temporary use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc trạng thái sử dụng cái gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library is available for temporary use as a polling station."
"Thư viện có sẵn để sử dụng tạm thời làm điểm bỏ phiếu."
-
"We arranged temporary use of the equipment."
"Chúng tôi đã sắp xếp việc sử dụng tạm thời thiết bị."
-
"The building is designated for temporary use as a homeless shelter during the winter."
"Tòa nhà được chỉ định sử dụng tạm thời làm nơi trú ẩn cho người vô gia cư trong mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj. | temporary | Tạm thời, lâm thời |
| Adv. | temporarily | Một cách tạm thời |
| Noun | temporariness | Tính tạm thời |
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Noun | use | Sự sử dụng, công dụng |
| Adj. | useful | Hữu ích, có ích |
| Adj. | useless | Vô ích, vô dụng |
| Noun | user | Người dùng, người sử dụng |
| Noun | usage | Cách dùng, sự dùng |
| Verb/Noun | misuse | Lạm dụng, dùng sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng một vật gì đó không phải là vĩnh viễn, mà chỉ mang tính tạm thời. Nó nhấn mạnh vào tính chất có giới hạn về thời gian sử dụng. Ví dụ, "temporary use of office space" ngụ ý rằng việc sử dụng không gian văn phòng đó chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn, có thể do sửa chữa văn phòng chính hoặc vì một dự án cụ thể.
Prepositions
‘For’ dùng để chỉ khoảng thời gian: ‘temporary use for two weeks’. ‘As’ dùng để chỉ mục đích: ‘temporary use as a shelter’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow allow temporary use (cho phép sử dụng tạm thời)
-
grant grant temporary use (cấp phép sử dụng tạm thời)
-
restrict restrict temporary use (hạn chế sử dụng tạm thời)
-
discontinue discontinue temporary use (ngừng sử dụng tạm thời)
-
brief brief temporary use (việc sử dụng tạm thời ngắn hạn)
-
extended extended temporary use (việc sử dụng tạm thời kéo dài)
-
specific specific temporary use (việc sử dụng tạm thời cho mục đích cụ thể)
-
for for temporary use (để sử dụng tạm thời)
-
in in temporary use (đang được sử dụng tạm thời)
Idioms
-
for temporary use
dùng để sử dụng tạm thời
"This cabin is only for temporary use during the summer months."
(Căn nhà gỗ này chỉ dùng để sử dụng tạm thời trong những tháng mùa hè.)
-
on a temporary use basis
trên cơ sở sử dụng tạm thời
"The agreement allows access to the facilities on a temporary use basis."
(Thỏa thuận cho phép tiếp cận các cơ sở vật chất trên cơ sở sử dụng tạm thời.)
-
available for temporary use
có sẵn để sử dụng tạm thời
"The old bicycles are available for temporary use by guests."
(Những chiếc xe đạp cũ có sẵn để khách sử dụng tạm thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary use
Cụm danh từHành động hoặc trạng thái sử dụng cái gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn.
"The library is available for temporary use as a polling station."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary use".
