(Top Banner Ad)
briefs (for underwear meaning)
A2
Danh từ A2 Thời trang

briefs (for underwear meaning)

UK: /briːfs/ • US: /briːfs/

Nghĩa tiếng Việt

quần lót quần sịp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short, close-fitting underpants.

Vietnamese Meaning

Quần lót ngắn, ôm sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore white briefs."

    "Anh ấy mặc quần lót trắng."

  • "She bought him a pack of briefs."

    "Cô ấy mua cho anh ấy một gói quần lót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief Ngắn gọn, vắn tắt
Verb brief Tóm tắt, chỉ thị ngắn gọn cho ai đó
Adverb briefly Một cách ngắn gọn
Noun briefing Buổi tóm tắt nhiệm vụ hoặc thông tin
Verb debrief Thẩm vấn hoặc nghe báo cáo sau khi hoàn thành nhiệm vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
Old French
bref
Middle English
bref
Modern English
briefs

Từ 'ngắn gọn' đến 'quần lót'

Từ 'briefs' có gốc từ tiếng Latinh 'brevis', nghĩa là ngắn. Trong suốt nhiều thế kỷ, nó được dùng để chỉ sự ngắn gọn trong văn bản hoặc thời gian. Đến năm 1935, công ty Coopers Inc. (nay là Jockey) đã ra mắt loại quần lót nam mới, ngắn và không có ống chân. Họ đặt tên là 'briefs' để nhấn mạnh sự gọn nhẹ so với kiểu quần lót dài (drawers) truyền thống.

Usage Note

Từ 'briefs' ở dạng số nhiều (briefs) được dùng để chỉ loại quần lót này. Không nên nhầm lẫn với 'brief' là tính từ (ngắn gọn, vắn tắt) hoặc danh từ (bản tóm tắt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + briefs
  • cotton cotton briefs
    (quần lót làm từ vải cotton)
  • boxer boxer briefs
    (quần lót nam dạng đùi bó sát)
  • tight tight briefs
    (quần lót bó sát)
  • disposable disposable briefs
    (quần lót dùng một lần)
Verb + briefs
  • wear wear briefs
    (mặc quần lót)
  • change change briefs
    (thay quần lót)

Idioms

  • Boxers or briefs?

    Câu hỏi kinh điển về sở thích kiểu quần lót nam (thường dùng trong văn hóa đại chúng Mỹ).

    "In the 90s, the media even asked presidential candidates: Boxers or briefs?"

    (Vào những năm 90, giới truyền thông thậm chí còn hỏi các ứng cử viên tổng thống: Boxers hay briefs?)

  • In one's briefs

    Chỉ mặc mỗi chiếc quần lót trên người.

    "He was caught standing in the hallway in his briefs."

    (Anh ta bị bắt gặp đang đứng ở hành lang mà chỉ mặc mỗi chiếc quần lót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

briefs (for underwear meaning)

Danh từ
Lật mặt

Quần lót ngắn, ôm sát.

"He wore white briefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought himself new briefs.
Anh ấy tự mua cho mình những chiếc quần lót mới.
Phủ định
Those briefs are not mine.
Những chiếc quần lót đó không phải của tôi.
Nghi vấn
Whose briefs are these?
Những chiếc quần lót này là của ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefs (for underwear meaning)".

Cuộc chiến Boxers vs. Briefs

Tại Hoa Kỳ, sở thích giữa 'boxers' (quần đùi rộng) và 'briefs' (quần lót bó) là một chủ đề thảo luận văn hóa phổ biến, phản ánh cá tính, sự thoải mái và thậm chí là quan niệm về sự nam tính.

Thiết kế Y-front

Briefs nổi tiếng với thiết kế 'Y-front' (đường may hình chữ Y phía trước), được coi là một cuộc cách mạng trong thiết kế đồ lót nam vào thập niên 1930, mang lại sự hỗ trợ tốt hơn so với các kiểu dáng cũ.