bring to bear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to use or apply something such as pressure, influence, or force to achieve a particular result
Vietnamese Meaning
sử dụng, áp dụng (áp lực, ảnh hưởng, sức mạnh...) để đạt được một kết quả cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They brought their influence to bear on the decision-making process."
"Họ đã sử dụng ảnh hưởng của mình để tác động vào quá trình ra quyết định."
-
"The company brought all its resources to bear on the project."
"Công ty đã sử dụng tất cả nguồn lực của mình cho dự án."
-
"We need to bring our expertise to bear if we want to solve this problem."
"Chúng ta cần phải sử dụng chuyên môn của mình nếu muốn giải quyết vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh việc sử dụng một nguồn lực hoặc khả năng nào đó một cách hiệu quả. Nó thường ám chỉ một hành động có chủ ý và có tính toán.
Prepositions
'on' và 'upon' có thể được dùng thay thế cho nhau sau 'bear'. Chúng đều chỉ đối tượng hoặc tình huống mà áp lực, ảnh hưởng hoặc sức mạnh được tác động lên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressure bring pressure to bear (tạo áp lực, gây sức ép)
-
influence bring influence to bear (vận dụng sức ảnh hưởng)
-
resources bring resources to bear (huy động các nguồn lực)
-
expertise bring expertise to bear (vận dụng kiến thức chuyên môn)
-
fully fully bring to bear (vận dụng tối đa)
-
directly bring directly to bear (áp dụng trực tiếp vào)
Idioms
-
Bring to bear on/upon something
Vận dụng hoặc sử dụng cái gì đó (quyền lực, áp lực, kỹ năng) để đạt được kết quả
"We must bring all our experience to bear on this problem."
(Chúng ta phải vận dụng tất cả kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề này.)
-
Bring all guns to bear
Dồn toàn lực, sử dụng mọi lý lẽ hoặc nguồn lực để tấn công hoặc giải quyết vấn đề
"The opposition party is bringing all its guns to bear to defeat the new law."
(Đảng đối lập đang dồn toàn lực để đánh bại luật mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bring to bear
phrasal verbsử dụng, áp dụng (áp lực, ảnh hưởng, sức mạnh...) để đạt được một kết quả cụ thể.
"They brought their influence to bear on the decision-making process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bring to bear".
