(Top Banner Ad)
boxer shorts
A2
Noun A2 Clothing

boxer shorts

UK: /ˈbɒk.sə ʃɔːts/ • US: /ˈbɑːk.sɚ ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần lót đùi quần đùi lót
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fitting underpants, typically worn by men.

Vietnamese Meaning

Quần lót đùi, thường được mặc bởi nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He prefers wearing boxer shorts instead of briefs."

    "Anh ấy thích mặc quần lót đùi hơn là quần sịp tam giác."

  • "I bought a new pair of boxer shorts."

    "Tôi đã mua một đôi quần lót đùi mới."

  • "Many men find boxer shorts more comfortable than other types of underwear."

    "Nhiều người đàn ông thấy quần lót đùi thoải mái hơn các loại đồ lót khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Boxer Võ sĩ quyền Anh
Noun (Plural) Shorts Quần soóc, quần ngắn
Noun (Plural) Boxers Quần đùi boxer (tên gọi rút gọn)
Noun (Plural) Underwear Đồ lót nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Clothing

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th C.)
Boxer
English (1930s)
Boxer shorts

Nguồn gốc từ sàn đấu

Quần 'boxer shorts' được đặt tên theo loại quần short rộng rãi, cạp chun mà các võ sĩ quyền Anh (boxer) thường mặc trong các trận đấu. Loại quần lót này được Jacob Golomb, người sáng lập Everlast, giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1925, nhằm mục đích thay thế những chiếc quần lót len dài, bó sát truyền thống và mang lại sự thoải mái, tự do vận động hơn.

Usage Note

Boxer shorts là loại quần lót rộng rãi, thoải mái, che phủ phần đùi. Khác với briefs (quần sịp tam giác) bó sát và trunks (quần sịp đùi) ngắn hơn, boxer shorts thường được làm từ vải cotton hoặc lụa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boxer shorts
  • silk silk boxer shorts
    (quần đùi boxer bằng lụa)
  • loose loose boxer shorts
    (quần đùi boxer rộng, thoải mái)
  • patterned patterned boxer shorts
    (quần đùi boxer có họa tiết)
Verb + boxer shorts
  • wear wear boxer shorts
    (mặc quần đùi boxer)
  • put on put on boxer shorts
    (mặc/xỏ quần đùi boxer vào)
  • change into change into boxer shorts
    (thay sang quần đùi boxer)

Idioms

  • A clean pair of boxer shorts

    Một chiếc quần đùi boxer sạch (thường ám chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng cho một chuyến đi hoặc tình huống bất ngờ)

    "Always pack a clean pair of boxer shorts just in case."

    (Hãy luôn mang theo một chiếc quần đùi boxer sạch phòng khi cần.)

  • In just boxer shorts

    Chỉ mặc độc mỗi quần đùi boxer (ám chỉ tình trạng bán khỏa thân hoặc rất thoải mái trong nhà)

    "He walked into the kitchen in just his boxer shorts."

    (Anh ấy bước vào bếp chỉ với mỗi quần đùi boxer trên người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boxer shorts

Noun
Lật mặt

Quần lót đùi, thường được mặc bởi nam giới.

"He prefers wearing boxer shorts instead of briefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing boxer shorts.
Anh ấy đang mặc quần đùi boxer.
Phủ định
Are they not wearing boxer shorts?
Họ không mặc quần đùi boxer sao?
Nghi vấn
Do you sell boxer shorts here?
Bạn có bán quần đùi boxer ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxer shorts".

Tranh cãi Boxer vs. Briefs

Ở phương Tây, người ta thường có một cuộc tranh luận văn hóa vui vẻ về việc nam giới thích quần Boxer (rộng, thoải mái) hay Briefs (quần lót tam giác, bó sát) hơn. Sự lựa chọn này đôi khi được xem là phản ánh tính cách: người thích Boxer được cho là phóng khoáng, còn người thích Briefs có thể ngăn nắp hơn.

Sự bùng nổ trong thập niên 90

Quần boxer shorts đã trở nên cực kỳ phổ biến vào đầu thập niên 1990, khi chúng bắt đầu được xem là đồ mặc nhà (loungewear) hoặc được phô bày ra ngoài (ví dụ, mặc dưới quần jean cạp trễ) nhờ sự ảnh hưởng của các chiến dịch quảng cáo thời trang và các ngôi sao nhạc pop.