(Top Banner Ad)
bridal veil
B1
Noun B1 Văn hóa, Phong tục, Thời trang

bridal veil

UK: /ˈbraɪdl veɪl/ • US: /ˈbraɪdl veɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn voan cô dâu mạng che mặt cô dâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A veil worn by a bride as part of her wedding dress.

Vietnamese Meaning

Khăn voan đội đầu của cô dâu, là một phần của áo cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked stunning in her white dress and bridal veil."

    "Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy trắng và khăn voan cô dâu."

  • "The bridal veil was made of delicate lace."

    "Khăn voan cô dâu được làm từ ren tinh xảo."

  • "Her mother helped her adjust the bridal veil before she walked down the aisle."

    "Mẹ cô ấy giúp cô ấy chỉnh lại khăn voan cô dâu trước khi cô ấy bước xuống lễ đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bride Cô dâu
Adjective Bridal Thuộc về cô dâu hoặc lễ cưới
Verb Veil Che mặt, che đậy điều gì đó
Verb Unveil Tiết lộ, khánh thành, vén màn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Phong tục, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bher- (mang, sinh con) & weg- (vải dệt)
Latin
velum (cánh buồm, màn che)
Old English
brȳdealo (tiệc rượu mừng cô dâu)
Middle English
bridale veil

Nguồn gốc từ 'Tiệc rượu'

Từ 'bridal' vốn xuất thân từ 'bride-ale' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là buổi tiệc uống rượu ale mừng đám cưới. Qua thời gian, nó chuyển từ danh từ chỉ bữa tiệc thành tính từ để mô tả mọi thứ thuộc về cô dâu.

Từ cánh buồm đến mạng che mặt

Từ 'veil' bắt nguồn từ 'velum' trong tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là 'cánh buồm' hoặc 'màn che lớn'. Sự chuyển đổi ý nghĩa từ một tấm vải lớn che gió sang một tấm ren mỏng manh che mặt thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.

Usage Note

Khăn voan cô dâu là một phần quan trọng trong trang phục cưới truyền thống ở nhiều nền văn hóa. Nó thường tượng trưng cho sự tinh khiết, khiêm nhường và sự khởi đầu của một cuộc sống mới. Chất liệu và kiểu dáng của khăn voan có thể khác nhau, từ voan mỏng manh đến ren phức tạp, và độ dài cũng có thể khác nhau, từ ngắn đến dài quét đất. Việc cô dâu vén khăn voan lên (thường là do chú rể) là một nghi thức quan trọng trong lễ cưới, tượng trưng cho sự kết hợp chính thức của hai người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bridal veil
  • long a long bridal veil
    (một chiếc khăn voan cô dâu dài)
  • lace a lace bridal veil
    (khăn voan cô dâu bằng ren)
  • sheer a sheer bridal veil
    (mạng che mặt cô dâu mỏng dính)
Verb + bridal veil
  • lift lift the bridal veil
    (vén khăn che mặt cô dâu)
  • wear wear a bridal veil
    (đội khăn voan cô dâu)
  • fasten fasten the bridal veil
    (cố định khăn voan lên tóc)

Idioms

  • Lift the veil (on something)

    Tiết lộ hoặc làm sáng tỏ một điều bí mật

    "The investigator lifted the veil on the company's corruption."

    (Điều tra viên đã vén bức màn bí mật về sự tham nhũng của công ty.)

  • Take the veil

    Trở thành nữ tu (đi tu)

    "After years of charity work, she decided to take the veil."

    (Sau nhiều năm làm từ thiện, cô ấy quyết định đi tu làm nữ tu.)

  • Beyond the veil

    Thế giới bên kia, cõi chết

    "He believed his ancestors were watching him from beyond the veil."

    (Anh ấy tin rằng tổ tiên đang dõi theo mình từ thế giới bên kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridal veil

Noun
Lật mặt

Khăn voan đội đầu của cô dâu, là một phần của áo cưới.

"She looked stunning in her white dress and bridal veil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridal veil".

Xua đuổi linh hồn xấu

Trong thời La Mã cổ đại, cô dâu thường đeo một chiếc khăn che mặt màu đỏ (flammeum) để giả làm ngọn lửa, nhằm dọa và xua đuổi các linh hồn xấu xa muốn làm hại cô dâu trong ngày cưới.

Biểu tượng của sự khiêm nhường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chiếc khăn voan trắng tượng trưng cho sự thuần khiết và khiêm nhường. Việc chú rể vén màn che mặt tượng trưng cho sự kết nối và lòng tin tưởng tuyệt đối giữa hai vợ chồng.