long-term use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng hoặc tình trạng sử dụng một cái gì đó trong một khoảng thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long-term use of this medication can cause side effects."
"Việc sử dụng thuốc này lâu dài có thể gây ra các tác dụng phụ."
-
"The long-term use of fossil fuels contributes to climate change."
"Việc sử dụng lâu dài nhiên liệu hóa thạch góp phần vào biến đổi khí hậu."
-
"Long-term use of the land has depleted its nutrients."
"Việc sử dụng đất lâu dài đã làm cạn kiệt chất dinh dưỡng của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng kéo dài của một sản phẩm, dịch vụ, phương pháp điều trị, hoặc chính sách. Nó nhấn mạnh đến tác động và hậu quả tiềm tàng xảy ra do sử dụng liên tục trong một thời gian dài, cần xem xét các lợi ích và rủi ro đi kèm.
Prepositions
* **of**: Dùng để chỉ đối tượng được sử dụng lâu dài (ví dụ: long-term use of antibiotics). * **in**: Dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc sử dụng lâu dài diễn ra (ví dụ: long-term use in agriculture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require long-term use (đòi hỏi việc sử dụng lâu dài)
-
involve involve long-term use (liên quan đến việc sử dụng lâu dài)
-
recommend recommend long-term use (khuyến nghị sử dụng lâu dài)
-
avoid avoid long-term use (tránh sử dụng lâu dài)
-
designed for designed for long-term use (được thiết kế để sử dụng lâu dài)
-
safe safe long-term use (việc sử dụng lâu dài an toàn)
-
chronic chronic long-term use (việc sử dụng lâu dài mãn tính)
-
appropriate appropriate long-term use (việc sử dụng lâu dài thích hợp)
-
improper improper long-term use (việc sử dụng lâu dài không đúng cách)
-
benefits of benefits of long-term use (lợi ích của việc sử dụng lâu dài)
-
risks of risks of long-term use (rủi ro của việc sử dụng lâu dài)
-
effects of effects of long-term use (tác dụng/ảnh hưởng của việc sử dụng lâu dài)
-
safety of safety of long-term use (sự an toàn khi sử dụng lâu dài)
Idioms
-
built for long-term use
được chế tạo để sử dụng lâu dài (chỉ sản phẩm bền bỉ)
"This industrial machine is built for long-term use, even under harsh conditions."
(Cỗ máy công nghiệp này được chế tạo để sử dụng lâu dài, ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.)
-
suitable for long-term use
phù hợp để sử dụng lâu dài
"The material chosen is suitable for long-term use in outdoor environments."
(Vật liệu được chọn phù hợp để sử dụng lâu dài trong môi trường ngoài trời.)
-
caution against long-term use
cảnh báo/thận trọng về việc sử dụng lâu dài (thường dùng trong y tế hoặc kỹ thuật)
"Doctors often caution against long-term use of certain pain medications due to potential side effects."
(Các bác sĩ thường cảnh báo về việc sử dụng lâu dài một số loại thuốc giảm đau do các tác dụng phụ tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-term use
Noun PhraseViệc sử dụng hoặc tình trạng sử dụng một cái gì đó trong một khoảng thời gian dài.
"The long-term use of this medication can cause side effects."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doctors recommend long-term use of this medication for chronic conditions. |
Các bác sĩ khuyến nghị sử dụng lâu dài loại thuốc này cho các bệnh mãn tính. |
| Phủ định | They do not advise long-term use of antibiotics unless absolutely necessary. |
Họ không khuyến cáo sử dụng kháng sinh lâu dài trừ khi thực sự cần thiết. |
| Nghi vấn | Does the study investigate the side effects of long-term use of the drug? |
Nghiên cứu có điều tra các tác dụng phụ của việc sử dụng thuốc lâu dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term use".
