(Top Banner Ad)
shortest
A2
Tính từ A2 Tổng quát

shortest

UK: /ˈʃɔːtɪst/ • US: /ˈʃɔːrtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

ngắn nhất ít nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of short: having the least length, distance, or duration.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'short': có chiều dài, khoảng cách hoặc thời gian ít nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the shortest route to the city center."

    "Đây là con đường ngắn nhất đến trung tâm thành phố."

  • "Which is the shortest month of the year?"

    "Tháng nào là tháng ngắn nhất trong năm?"

  • "He took the shortest route home."

    "Anh ấy đã đi con đường ngắn nhất về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, lùn
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Adverb shortly trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc
Adjective / Adverb shorter ngắn hơn
Noun shortage sự thiếu hụt, khan hiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

tallest (cao nhất)widest (rộng nhất)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Modern English
short
Modern English
shortest

Gốc gác của 'shortest'

Từ 'shortest' là dạng so sánh bậc nhất của tính từ 'short'. Gốc rễ của 'short' có thể tìm thấy trong tiếng Proto-Germanic cổ đại với từ '*skurtaz', có nghĩa là 'ngắn'. Từ này sau đó phát triển thành 'sceort' trong tiếng Anh cổ, rồi 'short' trong tiếng Anh trung đại và hiện đại. Việc thêm hậu tố '-est' là cách hình thành dạng so sánh bậc nhất, chỉ mức độ 'ngắn nhất'.

Usage Note

'Shortest' chỉ mức độ ngắn nhất so với tất cả các đối tượng khác trong một tập hợp. Nó thường được sử dụng để mô tả chiều dài vật lý, khoảng thời gian, hoặc quãng đường. Ví dụ, 'shortest route' ám chỉ con đường có khoảng cách vật lý ít nhất, và 'shortest time' ám chỉ khoảng thời gian ngắn nhất.

Prepositions

of in

'shortest of': dùng để chỉ một đối tượng ngắn nhất trong một nhóm các đối tượng. Ví dụ: 'The shortest of the three routes.'
'shortest in': dùng để chỉ một đối tượng ngắn nhất trong một phạm vi hoặc danh mục lớn hơn. Ví dụ: 'The shortest day in the year.'

Collocations (Từ đi kèm)

shortest + Noun
  • distance the shortest distance
    (khoảng cách ngắn nhất)
  • path the shortest path
    (con đường ngắn nhất)
  • time in the shortest time possible
    (trong thời gian ngắn nhất có thể)
  • day the shortest day of the year
    (ngày ngắn nhất trong năm)
  • route find the shortest route
    (tìm tuyến đường ngắn nhất)
  • way the shortest way home
    (đường về nhà ngắn nhất)
Verb + shortest
  • draw draw the shortest straw
    (bốc phải thăm ngắn nhất (chịu thiệt thòi))

Idioms

  • draw the shortest straw

    Bốc phải thăm ngắn nhất; chịu trách nhiệm cho công việc không mong muốn, hoặc gặp phải điều bất lợi nhất.

    "We all drew straws, and unfortunately, I drew the shortest straw, so I have to clean the dishes."

    (Chúng tôi bốc thăm và thật không may, tôi bốc phải thăm ngắn nhất nên tôi phải rửa bát.)

  • in the shortest possible time

    Trong thời gian ngắn nhất có thể; càng nhanh càng tốt.

    "Please complete this report in the shortest possible time."

    (Làm ơn hoàn thành báo cáo này trong thời gian ngắn nhất có thể.)

  • at the shortest notice

    Trong thời gian báo trước rất ngắn; hầu như không có thời gian chuẩn bị.

    "She's always ready to travel at the shortest notice."

    (Cô ấy luôn sẵn sàng đi du lịch chỉ với một thông báo rất ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortest

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'short': có chiều dài, khoảng cách hoặc thời gian ít nhất.

"This is the shortest route to the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortest".

Ngày Đông Chí (Winter Solstice)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngày Đông Chí (Winter Solstice) là một sự kiện thiên văn quan trọng, đánh dấu ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất trong năm. Ngày này thường rơi vào khoảng 21 hoặc 22 tháng 12 ở Bán cầu Bắc. Đây là thời điểm của lễ hội và nghi lễ cổ xưa, tượng trưng cho sự kết thúc của một chu kỳ và hy vọng vào những ngày dài hơn, tươi sáng hơn.

Tìm 'Con đường ngắn nhất'

Khái niệm 'con đường ngắn nhất' (the shortest path) không chỉ là một thuật ngữ trong toán học hay công nghệ (như trong các thuật toán định tuyến GPS) mà còn là một ẩn dụ phổ biến trong cuộc sống. Nó thường dùng để chỉ việc tìm ra cách hiệu quả, trực tiếp và ít tốn công sức nhất để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.