river crossing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi có thể vượt qua sông, hoặc hành động vượt sông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old bridge was the only river crossing for miles."
"Cây cầu cũ là địa điểm duy nhất để vượt sông trong bán kính nhiều dặm."
-
"The army secured the river crossing before advancing."
"Quân đội bảo vệ khu vực vượt sông trước khi tiến lên."
-
"The town developed around the natural river crossing."
"Thị trấn phát triển xung quanh địa điểm tự nhiên để vượt sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể như bến phà, cầu hoặc một đoạn sông đủ nông để lội qua. Nó cũng có thể chỉ hành động vượt sông nói chung. So sánh với 'ford' (chỗ lội qua sông), 'ferry' (bến phà), 'bridge' (cầu) để thấy sự khác biệt về phương tiện và độ phức tạp.
Prepositions
'At' được sử dụng khi nói đến một địa điểm cụ thể: 'The battle took place at the river crossing.' 'Over' có thể được sử dụng khi nhấn mạnh việc vượt qua: 'He swam over the river crossing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult river crossing (cuộc vượt sông khó khăn)
-
safe safe river crossing (cuộc vượt sông an toàn)
-
perilous perilous river crossing (cuộc vượt sông đầy nguy hiểm)
-
strategic strategic river crossing (điểm vượt sông chiến lược)
-
make make a river crossing (thực hiện một cuộc vượt sông)
-
attempt attempt a river crossing (cố gắng vượt sông)
-
facilitate facilitate a river crossing (tạo điều kiện cho việc vượt sông)
-
secure secure a river crossing (bảo vệ điểm vượt sông (trong quân sự))
Idioms
-
make a successful river crossing
hoàn thành việc vượt sông một cách thành công (thường ngụ ý vượt qua một thử thách lớn)
"After days of planning, the explorers finally made a successful river crossing."
(Sau nhiều ngày lên kế hoạch, những nhà thám hiểm cuối cùng đã thực hiện thành công cuộc vượt sông.)
-
a perilous river crossing
một cuộc vượt sông đầy nguy hiểm (diễn tả một thử thách lớn, rủi ro cao)
"They faced a perilous river crossing through the dense jungle, risking their lives."
(Họ phải đối mặt với một cuộc vượt sông đầy nguy hiểm qua khu rừng rậm, mạo hiểm cả tính mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
river crossing
nounMột địa điểm nơi có thể vượt qua sông, hoặc hành động vượt sông.
"The old bridge was the only river crossing for miles."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river crossing was treacherous during the storm last night. |
Việc vượt sông rất nguy hiểm trong cơn bão đêm qua. |
| Phủ định | They didn't complete the river crossing before nightfall. |
Họ đã không hoàn thành việc vượt sông trước khi trời tối. |
| Nghi vấn | Did you see anyone attempting the river crossing yesterday? |
Hôm qua bạn có thấy ai cố gắng vượt sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river crossing".
