overflowing with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So full that the contents go over the sides
Vietnamese Meaning
Quá đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bathtub was overflowing with water."
"Bồn tắm đã tràn đầy nước."
-
"The market was overflowing with fresh produce."
"Khu chợ tràn ngập nông sản tươi."
-
"Her inbox was overflowing with emails."
"Hộp thư đến của cô ấy tràn ngập email."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overflow | tràn ra, tràn ngập |
| Noun | overflow | sự tràn ra; phần tràn ra; chỗ tràn |
| Adjective | overflowing | tràn đầy, tràn ngập (dùng để miêu tả) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'overflowing with' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái đầy ắp một cái gì đó, không chỉ theo nghĩa đen (ví dụ: một cốc nước tràn) mà còn theo nghĩa bóng (ví dụ: tràn đầy niềm vui, tràn đầy tình yêu). Nó nhấn mạnh sự dư thừa, quá mức. Khác với 'full of', 'overflowing with' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự dồi dào và thường gợi cảm giác tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'overflowing with joy' (tràn đầy niềm vui) mang nghĩa tích cực, trong khi 'overflowing with anger' (tràn ngập cơn giận) mang nghĩa tiêu cực. Cần phân biệt với 'filled with' mang nghĩa đơn thuần là 'được lấp đầy bởi'.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ ra cái mà đối tượng đang tràn đầy. Ví dụ: 'The river was overflowing with water' (Sông tràn đầy nước). 'Her heart was overflowing with love' (Trái tim cô ấy tràn đầy tình yêu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
joy overflowing with joy (tràn ngập niềm vui)
-
love overflowing with love (tràn đầy tình yêu thương)
-
happiness overflowing with happiness (tràn đầy hạnh phúc)
-
pride overflowing with pride (tràn đầy lòng tự hào)
-
life overflowing with life (tràn đầy sức sống)
-
energy overflowing with energy (tràn đầy năng lượng)
-
ideas overflowing with ideas (tràn ngập ý tưởng)
Idioms
-
A heart overflowing with love
Một trái tim tràn đầy tình yêu thương
"Her letter was a beautiful expression from a heart overflowing with love."
(Lá thư của cô ấy là một sự bày tỏ tuyệt đẹp từ một trái tim tràn đầy tình yêu thương.)
-
To be overflowing with ideas
Tràn ngập ý tưởng
"The young entrepreneur was overflowing with ideas for his new business."
(Doanh nhân trẻ tràn ngập ý tưởng cho công việc kinh doanh mới của mình.)
-
My cup runneth over
Phúc lộc tràn đầy, dồi dào (nghĩa đen: chén của tôi tràn đầy)
"After winning the lottery and getting married, he felt his cup runneth over."
(Sau khi trúng xổ số số và kết hôn, anh ấy cảm thấy cuộc đời mình tràn đầy phúc lộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overflowing with
Tính từ (dạng phân từ)Quá đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài.
"The bathtub was overflowing with water."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river is overflowing with water after the heavy rain. |
Con sông đang tràn ngập nước sau trận mưa lớn. |
| Phủ định | The basket isn't overflowing with fruit; there's still room for more. |
Giỏ không tràn ngập trái cây; vẫn còn chỗ cho nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Is the theater overflowing with people eager to see the premiere? |
Nhà hát có đang tràn ngập những người háo hức xem buổi ra mắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overflowing with".
