(Top Banner Ad)
bring to bear
C1
phrasal verb C1 General

bring to bear

UK: /brɪŋ tə beər/ • US: /brɪŋ tuː beər/

Nghĩa tiếng Việt

tác động gây ảnh hưởng vận dụng phát huy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to use or apply something such as pressure, influence, or force to achieve a particular result

Vietnamese Meaning

sử dụng, áp dụng (áp lực, ảnh hưởng, sức mạnh...) để đạt được một kết quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They brought their influence to bear on the decision-making process."

    "Họ đã sử dụng ảnh hưởng của mình để tác động vào quá trình ra quyết định."

  • "The company brought all its resources to bear on the project."

    "Công ty đã sử dụng tất cả nguồn lực của mình cho dự án."

  • "We need to bring our expertise to bear if we want to solve this problem."

    "Chúng ta cần phải sử dụng chuyên môn của mình nếu muốn giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Bring Mang, đem lại
Verb Bear Mang, chịu đựng, hướng về
Noun Bearing Sự liên quan, vị trí, thái độ
Adjective Bearable Có thể chịu đựng được

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher- (to carry)
Old English
beran (to produce, sustain, endure)
17th Century English
bring to bear (Nautical usage)

Nguồn gốc từ Hải quân

Cụm từ này có nguồn gốc từ kỹ thuật quân sự hải quân vào thế kỷ 17. Khi một con tàu xoay thân để hướng các khẩu đại bác (guns) trực diện vào mục tiêu, hành động đó được gọi là 'bringing the guns to bear'. 'Bear' ở đây có nghĩa là nhắm hoặc hướng một lực lượng nào đó vào một điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh việc sử dụng một nguồn lực hoặc khả năng nào đó một cách hiệu quả. Nó thường ám chỉ một hành động có chủ ý và có tính toán.

Prepositions

on upon

'on' và 'upon' có thể được dùng thay thế cho nhau sau 'bear'. Chúng đều chỉ đối tượng hoặc tình huống mà áp lực, ảnh hưởng hoặc sức mạnh được tác động lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun + to bear
  • pressure bring pressure to bear
    (tạo áp lực, gây sức ép)
  • influence bring influence to bear
    (vận dụng sức ảnh hưởng)
  • resources bring resources to bear
    (huy động các nguồn lực)
  • expertise bring expertise to bear
    (vận dụng kiến thức chuyên môn)
Adverb + bring to bear
  • fully fully bring to bear
    (vận dụng tối đa)
  • directly bring directly to bear
    (áp dụng trực tiếp vào)

Idioms

  • Bring to bear on/upon something

    Vận dụng hoặc sử dụng cái gì đó (quyền lực, áp lực, kỹ năng) để đạt được kết quả

    "We must bring all our experience to bear on this problem."

    (Chúng ta phải vận dụng tất cả kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề này.)

  • Bring all guns to bear

    Dồn toàn lực, sử dụng mọi lý lẽ hoặc nguồn lực để tấn công hoặc giải quyết vấn đề

    "The opposition party is bringing all its guns to bear to defeat the new law."

    (Đảng đối lập đang dồn toàn lực để đánh bại luật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bring to bear

phrasal verb
Lật mặt

sử dụng, áp dụng (áp lực, ảnh hưởng, sức mạnh...) để đạt được một kết quả cụ thể.

"They brought their influence to bear on the decision-making process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bring to bear".

Ngôn ngữ của quyền lực và chính trị

Trong văn hóa phương Tây, 'bring to bear' thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng như chính trị, luật pháp hoặc quản trị doanh nghiệp. Nó gợi lên hình ảnh một thực thể lớn đang tập trung toàn bộ sức mạnh hoặc ảnh hưởng của mình để thay đổi một tình thế khó khăn.

Tư duy chiến lược

Cụm từ này phản ánh tư duy chiến lược kiểu phương Tây: không chỉ có nguồn lực mà phải biết cách 'hướng' (align) nguồn lực đó vào đúng mục tiêu để tạo ra tác động lớn nhất.