(Top Banner Ad)
lead to
B1
Cụm động từ (Phrasal verb) B1 Chung

lead to

UK: /liːd tuː/ • US: /liːd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

dẫn đến gây ra đưa đến kéo theo sinh ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause something to happen or exist.

Vietnamese Meaning

Dẫn đến, gây ra, đưa đến một kết quả hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking can lead to serious health problems."

    "Hút thuốc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The new evidence led to a breakthrough in the case."

    "Bằng chứng mới đã dẫn đến một bước đột phá trong vụ án."

  • "Poor diet and lack of exercise can lead to obesity."

    "Chế độ ăn uống nghèo nàn và thiếu tập thể dục có thể dẫn đến béo phì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, dẫn đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'lead'

Từ 'lead' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn dắt, dẫn đường'. Nó liên quan đến ý tưởng về việc chỉ đường hoặc hướng dẫn ai đó hoặc điều gì đó đến một nơi hoặc kết quả nhất định. Tưởng tượng một người dẫn đường đi trước, 'lãnh đạo' đoàn người đến đích, đó là ý nghĩa sơ khai của từ này.

Usage Note

Cụm động từ 'lead to' thường được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó một hành động, sự kiện hoặc tình huống gây ra một hành động, sự kiện hoặc tình huống khác. Nó mang tính khách quan và thường được dùng để mô tả các kết quả không mong muốn hoặc không lường trước được. So sánh với 'cause', 'result in', 'bring about'. 'Lead to' thường nhấn mạnh quá trình hoặc sự phát triển dần dần dẫn đến kết quả.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong 'lead to' chỉ hướng, đích đến của hành động dẫn dắt. Nó kết nối hành động 'lead' với kết quả hoặc hậu quả mà hành động đó gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lead to
  • direct direct lead to
    (dẫn trực tiếp đến)
  • inevitable inevitable lead to
    (chắc chắn dẫn đến)
  • likely likely lead to
    (có khả năng dẫn đến)
Verb + lead to
  • can can lead to
    (có thể dẫn đến)
  • may may lead to
    (có lẽ dẫn đến)
  • help help lead to
    (giúp dẫn đến)
Subject + lead to
  • This This can lead to
    (Điều này có thể dẫn đến)
  • The decision The decision can lead to
    (Quyết định này có thể dẫn đến)
  • Mistakes Mistakes lead to
    (Những lỗi lầm dẫn đến)

Idioms

  • lead someone up the garden path

    lừa dối ai đó

    "He led me up the garden path about the job opportunity."

    (Anh ta đã lừa tôi về cơ hội việc làm.)

  • lead with your chin

    hành động hấp tấp, liều lĩnh

    "He's leading with his chin by criticizing the boss so openly."

    (Anh ta đang hành động liều lĩnh khi chỉ trích sếp công khai như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead to

Cụm động từ (Phrasal verb)
Lật mặt

Dẫn đến, gây ra, đưa đến một kết quả hoặc tình huống nào đó.

"Smoking can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research and development, it would have led to more innovative products.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, điều đó đã dẫn đến nhiều sản phẩm sáng tạo hơn.
Phủ định
If the government had not ignored the warnings, their inaction wouldn't have led to such a severe economic crisis.
Nếu chính phủ không bỏ qua những cảnh báo, sự thiếu hành động của họ đã không dẫn đến một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the early intervention have led to a different outcome if the doctors had diagnosed the disease sooner?
Liệu sự can thiệp sớm có dẫn đến một kết quả khác nếu các bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking often leads to serious health problems.
Hút thuốc thường dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
Lack of communication does not always lead to misunderstandings.
Thiếu giao tiếp không phải lúc nào cũng dẫn đến hiểu lầm.
Nghi vấn
Does excessive consumption of sugary drinks lead to weight gain?
Việc tiêu thụ quá nhiều đồ uống có đường có dẫn đến tăng cân không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new marketing strategy will have led to a significant increase in sales by the end of the quarter.
Chiến lược marketing mới của công ty sẽ dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số vào cuối quý.
Phủ định
Their lack of preparation won't have led to a successful presentation, unfortunately.
Sự thiếu chuẩn bị của họ sẽ không dẫn đến một bài thuyết trình thành công, thật không may.
Nghi vấn
Will these new policies have led to a more efficient workflow by next year?
Liệu những chính sách mới này có dẫn đến một quy trình làm việc hiệu quả hơn vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead to".

Nguyên nhân và Kết quả

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả. Ý tưởng 'lead to' phản ánh tư duy này, cho thấy mọi hành động hoặc sự kiện đều có thể dẫn đến một kết quả cụ thể. Việc hiểu rõ mối quan hệ này rất quan trọng trong việc đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề.