brief use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngắn sử dụng cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is available for brief use before purchase."
"Phần mềm có sẵn để sử dụng thử trong thời gian ngắn trước khi mua."
-
"After a brief use, the machine broke down."
"Sau một thời gian sử dụng ngắn, cái máy đã bị hỏng."
-
"The museum allows brief use of cameras without flash."
"Bảo tàng cho phép sử dụng máy ảnh trong thời gian ngắn mà không dùng đèn flash."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng một cách nhanh chóng và không kéo dài, thường mang tính tạm thời hoặc thử nghiệm. Nó nhấn mạnh vào sự ngắn gọn về thời gian sử dụng. So với 'short use', 'brief use' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Prepositions
'Brief use of' thường đi kèm với một danh từ chỉ vật/thứ được sử dụng. Ví dụ: 'brief use of the internet'. 'Brief use for' thường đi kèm với một mục đích. Ví dụ: 'brief use for testing purposes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow allow brief use (cho phép sử dụng ngắn hạn/tạm thời)
-
limit limit brief use (giới hạn thời gian sử dụng ngắn)
-
permit permit brief use (cấp phép sử dụng trong thời gian ngắn)
-
for for brief use only (chỉ dùng trong thời gian ngắn/chỉ dùng tạm)
-
during during brief use (trong quá trình sử dụng ngắn)
Idioms
-
For brief use only
Chỉ dùng trong thời gian giới hạn hoặc mang tính tạm thời (Thường là hướng dẫn hoặc cảnh báo)
"The access card is coded for brief use only, expiring at midnight."
(Thẻ ra vào được mã hóa chỉ dùng tạm thời, hết hạn vào lúc nửa đêm.)
-
A brief use case
Một trường hợp/kịch bản sử dụng ngắn gọn (Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ để mô tả một chức năng cụ thể)
"We documented a brief use case for the new software feature."
(Chúng tôi đã ghi lại một kịch bản sử dụng ngắn gọn cho tính năng phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief use
Cụm danh từMột khoảng thời gian ngắn sử dụng cái gì đó.
"The software is available for brief use before purchase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief use".
