(Top Banner Ad)
river crossing
B1
noun B1 Địa lý, Kỹ thuật, Quân sự

river crossing

UK: /ˈrɪvə ˈkrɒsɪŋ/ • US: /ˈrɪvər ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực vượt sông chỗ vượt sông bến vượt sông hành động vượt sông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where a river can be crossed, or the act of crossing a river.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi có thể vượt qua sông, hoặc hành động vượt sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old bridge was the only river crossing for miles."

    "Cây cầu cũ là địa điểm duy nhất để vượt sông trong bán kính nhiều dặm."

  • "The army secured the river crossing before advancing."

    "Quân đội bảo vệ khu vực vượt sông trước khi tiến lên."

  • "The town developed around the natural river crossing."

    "Thị trấn phát triển xung quanh địa điểm tự nhiên để vượt sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun river sông
Verb cross băng qua, vượt qua
Noun crossing sự băng qua, chỗ băng qua (đường, sông)
Noun crosswalk vạch qua đường, lối đi bộ qua đường
Adjective riverine thuộc về sông ngòi, ven sông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kỹ thuật, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ripa (bank)
Vulgar Latin
ripāria (of a riverbank)
Old French
riviere (riverbank, river)
English
river
Latin
crux (cross)
Old Norse
kross (cross)
Old English
cros (cross)
English
crossing (from cross + -ing)
English
river crossing (compound noun)

Nguồn gốc của từ 'River'

Từ 'river' (sông) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'riviere', vốn được dùng để chỉ bờ sông hoặc khu vực ven sông. 'Riviere' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'ripa', có nghĩa là 'bờ'. Thật thú vị khi một từ chỉ dòng nước chảy lại bắt đầu từ khái niệm về bờ đất bao quanh nó!

Nguồn gốc của từ 'Crossing'

Phần 'crossing' (sự băng qua) đến từ động từ 'to cross' (băng qua). Gốc từ 'cross' có lịch sử lâu đời, từ tiếng Na Uy cổ 'kross', và xa hơn nữa là tiếng Latin 'crux', có nghĩa là 'thập giá'. Việc 'vượt qua' một con sông thường đòi hỏi nỗ lực và đôi khi cả sự mạo hiểm, giống như việc vượt qua một chướng ngại vật.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể như bến phà, cầu hoặc một đoạn sông đủ nông để lội qua. Nó cũng có thể chỉ hành động vượt sông nói chung. So sánh với 'ford' (chỗ lội qua sông), 'ferry' (bến phà), 'bridge' (cầu) để thấy sự khác biệt về phương tiện và độ phức tạp.

Prepositions

at over

'At' được sử dụng khi nói đến một địa điểm cụ thể: 'The battle took place at the river crossing.' 'Over' có thể được sử dụng khi nhấn mạnh việc vượt qua: 'He swam over the river crossing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + river crossing
  • difficult difficult river crossing
    (cuộc vượt sông khó khăn)
  • safe safe river crossing
    (cuộc vượt sông an toàn)
  • perilous perilous river crossing
    (cuộc vượt sông đầy nguy hiểm)
  • strategic strategic river crossing
    (điểm vượt sông chiến lược)
Verb + river crossing
  • make make a river crossing
    (thực hiện một cuộc vượt sông)
  • attempt attempt a river crossing
    (cố gắng vượt sông)
  • facilitate facilitate a river crossing
    (tạo điều kiện cho việc vượt sông)
  • secure secure a river crossing
    (bảo vệ điểm vượt sông (trong quân sự))

Idioms

  • make a successful river crossing

    hoàn thành việc vượt sông một cách thành công (thường ngụ ý vượt qua một thử thách lớn)

    "After days of planning, the explorers finally made a successful river crossing."

    (Sau nhiều ngày lên kế hoạch, những nhà thám hiểm cuối cùng đã thực hiện thành công cuộc vượt sông.)

  • a perilous river crossing

    một cuộc vượt sông đầy nguy hiểm (diễn tả một thử thách lớn, rủi ro cao)

    "They faced a perilous river crossing through the dense jungle, risking their lives."

    (Họ phải đối mặt với một cuộc vượt sông đầy nguy hiểm qua khu rừng rậm, mạo hiểm cả tính mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

river crossing

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi có thể vượt qua sông, hoặc hành động vượt sông.

"The old bridge was the only river crossing for miles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river crossing was treacherous during the storm last night.
Việc vượt sông rất nguy hiểm trong cơn bão đêm qua.
Phủ định
They didn't complete the river crossing before nightfall.
Họ đã không hoàn thành việc vượt sông trước khi trời tối.
Nghi vấn
Did you see anyone attempting the river crossing yesterday?
Hôm qua bạn có thấy ai cố gắng vượt sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river crossing".

Tầm quan trọng chiến lược

Trong lịch sử quân sự, các con sông lớn thường đóng vai trò là ranh giới tự nhiên và các điểm vượt sông ('river crossings') trở thành những vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng. Việc kiểm soát một điểm vượt sông có thể quyết định kết quả của một trận chiến hoặc thậm chí toàn bộ cuộc chiến, mở đường cho quân đội hoặc chặn đứng kẻ thù.

Hành trình biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa, thần thoại và tôn giáo, việc vượt sông mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự chuyển đổi, vượt qua thử thách, hoặc bước vào một thế giới mới. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, sông Styx là ranh giới giữa thế giới của người sống và cõi âm, mà người chết phải vượt qua để đến được thế giới bên kia.