(Top Banner Ad)
temporary use
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

temporary use

UK: /ˈtemprəri juːs/ • US: /ˈtempəreri juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng tạm thời dùng tạm tận dụng tạm thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or state of using something for a limited period of time.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trạng thái sử dụng cái gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library is available for temporary use as a polling station."

    "Thư viện có sẵn để sử dụng tạm thời làm điểm bỏ phiếu."

  • "We arranged temporary use of the equipment."

    "Chúng tôi đã sắp xếp việc sử dụng tạm thời thiết bị."

  • "The building is designated for temporary use as a homeless shelter during the winter."

    "Tòa nhà được chỉ định sử dụng tạm thời làm nơi trú ẩn cho người vô gia cư trong mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj. temporary Tạm thời, lâm thời
Adv. temporarily Một cách tạm thời
Noun temporariness Tính tạm thời
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Adj. useful Hữu ích, có ích
Adj. useless Vô ích, vô dụng
Noun user Người dùng, người sử dụng
Noun usage Cách dùng, sự dùng
Verb/Noun misuse Lạm dụng, dùng sai

Synonyms

provisional use (sử dụng tạm thời)interim use (sử dụng lâm thời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporarius
Old French
temporaire
English
temporary
Latin
usus
Old French
user
English
use

Nguồn gốc của việc 'Sử dụng Tạm thời'

Cụm từ 'temporary use' (sử dụng tạm thời) được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'temporary' (tạm thời) và 'use' (sử dụng). 'Temporary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus' (thời gian), qua 'temporarius' (thuộc về thời gian, chỉ kéo dài trong một thời gian). Còn 'use' bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus' (sự dùng, tập quán) và qua tiếng Pháp cổ 'user' (sử dụng). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành một cụm từ mô tả rõ ràng hành động sử dụng một thứ gì đó chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng một vật gì đó không phải là vĩnh viễn, mà chỉ mang tính tạm thời. Nó nhấn mạnh vào tính chất có giới hạn về thời gian sử dụng. Ví dụ, "temporary use of office space" ngụ ý rằng việc sử dụng không gian văn phòng đó chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn, có thể do sửa chữa văn phòng chính hoặc vì một dự án cụ thể.

Prepositions

for as

‘For’ dùng để chỉ khoảng thời gian: ‘temporary use for two weeks’. ‘As’ dùng để chỉ mục đích: ‘temporary use as a shelter’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + temporary use
  • allow allow temporary use
    (cho phép sử dụng tạm thời)
  • grant grant temporary use
    (cấp phép sử dụng tạm thời)
  • restrict restrict temporary use
    (hạn chế sử dụng tạm thời)
  • discontinue discontinue temporary use
    (ngừng sử dụng tạm thời)
Adjective + temporary use
  • brief brief temporary use
    (việc sử dụng tạm thời ngắn hạn)
  • extended extended temporary use
    (việc sử dụng tạm thời kéo dài)
  • specific specific temporary use
    (việc sử dụng tạm thời cho mục đích cụ thể)
Prepositional phrases
  • for for temporary use
    (để sử dụng tạm thời)
  • in in temporary use
    (đang được sử dụng tạm thời)

Idioms

  • for temporary use

    dùng để sử dụng tạm thời

    "This cabin is only for temporary use during the summer months."

    (Căn nhà gỗ này chỉ dùng để sử dụng tạm thời trong những tháng mùa hè.)

  • on a temporary use basis

    trên cơ sở sử dụng tạm thời

    "The agreement allows access to the facilities on a temporary use basis."

    (Thỏa thuận cho phép tiếp cận các cơ sở vật chất trên cơ sở sử dụng tạm thời.)

  • available for temporary use

    có sẵn để sử dụng tạm thời

    "The old bicycles are available for temporary use by guests."

    (Những chiếc xe đạp cũ có sẵn để khách sử dụng tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary use

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trạng thái sử dụng cái gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn.

"The library is available for temporary use as a polling station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary use".

Kinh tế chia sẻ và Xu hướng Pop-up

Khái niệm 'temporary use' ngày càng trở nên phổ biến trong văn hóa hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của kinh tế chia sẻ và xu hướng 'pop-up'. Kinh tế chia sẻ (sharing economy) cho phép mọi người thuê hoặc cho thuê tài sản (như xe hơi, nhà cửa, công cụ) trong thời gian ngắn, tối ưu hóa việc sử dụng tạm thời thay vì sở hữu. Trong khi đó, các cửa hàng 'pop-up' (pop-up stores), quán cà phê hay phòng trưng bày nghệ thuật xuất hiện chớp nhoáng tại các địa điểm khác nhau, mang đến trải nghiệm độc đáo và thu hút sự chú ý chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn.