(Top Banner Ad)
reintroduce
B2
verb B2 Tổng quát

reintroduce

UK: /ˌriːɪntrəˈdjuːs/ • US: /ˌriːɪntrəˈduːs/

Nghĩa tiếng Việt

giới thiệu lại tái giới thiệu đưa trở lại tái phục hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To introduce again; to bring back into use or favor.

Vietnamese Meaning

Giới thiệu lại; đưa trở lại sử dụng hoặc được ưa chuộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to reintroduce the classic product line next year."

    "Công ty có kế hoạch giới thiệu lại dòng sản phẩm cổ điển vào năm tới."

  • "They are planning to reintroduce wolves into the national park."

    "Họ đang lên kế hoạch tái thả sói vào công viên quốc gia."

  • "The politician decided to reintroduce the bill after some amendments."

    "Chính trị gia quyết định tái trình dự luật sau một số sửa đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce giới thiệu
Noun introduction sự giới thiệu
Noun reintroduction sự giới thiệu lại, sự đưa trở lại
Adjective introductory mở đầu, giới thiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
introducere
English
reintroduce

Nguồn gốc của 'reintroduce'

Từ 'reintroduce' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') và động từ 'introducere' (nghĩa là 'đưa vào', 'giới thiệu'). Vì vậy, 'reintroduce' mang ý nghĩa là 'giới thiệu lại', 'đưa trở lại' một cái gì đó hoặc ai đó đã từng được biết đến trước đây.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng khi một cái gì đó đã từng phổ biến hoặc được biết đến, nhưng sau đó biến mất hoặc không còn được sử dụng nữa, và bây giờ được mang trở lại. Nó nhấn mạnh sự quay trở lại của một cái gì đó đã có từ trước. So sánh với 'introduce' (giới thiệu lần đầu).

Prepositions

to into

'reintroduce to' thường được dùng khi giới thiệu lại một người hoặc một khái niệm cho ai đó. 'reintroduce into' thường được dùng khi đưa một cái gì đó trở lại một hệ thống, môi trường, hoặc quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reintroduce
  • attempt to attempt to reintroduce
    (cố gắng giới thiệu lại)
  • plan to plan to reintroduce
    (lên kế hoạch giới thiệu lại)
  • successfully successfully reintroduce
    (giới thiệu lại thành công)
Adjective + reintroduce
  • gradual gradual reintroduce
    (giới thiệu lại một cách từ từ)
  • new new reintroduce
    (giới thiệu lại cái mới)

Idioms

  • reintroduce yourself

    tự giới thiệu lại (thường dùng khi gặp lại ai đó sau một thời gian dài hoặc trong một ngữ cảnh mới)

    "Let me reintroduce myself, I'm now the manager."

    (Để tôi tự giới thiệu lại, bây giờ tôi là quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reintroduce

verb
Lật mặt

Giới thiệu lại; đưa trở lại sử dụng hoặc được ưa chuộng.

"The company plans to reintroduce the classic product line next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the zoo will reintroduce the red pandas to their natural habitat!
Ồ, sở thú sẽ tái thả những con gấu trúc đỏ về môi trường sống tự nhiên của chúng!
Phủ định
Oh no, they won't reintroduce the program after such a long break.
Ôi không, họ sẽ không tái khởi động chương trình sau một thời gian dài gián đoạn như vậy đâu.
Nghi vấn
Hey, will they reintroduce the old policies next year?
Này, liệu họ có tái áp dụng những chính sách cũ vào năm tới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will reintroduce the policy next year.
Họ sẽ giới thiệu lại chính sách vào năm tới.
Phủ định
She didn't reintroduce herself, so I didn't recognize her.
Cô ấy đã không tự giới thiệu lại, nên tôi đã không nhận ra cô ấy.
Nghi vấn
Will we reintroduce the old system or stick with the new one?
Chúng ta sẽ giới thiệu lại hệ thống cũ hay tiếp tục với hệ thống mới?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conservation project started, they had already reintroduced several endangered species to the area.
Vào thời điểm dự án bảo tồn bắt đầu, họ đã tái du nhập một vài loài động vật quý hiếm vào khu vực này.
Phủ định
The government had not reintroduced the old policies even after the public demanded it.
Chính phủ đã không tái áp dụng các chính sách cũ ngay cả sau khi công chúng yêu cầu.
Nghi vấn
Had the company reintroduced the improved version of the software before the deadline?
Công ty đã tái giới thiệu phiên bản cải tiến của phần mềm trước thời hạn chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo used to reintroduce endangered species into their natural habitat more often.
Sở thú đã từng tái thả các loài có nguy cơ tuyệt chủng vào môi trường sống tự nhiên của chúng thường xuyên hơn.
Phủ định
They didn't use to reintroduce themselves after a long absence.
Họ đã không tự giới thiệu lại bản thân sau một thời gian dài vắng mặt.
Nghi vấn
Did the company use to reintroduce the product after the recall?
Công ty đã từng tái giới thiệu sản phẩm sau đợt thu hồi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reintroduce".

Reintroduction of Species

Trong lĩnh vực bảo tồn động vật hoang dã, 'reintroduce' thường được dùng để chỉ việc đưa một loài động vật trở lại môi trường sống tự nhiên mà chúng đã từng sinh sống trước đây. Đây là một nỗ lực quan trọng để phục hồi hệ sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học.