(Top Banner Ad)
overflowing with
B2
Tính từ (dạng phân từ) B2 Tổng quát

overflowing with

UK: /ˌəʊvəˈfləʊɪŋ wɪθ/ • US: /ˌoʊvərˈfloʊɪŋ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

tràn đầy tràn ngập đầy ắp dồi dào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So full that the contents go over the sides

Vietnamese Meaning

Quá đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bathtub was overflowing with water."

    "Bồn tắm đã tràn đầy nước."

  • "The market was overflowing with fresh produce."

    "Khu chợ tràn ngập nông sản tươi."

  • "Her inbox was overflowing with emails."

    "Hộp thư đến của cô ấy tràn ngập email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overflow tràn ra, tràn ngập
Noun overflow sự tràn ra; phần tràn ra; chỗ tràn
Adjective overflowing tràn đầy, tràn ngập (dùng để miêu tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferflowan
Middle English
overflowen
Modern English
overflow

Nguồn gốc hình ảnh 'tràn đầy'

Từ 'overflowing' là một dạng của động từ 'overflow', được hình thành từ 'over' (trên, quá mức) và 'flow' (chảy). Nó gợi lên hình ảnh một vật chứa đã đầy đến mức chất lỏng bên trong trào ra ngoài. Theo nghĩa bóng, cụm từ 'overflowing with' được dùng để diễn tả sự tràn ngập, phong phú của cảm xúc, năng lượng hoặc vật chất, thường mang hàm ý tích cực về sự dồi dào.

Usage Note

Cụm từ 'overflowing with' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái đầy ắp một cái gì đó, không chỉ theo nghĩa đen (ví dụ: một cốc nước tràn) mà còn theo nghĩa bóng (ví dụ: tràn đầy niềm vui, tràn đầy tình yêu). Nó nhấn mạnh sự dư thừa, quá mức. Khác với 'full of', 'overflowing with' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự dồi dào và thường gợi cảm giác tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'overflowing with joy' (tràn đầy niềm vui) mang nghĩa tích cực, trong khi 'overflowing with anger' (tràn ngập cơn giận) mang nghĩa tiêu cực. Cần phân biệt với 'filled with' mang nghĩa đơn thuần là 'được lấp đầy bởi'.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ ra cái mà đối tượng đang tràn đầy. Ví dụ: 'The river was overflowing with water' (Sông tràn đầy nước). 'Her heart was overflowing with love' (Trái tim cô ấy tràn đầy tình yêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Cảm xúc và Tinh thần
  • joy overflowing with joy
    (tràn ngập niềm vui)
  • love overflowing with love
    (tràn đầy tình yêu thương)
  • happiness overflowing with happiness
    (tràn đầy hạnh phúc)
  • pride overflowing with pride
    (tràn đầy lòng tự hào)
Năng lượng và Ý tưởng
  • life overflowing with life
    (tràn đầy sức sống)
  • energy overflowing with energy
    (tràn đầy năng lượng)
  • ideas overflowing with ideas
    (tràn ngập ý tưởng)

Idioms

  • A heart overflowing with love

    Một trái tim tràn đầy tình yêu thương

    "Her letter was a beautiful expression from a heart overflowing with love."

    (Lá thư của cô ấy là một sự bày tỏ tuyệt đẹp từ một trái tim tràn đầy tình yêu thương.)

  • To be overflowing with ideas

    Tràn ngập ý tưởng

    "The young entrepreneur was overflowing with ideas for his new business."

    (Doanh nhân trẻ tràn ngập ý tưởng cho công việc kinh doanh mới của mình.)

  • My cup runneth over

    Phúc lộc tràn đầy, dồi dào (nghĩa đen: chén của tôi tràn đầy)

    "After winning the lottery and getting married, he felt his cup runneth over."

    (Sau khi trúng xổ số số và kết hôn, anh ấy cảm thấy cuộc đời mình tràn đầy phúc lộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overflowing with

Tính từ (dạng phân từ)
Lật mặt

Quá đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài.

"The bathtub was overflowing with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river is overflowing with water after the heavy rain.
Con sông đang tràn ngập nước sau trận mưa lớn.
Phủ định
The basket isn't overflowing with fruit; there's still room for more.
Giỏ không tràn ngập trái cây; vẫn còn chỗ cho nhiều hơn.
Nghi vấn
Is the theater overflowing with people eager to see the premiere?
Nhà hát có đang tràn ngập những người háo hức xem buổi ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overflowing with".

Biểu tượng của sự dồi dào và thịnh vượng

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'tràn đầy' thường mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự sung túc, thịnh vượng và niềm vui tột độ. Nó gợi liên tưởng đến một cuộc sống đầy đủ, không thiếu thốn, hoặc một nguồn cảm xúc mãnh liệt được bộc lộ rõ ràng. Ví dụ, 'a land overflowing with milk and honey' (vùng đất tràn đầy sữa và mật) là một hình ảnh Kinh Thánh tượng trưng cho sự phong phú và tốt lành.

Cách diễn tả cường độ cảm xúc

Khi miêu tả một người 'overflowing with' một cảm xúc nào đó (như niềm vui, tình yêu), nó không chỉ có nghĩa là người đó đang có cảm xúc đó, mà còn cho thấy cảm xúc ấy mãnh liệt đến mức dường như tràn ra, bao trùm lấy họ và có thể lan tỏa sang người khác. Đây là cách nhấn mạnh mức độ sâu sắc và sự bộc lộ rõ rệt của cảm xúc.