(Top Banner Ad)
trial period
B1
noun B1 Kinh doanh, Nhân sự

trial period

UK: /ˈtraɪəl ˌpɪəriəd/ • US: /ˈtraɪəl ˌpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian thử việc giai đoạn thử nghiệm thời gian dùng thử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time during which someone or something is tested to see if they are suitable or successful.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà một người hoặc một vật được thử nghiệm để xem họ có phù hợp hoặc thành công hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered her a three-month trial period."

    "Công ty đã đề nghị cô ấy một thời gian thử việc ba tháng."

  • "The software comes with a 30-day trial period."

    "Phần mềm đi kèm với thời gian dùng thử 30 ngày."

  • "Before committing to a full membership, you can take advantage of our trial period."

    "Trước khi cam kết trở thành thành viên chính thức, bạn có thể tận dụng thời gian dùng thử của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trial cuộc thử nghiệm, sự thử thách, phiên tòa
Verb try thử, cố gắng, xét xử
Adjective trying khó khăn, thử thách
Noun period giai đoạn, chu kỳ, thời kỳ
Adjective periodic có tính chu kỳ, định kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trial (n. meaning 'attempt, test')
Ancient Greek
periodos (n. meaning 'a going around, circuit, period of time')
Modern English
trial period (compound noun formed from 'trial' and 'period')

Nguồn gốc từ 'Trial'

Từ 'trial' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trial' (danh từ), mang nghĩa là 'sự cố gắng, thử nghiệm'. Nó liên quan đến động từ 'trier' (thử, sàng lọc). Ý nghĩa cốt lõi của 'trial' là một quá trình kiểm tra hoặc đánh giá.

Nguồn gốc từ 'Period'

Từ 'period' có nguồn gốc sâu xa hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos' (περίοδος), có nghĩa là 'một vòng quay, một chu kỳ, một khoảng thời gian'. Qua tiếng Latinh 'periodus' và tiếng Pháp cổ 'periode', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa chỉ một khoảng thời gian xác định.

Sự kết hợp 'Trial Period'

Khi 'trial' và 'period' kết hợp lại thành 'trial period', chúng tạo ra một cụm danh từ mô tả một khoảng thời gian cụ thể được dành ra để thử nghiệm, đánh giá một cái gì đó hoặc một ai đó trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, ví dụ như thử việc cho nhân viên mới hoặc dùng thử sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'trial period' thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng (để đánh giá khả năng của nhân viên mới), sử dụng phần mềm (để trải nghiệm các tính năng trước khi mua), hoặc thuê nhà (để xem xét sự phù hợp của căn nhà). Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và mục đích đánh giá của giai đoạn này. Khác với 'probation period', 'trial period' thường ngắn hơn và linh hoạt hơn.

Prepositions

during for

'During' được dùng để chỉ một sự kiện diễn ra trong suốt thời gian của trial period. Ví dụ: 'During the trial period, the employee's performance will be evaluated.' 'For' được dùng để chỉ khoảng thời gian của trial period. Ví dụ: 'The trial period lasts for three months.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trial period
  • short a short trial period
    (một thời gian dùng thử/thử việc ngắn)
  • long a long trial period
    (một thời gian dùng thử/thử việc dài)
  • initial an initial trial period
    (giai đoạn dùng thử/thử việc ban đầu)
  • extended an extended trial period
    (thời gian dùng thử/thử việc được gia hạn)
Verb + trial period
  • offer to offer a trial period
    (cung cấp thời gian dùng thử/thử việc)
  • begin to begin a trial period
    (bắt đầu thời gian dùng thử/thử việc)
  • undergo to undergo a trial period
    (trải qua thời gian dùng thử/thử việc)
  • complete to complete a trial period
    (hoàn thành thời gian dùng thử/thử việc)
  • extend to extend a trial period
    (gia hạn thời gian dùng thử/thử việc)
  • pass to pass a trial period
    (vượt qua thời gian thử việc)
Prepositional phrases
  • during during the trial period
    (trong suốt thời gian dùng thử/thử việc)
  • at the end of at the end of the trial period
    (vào cuối thời gian dùng thử/thử việc)

Idioms

  • on a trial period

    đang trong thời gian dùng thử/thử việc

    "New employees are usually on a trial period for three months."

    (Nhân viên mới thường trong thời gian thử việc ba tháng.)

  • pass one's trial period

    vượt qua thời gian thử việc (để trở thành nhân viên chính thức)

    "She worked hard to pass her trial period and secure a permanent position."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua thời gian thử việc và có được vị trí chính thức.)

  • a successful trial period

    một thời gian dùng thử/thử việc thành công

    "After a successful trial period, the software was fully integrated into the system."

    (Sau thời gian dùng thử thành công, phần mềm đã được tích hợp hoàn toàn vào hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trial period

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà một người hoặc một vật được thử nghiệm để xem họ có phù hợp hoặc thành công hay không.

"The company offered her a three-month trial period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered a trial period to new employees.
Công ty đã cung cấp một giai đoạn thử việc cho nhân viên mới.
Phủ định
Not once during the trial period did he arrive late to work.
Không một lần nào trong suốt thời gian thử việc anh ấy đi làm muộn.
Nghi vấn
Should you need assistance during your trial period, please contact your supervisor.
Nếu bạn cần hỗ trợ trong thời gian thử việc, vui lòng liên hệ với người giám sát của bạn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers a one-month trial period.
Công ty cung cấp một giai đoạn dùng thử một tháng.
Phủ định
Doesn't the company offer a trial period for new employees?
Công ty không cung cấp giai đoạn dùng thử cho nhân viên mới sao?
Nghi vấn
Is the trial period going well?
Giai đoạn dùng thử đang diễn ra tốt đẹp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial period".

Thời gian thử việc trong tuyển dụng

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, 'trial period' hay 'probationary period' là một giai đoạn tiêu chuẩn dành cho nhân viên mới. Giai đoạn này cho phép cả người sử dụng lao động đánh giá năng lực, sự phù hợp của nhân viên và nhân viên cũng có cơ hội tìm hiểu về công việc, văn hóa công ty trước khi ký hợp đồng chính thức. Nếu vượt qua, nhân viên sẽ được nhận vào làm việc lâu dài.

Dùng thử sản phẩm/dịch vụ

Khái niệm 'trial period' cũng rất phổ biến trong lĩnh vực sản phẩm và dịch vụ, đặc biệt là phần mềm, ứng dụng trực tuyến hoặc các dịch vụ đăng ký. Các công ty thường cung cấp một 'free trial period' (thời gian dùng thử miễn phí) để khách hàng trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ trước khi quyết định mua hoặc đăng ký dài hạn. Điều này giúp khách hàng đưa ra quyết định có thông tin và giảm rủi ro mua hàng không phù hợp.