lead to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dẫn đến, gây ra, đưa đến một kết quả hoặc tình huống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking can lead to serious health problems."
"Hút thuốc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"The new evidence led to a breakthrough in the case."
"Bằng chứng mới đã dẫn đến một bước đột phá trong vụ án."
-
"Poor diet and lack of exercise can lead to obesity."
"Chế độ ăn uống nghèo nàn và thiếu tập thể dục có thể dẫn đến béo phì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | khả năng lãnh đạo |
| Adjective | leading | hàng đầu, dẫn đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'lead to' thường được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó một hành động, sự kiện hoặc tình huống gây ra một hành động, sự kiện hoặc tình huống khác. Nó mang tính khách quan và thường được dùng để mô tả các kết quả không mong muốn hoặc không lường trước được. So sánh với 'cause', 'result in', 'bring about'. 'Lead to' thường nhấn mạnh quá trình hoặc sự phát triển dần dần dẫn đến kết quả.
Prepositions
Giới từ 'to' trong 'lead to' chỉ hướng, đích đến của hành động dẫn dắt. Nó kết nối hành động 'lead' với kết quả hoặc hậu quả mà hành động đó gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct lead to (dẫn trực tiếp đến)
-
inevitable inevitable lead to (chắc chắn dẫn đến)
-
likely likely lead to (có khả năng dẫn đến)
-
can can lead to (có thể dẫn đến)
-
may may lead to (có lẽ dẫn đến)
-
help help lead to (giúp dẫn đến)
-
This This can lead to (Điều này có thể dẫn đến)
-
The decision The decision can lead to (Quyết định này có thể dẫn đến)
-
Mistakes Mistakes lead to (Những lỗi lầm dẫn đến)
Idioms
-
lead someone up the garden path
lừa dối ai đó
"He led me up the garden path about the job opportunity."
(Anh ta đã lừa tôi về cơ hội việc làm.)
-
lead with your chin
hành động hấp tấp, liều lĩnh
"He's leading with his chin by criticizing the boss so openly."
(Anh ta đang hành động liều lĩnh khi chỉ trích sếp công khai như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lead to
Cụm động từ (Phrasal verb)Dẫn đến, gây ra, đưa đến một kết quả hoặc tình huống nào đó.
"Smoking can lead to serious health problems."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research and development, it would have led to more innovative products. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, điều đó đã dẫn đến nhiều sản phẩm sáng tạo hơn. |
| Phủ định | If the government had not ignored the warnings, their inaction wouldn't have led to such a severe economic crisis. |
Nếu chính phủ không bỏ qua những cảnh báo, sự thiếu hành động của họ đã không dẫn đến một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the early intervention have led to a different outcome if the doctors had diagnosed the disease sooner? |
Liệu sự can thiệp sớm có dẫn đến một kết quả khác nếu các bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Smoking often leads to serious health problems. |
Hút thuốc thường dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| Phủ định | Lack of communication does not always lead to misunderstandings. |
Thiếu giao tiếp không phải lúc nào cũng dẫn đến hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Does excessive consumption of sugary drinks lead to weight gain? |
Việc tiêu thụ quá nhiều đồ uống có đường có dẫn đến tăng cân không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's new marketing strategy will have led to a significant increase in sales by the end of the quarter. |
Chiến lược marketing mới của công ty sẽ dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số vào cuối quý. |
| Phủ định | Their lack of preparation won't have led to a successful presentation, unfortunately. |
Sự thiếu chuẩn bị của họ sẽ không dẫn đến một bài thuyết trình thành công, thật không may. |
| Nghi vấn | Will these new policies have led to a more efficient workflow by next year? |
Liệu những chính sách mới này có dẫn đến một quy trình làm việc hiệu quả hơn vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead to".
