briefs (for underwear meaning)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short, close-fitting underpants.
Vietnamese Meaning
Quần lót ngắn, ôm sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore white briefs."
"Anh ấy mặc quần lót trắng."
-
"She bought him a pack of briefs."
"Cô ấy mua cho anh ấy một gói quần lót."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'briefs' ở dạng số nhiều (briefs) được dùng để chỉ loại quần lót này. Không nên nhầm lẫn với 'brief' là tính từ (ngắn gọn, vắn tắt) hoặc danh từ (bản tóm tắt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cotton cotton briefs (quần lót làm từ vải cotton)
-
boxer boxer briefs (quần lót nam dạng đùi bó sát)
-
tight tight briefs (quần lót bó sát)
-
disposable disposable briefs (quần lót dùng một lần)
-
wear wear briefs (mặc quần lót)
-
change change briefs (thay quần lót)
Idioms
-
Boxers or briefs?
Câu hỏi kinh điển về sở thích kiểu quần lót nam (thường dùng trong văn hóa đại chúng Mỹ).
"In the 90s, the media even asked presidential candidates: Boxers or briefs?"
(Vào những năm 90, giới truyền thông thậm chí còn hỏi các ứng cử viên tổng thống: Boxers hay briefs?)
-
In one's briefs
Chỉ mặc mỗi chiếc quần lót trên người.
"He was caught standing in the hallway in his briefs."
(Anh ta bị bắt gặp đang đứng ở hành lang mà chỉ mặc mỗi chiếc quần lót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
briefs (for underwear meaning)
Danh từQuần lót ngắn, ôm sát.
"He wore white briefs."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought himself new briefs. |
Anh ấy tự mua cho mình những chiếc quần lót mới. |
| Phủ định | Those briefs are not mine. |
Những chiếc quần lót đó không phải của tôi. |
| Nghi vấn | Whose briefs are these? |
Những chiếc quần lót này là của ai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefs (for underwear meaning)".
