(Top Banner Ad)
long-term use
B2
Noun Phrase B2 Nhiều lĩnh vực (Y tế, Kinh tế, Công nghệ,...)

long-term use

UK: /ˈlɒŋˌtɜːm ˈjuːs/ • US: /ˈlɔŋˌtɜrm ˈjus/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng lâu dài sử dụng dài hạn việc dùng kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of employing something for an extended period of time.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng hoặc tình trạng sử dụng một cái gì đó trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-term use of this medication can cause side effects."

    "Việc sử dụng thuốc này lâu dài có thể gây ra các tác dụng phụ."

  • "The long-term use of fossil fuels contributes to climate change."

    "Việc sử dụng lâu dài nhiên liệu hóa thạch góp phần vào biến đổi khí hậu."

  • "Long-term use of the land has depleted its nutrients."

    "Việc sử dụng đất lâu dài đã làm cạn kiệt chất dinh dưỡng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn
Adjective short-term ngắn hạn
Adjective mid-term trung hạn
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô ích
Noun usage cách dùng, sự dùng

Synonyms

prolonged use (sử dụng kéo dài)extended use (sử dụng mở rộng)chronic use (sử dụng mãn tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Y tế, Kinh tế, Công nghệ,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Middle English
long
Modern English
long
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
term
Modern English
term
Latin
usus
Old French
user
Middle English
usen
Modern English
use

Nguồn Gốc Của 'Long-Term Use'

Cụm từ 'long-term use' không có một gốc rễ cổ xưa duy nhất mà là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'Long' có nghĩa là 'dài', 'term' có nghĩa là 'kỳ hạn' hoặc 'thuật ngữ', và 'use' có nghĩa là 'sử dụng'. Từ 'long' đã tồn tại trong tiếng Anh từ thời cổ đại. 'Term' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus' (biên giới, giới hạn). 'Use' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'usus' (hành động sử dụng). Khi ghép 'long' và 'term' lại thành 'long-term', nó tạo ra một tính từ chỉ sự kéo dài trong thời gian. Sau đó, kết hợp với danh từ 'use', cụm từ này miêu tả hành động sử dụng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng kéo dài của một sản phẩm, dịch vụ, phương pháp điều trị, hoặc chính sách. Nó nhấn mạnh đến tác động và hậu quả tiềm tàng xảy ra do sử dụng liên tục trong một thời gian dài, cần xem xét các lợi ích và rủi ro đi kèm.

Prepositions

of in

* **of**: Dùng để chỉ đối tượng được sử dụng lâu dài (ví dụ: long-term use of antibiotics). * **in**: Dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc sử dụng lâu dài diễn ra (ví dụ: long-term use in agriculture).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + long-term use
  • require require long-term use
    (đòi hỏi việc sử dụng lâu dài)
  • involve involve long-term use
    (liên quan đến việc sử dụng lâu dài)
  • recommend recommend long-term use
    (khuyến nghị sử dụng lâu dài)
  • avoid avoid long-term use
    (tránh sử dụng lâu dài)
  • designed for designed for long-term use
    (được thiết kế để sử dụng lâu dài)
Adjective + long-term use
  • safe safe long-term use
    (việc sử dụng lâu dài an toàn)
  • chronic chronic long-term use
    (việc sử dụng lâu dài mãn tính)
  • appropriate appropriate long-term use
    (việc sử dụng lâu dài thích hợp)
  • improper improper long-term use
    (việc sử dụng lâu dài không đúng cách)
Noun + of long-term use
  • benefits of benefits of long-term use
    (lợi ích của việc sử dụng lâu dài)
  • risks of risks of long-term use
    (rủi ro của việc sử dụng lâu dài)
  • effects of effects of long-term use
    (tác dụng/ảnh hưởng của việc sử dụng lâu dài)
  • safety of safety of long-term use
    (sự an toàn khi sử dụng lâu dài)

Idioms

  • built for long-term use

    được chế tạo để sử dụng lâu dài (chỉ sản phẩm bền bỉ)

    "This industrial machine is built for long-term use, even under harsh conditions."

    (Cỗ máy công nghiệp này được chế tạo để sử dụng lâu dài, ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.)

  • suitable for long-term use

    phù hợp để sử dụng lâu dài

    "The material chosen is suitable for long-term use in outdoor environments."

    (Vật liệu được chọn phù hợp để sử dụng lâu dài trong môi trường ngoài trời.)

  • caution against long-term use

    cảnh báo/thận trọng về việc sử dụng lâu dài (thường dùng trong y tế hoặc kỹ thuật)

    "Doctors often caution against long-term use of certain pain medications due to potential side effects."

    (Các bác sĩ thường cảnh báo về việc sử dụng lâu dài một số loại thuốc giảm đau do các tác dụng phụ tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term use

Noun Phrase
Lật mặt

Việc sử dụng hoặc tình trạng sử dụng một cái gì đó trong một khoảng thời gian dài.

"The long-term use of this medication can cause side effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors recommend long-term use of this medication for chronic conditions.
Các bác sĩ khuyến nghị sử dụng lâu dài loại thuốc này cho các bệnh mãn tính.
Phủ định
They do not advise long-term use of antibiotics unless absolutely necessary.
Họ không khuyến cáo sử dụng kháng sinh lâu dài trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Does the study investigate the side effects of long-term use of the drug?
Nghiên cứu có điều tra các tác dụng phụ của việc sử dụng thuốc lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term use".

Văn hóa 'Xây Dựng Để Bền Vững' và 'Sử Dụng Một Lần'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt sau Cách mạng Công nghiệp, đã có sự phân chia rõ rệt giữa các sản phẩm được 'built to last' (chế tạo để bền vững, sử dụng lâu dài) và các sản phẩm 'disposable' (dùng một lần). Khái niệm 'long-term use' thường gắn liền với chất lượng, sự bền bỉ và giá trị đầu tư, trong khi các sản phẩm 'short-term' hoặc 'disposable' phục vụ cho sự tiện lợi và giá thành thấp. Sự lựa chọn giữa chúng phản ánh các ưu tiên cá nhân và xu hướng tiêu dùng xã hội.

Sức Khỏe và Y Học: Ứng Dụng Lâu Dài

Trong lĩnh vực y tế, 'long-term use' là một thuật ngữ rất quan trọng, đặc biệt khi nói về việc sử dụng thuốc, thiết bị y tế hoặc các liệu pháp điều trị. Các bác sĩ và dược sĩ luôn cân nhắc về tác dụng phụ, hiệu quả và độ an toàn của việc sử dụng bất kỳ loại thuốc nào trong thời gian dài. Khái niệm này giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về các chỉ định và cảnh báo để đảm bảo sức khỏe khi phải điều trị kéo dài.