đội đầu của cô dâu, là một phần của áo cưới.
"She looked stunning in her white dress and bridal veil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridal veil".
