Bring back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To return something or someone to a place.
Vietnamese Meaning
Đem trả lại, mang trả lại cái gì đó hoặc ai đó về một nơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please bring back my book when you're finished with it."
"Hãy trả lại cuốn sách của tôi khi bạn đọc xong nhé."
-
"Can you bring back the groceries from the store?"
"Bạn có thể mang đồ tạp hóa từ cửa hàng về được không?"
-
"Seeing her brought back happy memories."
"Nhìn thấy cô ấy gợi lại những kỷ niệm vui vẻ."
-
"They want to bring back the death penalty."
"Họ muốn tái áp dụng án tử hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi vật/người được đem trả lại địa điểm ban đầu. Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng. Khác với 'return' là một từ đơn, 'bring back' nhấn mạnh hành động mang trả hơn là chỉ sự trở về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
memories Bring back old memories (Gợi lại những ký ức cũ)
-
a policy Bring back a strict policy (Khôi phục một chính sách nghiêm ngặt)
-
the money Bring back the money stolen (Hoàn trả lại số tiền bị đánh cắp)
-
successfully Successfully bring back the champion title (Mang thành công danh hiệu vô địch trở lại)
-
quickly We need to quickly bring back the server online (Chúng ta cần nhanh chóng đưa máy chủ hoạt động trở lại)
Idioms
-
Bring back the good old days
Gợi lại những ngày tháng tốt đẹp xưa cũ (Thường dùng trong hoài niệm)
"This song truly brings back the good old days of my youth."
(Bài hát này thực sự gợi lại những ngày tháng tươi đẹp của tuổi trẻ tôi.)
-
Bring someone back down to earth
Kéo ai đó trở về với thực tế (khi họ đang quá mơ mộng hoặc tự mãn)
"His unexpected failure brought him back down to earth."
(Thất bại bất ngờ của anh ấy đã kéo anh ấy trở về với thực tế.)
-
Bring someone back to life
Hồi sinh, làm sống lại (nghĩa đen hoặc bóng)
"The doctors managed to bring the patient back to life after the cardiac arrest."
(Các bác sĩ đã xoay xở hồi sinh bệnh nhân sau cơn ngừng tim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bring back
phrasal verbĐem trả lại, mang trả lại cái gì đó hoặc ai đó về một nơi.
"Please bring back my book when you're finished with it."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy bringing back old memories. |
Tôi thích gợi lại những kỷ niệm xưa. |
| Phủ định | I don't mind not bringing back those embarrassing photos. |
Tôi không ngại việc không đem trả lại những bức ảnh xấu hổ đó. |
| Nghi vấn | Is bringing back the lost dog your main concern? |
Việc mang chú chó bị lạc trở về có phải là mối quan tâm chính của bạn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this song brings back so many memories! |
Wow, bài hát này gợi lại bao nhiêu kỷ niệm! |
| Phủ định | Oh no, I hope this news doesn't bring back bad memories. |
Ôi không, tôi hy vọng tin này không gợi lại những kỷ niệm tồi tệ. |
| Nghi vấn | Hey, will that old photo album bring back any special moments? |
Này, cuốn album ảnh cũ đó có gợi lại khoảnh khắc đặc biệt nào không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy will bring back economic growth. |
Chính sách mới sẽ mang lại sự tăng trưởng kinh tế. |
| Phủ định | The government didn't bring back the stolen artifacts. |
Chính phủ đã không mang trả lại các hiện vật bị đánh cắp. |
| Nghi vấn | Will you bring back the book I lent you? |
Bạn sẽ mang trả lại cuốn sách tôi đã cho bạn mượn chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum will bring back the ancient artifacts next month. |
Bảo tàng sẽ mang những cổ vật về vào tháng tới. |
| Phủ định | The government hasn't brought back all the citizens stranded abroad yet. |
Chính phủ vẫn chưa đưa tất cả công dân bị mắc kẹt ở nước ngoài về. |
| Nghi vấn | Will she bring back the book she borrowed from the library? |
Cô ấy sẽ trả lại cuốn sách đã mượn từ thư viện chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is bringing back the old photo albums from her parents' house. |
Cô ấy đang mang những cuốn album ảnh cũ từ nhà bố mẹ cô ấy về. |
| Phủ định | They aren't bringing back the borrowed books until next week. |
Họ sẽ không mang trả những cuốn sách mượn cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Is he bringing back the souvenir he bought on vacation? |
Anh ấy có đang mang về món quà lưu niệm anh ấy đã mua trong kỳ nghỉ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always brings back souvenirs from her travels. |
Cô ấy luôn mang quà lưu niệm về từ những chuyến du lịch của mình. |
| Phủ định | They don't bring back the library books on time. |
Họ không mang trả sách thư viện đúng hạn. |
| Nghi vấn | Does he bring back good memories when he visits? |
Anh ấy có mang lại những kỷ niệm đẹp khi anh ấy đến thăm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could bring back those happy memories. |
Tôi ước tôi có thể mang lại những kỷ niệm hạnh phúc đó. |
| Phủ định | If only he wouldn't bring back bad memories by talking about the past. |
Giá mà anh ấy không gợi lại những ký ức tồi tệ bằng cách nói về quá khứ. |
| Nghi vấn | I wish they would bring back that old TV show; wouldn't that be great? |
Tôi ước họ sẽ mang chương trình TV cũ đó trở lại; điều đó chẳng tuyệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bring back".
