trial period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time during which someone or something is tested to see if they are suitable or successful.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mà một người hoặc một vật được thử nghiệm để xem họ có phù hợp hoặc thành công hay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered her a three-month trial period."
"Công ty đã đề nghị cô ấy một thời gian thử việc ba tháng."
-
"The software comes with a 30-day trial period."
"Phần mềm đi kèm với thời gian dùng thử 30 ngày."
-
"Before committing to a full membership, you can take advantage of our trial period."
"Trước khi cam kết trở thành thành viên chính thức, bạn có thể tận dụng thời gian dùng thử của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'trial period' thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng (để đánh giá khả năng của nhân viên mới), sử dụng phần mềm (để trải nghiệm các tính năng trước khi mua), hoặc thuê nhà (để xem xét sự phù hợp của căn nhà). Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và mục đích đánh giá của giai đoạn này. Khác với 'probation period', 'trial period' thường ngắn hơn và linh hoạt hơn.
Prepositions
'During' được dùng để chỉ một sự kiện diễn ra trong suốt thời gian của trial period. Ví dụ: 'During the trial period, the employee's performance will be evaluated.' 'For' được dùng để chỉ khoảng thời gian của trial period. Ví dụ: 'The trial period lasts for three months.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short trial period (một thời gian dùng thử/thử việc ngắn)
-
long a long trial period (một thời gian dùng thử/thử việc dài)
-
initial an initial trial period (giai đoạn dùng thử/thử việc ban đầu)
-
extended an extended trial period (thời gian dùng thử/thử việc được gia hạn)
-
offer to offer a trial period (cung cấp thời gian dùng thử/thử việc)
-
begin to begin a trial period (bắt đầu thời gian dùng thử/thử việc)
-
undergo to undergo a trial period (trải qua thời gian dùng thử/thử việc)
-
complete to complete a trial period (hoàn thành thời gian dùng thử/thử việc)
-
extend to extend a trial period (gia hạn thời gian dùng thử/thử việc)
-
pass to pass a trial period (vượt qua thời gian thử việc)
-
during during the trial period (trong suốt thời gian dùng thử/thử việc)
-
at the end of at the end of the trial period (vào cuối thời gian dùng thử/thử việc)
Idioms
-
on a trial period
đang trong thời gian dùng thử/thử việc
"New employees are usually on a trial period for three months."
(Nhân viên mới thường trong thời gian thử việc ba tháng.)
-
pass one's trial period
vượt qua thời gian thử việc (để trở thành nhân viên chính thức)
"She worked hard to pass her trial period and secure a permanent position."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua thời gian thử việc và có được vị trí chính thức.)
-
a successful trial period
một thời gian dùng thử/thử việc thành công
"After a successful trial period, the software was fully integrated into the system."
(Sau thời gian dùng thử thành công, phần mềm đã được tích hợp hoàn toàn vào hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trial period
nounMột khoảng thời gian mà một người hoặc một vật được thử nghiệm để xem họ có phù hợp hoặc thành công hay không.
"The company offered her a three-month trial period."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offered a trial period to new employees. |
Công ty đã cung cấp một giai đoạn thử việc cho nhân viên mới. |
| Phủ định | Not once during the trial period did he arrive late to work. |
Không một lần nào trong suốt thời gian thử việc anh ấy đi làm muộn. |
| Nghi vấn | Should you need assistance during your trial period, please contact your supervisor. |
Nếu bạn cần hỗ trợ trong thời gian thử việc, vui lòng liên hệ với người giám sát của bạn. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers a one-month trial period. |
Công ty cung cấp một giai đoạn dùng thử một tháng. |
| Phủ định | Doesn't the company offer a trial period for new employees? |
Công ty không cung cấp giai đoạn dùng thử cho nhân viên mới sao? |
| Nghi vấn | Is the trial period going well? |
Giai đoạn dùng thử đang diễn ra tốt đẹp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial period".
