shortest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'short': có chiều dài, khoảng cách hoặc thời gian ít nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the shortest route to the city center."
"Đây là con đường ngắn nhất đến trung tâm thành phố."
-
"Which is the shortest month of the year?"
"Tháng nào là tháng ngắn nhất trong năm?"
-
"He took the shortest route home."
"Anh ấy đã đi con đường ngắn nhất về nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Shortest' chỉ mức độ ngắn nhất so với tất cả các đối tượng khác trong một tập hợp. Nó thường được sử dụng để mô tả chiều dài vật lý, khoảng thời gian, hoặc quãng đường. Ví dụ, 'shortest route' ám chỉ con đường có khoảng cách vật lý ít nhất, và 'shortest time' ám chỉ khoảng thời gian ngắn nhất.
Prepositions
'shortest of': dùng để chỉ một đối tượng ngắn nhất trong một nhóm các đối tượng. Ví dụ: 'The shortest of the three routes.'
'shortest in': dùng để chỉ một đối tượng ngắn nhất trong một phạm vi hoặc danh mục lớn hơn. Ví dụ: 'The shortest day in the year.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
distance the shortest distance (khoảng cách ngắn nhất)
-
path the shortest path (con đường ngắn nhất)
-
time in the shortest time possible (trong thời gian ngắn nhất có thể)
-
day the shortest day of the year (ngày ngắn nhất trong năm)
-
route find the shortest route (tìm tuyến đường ngắn nhất)
-
way the shortest way home (đường về nhà ngắn nhất)
-
draw draw the shortest straw (bốc phải thăm ngắn nhất (chịu thiệt thòi))
Idioms
-
draw the shortest straw
Bốc phải thăm ngắn nhất; chịu trách nhiệm cho công việc không mong muốn, hoặc gặp phải điều bất lợi nhất.
"We all drew straws, and unfortunately, I drew the shortest straw, so I have to clean the dishes."
(Chúng tôi bốc thăm và thật không may, tôi bốc phải thăm ngắn nhất nên tôi phải rửa bát.)
-
in the shortest possible time
Trong thời gian ngắn nhất có thể; càng nhanh càng tốt.
"Please complete this report in the shortest possible time."
(Làm ơn hoàn thành báo cáo này trong thời gian ngắn nhất có thể.)
-
at the shortest notice
Trong thời gian báo trước rất ngắn; hầu như không có thời gian chuẩn bị.
"She's always ready to travel at the shortest notice."
(Cô ấy luôn sẵn sàng đi du lịch chỉ với một thông báo rất ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shortest
Tính từSo sánh nhất của 'short': có chiều dài, khoảng cách hoặc thời gian ít nhất.
"This is the shortest route to the city center."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortest".
