(Top Banner Ad)
british east african protectorate
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Địa lý, Chính trị

british east african protectorate

Nghĩa tiếng Việt

khu bảo hộ Đông Phi thuộc Anh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A former British protectorate in East Africa, including roughly what is now Kenya. It existed from 1895 to 1920.

Vietnamese Meaning

Một khu bảo hộ cũ của Anh ở Đông Phi, bao gồm gần như toàn bộ khu vực Kenya ngày nay. Nó tồn tại từ năm 1895 đến năm 1920.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The British East African Protectorate was established to secure British interests in the region."

    "Khu bảo hộ Đông Phi thuộc Anh được thành lập để đảm bảo lợi ích của Anh trong khu vực."

  • "Many historical documents refer to the British East African Protectorate."

    "Nhiều tài liệu lịch sử đề cập đến Khu bảo hộ Đông Phi thuộc Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Britain Nước Anh
Adjective British Thuộc về nước Anh
Noun Africa Châu Phi
Adjective African Thuộc về Châu Phi
Verb Protect Bảo vệ
Noun Protection Sự bảo vệ
Noun Protectorate Vùng bảo hộ

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
per- / teg-
Latin
protegere (to cover or shield)
Old English
Bryttisc / ēast
Latin
Africa (Terra)
Modern English
British East African Protectorate (1895)

Nguồn gốc lịch sử

Cụm từ này được hình thành vào năm 1895 khi chính phủ Anh tiếp quản quyền kiểm soát Đông Phi từ Công ty Đông Phi Anh (IBEA). Đây là một thuật ngữ hành chính pháp lý dùng để mô tả một khu vực nằm dưới sự bảo hộ của Vương quốc Anh nhưng không hoàn toàn là một thuộc địa cho đến năm 1920.

Ý nghĩa của 'Protectorate'

Từ 'Protectorate' (Vùng bảo hộ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'protegere' (che chở). Trong bối cảnh đế quốc, nó ám chỉ một thực thể chính trị giữ lại một số quyền tự trị nội bộ nhưng giao phó ngoại giao và quốc phòng cho một cường quốc mạnh hơn (ở đây là Anh).

Usage Note

Cụm từ này mang tính lịch sử, mô tả một thực thể chính trị cụ thể đã không còn tồn tại. Cần phân biệt 'protectorate' (khu bảo hộ) với 'colony' (thuộc địa). Khu bảo hộ có mức độ tự chủ nhất định, ít nhất là trên lý thuyết, so với thuộc địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + British East African Protectorate
  • Establish establish the British East African Protectorate
    (Thiết lập vùng bảo hộ Đông Phi thuộc Anh)
  • Administer administer the British East African Protectorate
    (Quản trị vùng bảo hộ Đông Phi thuộc Anh)
Adjective + British East African Protectorate
  • Former the former British East African Protectorate
    (Cựu vùng bảo hộ Đông Phi thuộc Anh)
  • Early the early British East African Protectorate
    (Giai đoạn đầu của vùng bảo hộ Đông Phi thuộc Anh)

Idioms

  • British sphere of influence

    Phạm vi ảnh hưởng của Anh

    "The region was recognized as a British sphere of influence before becoming a protectorate."

    (Khu vực này được công nhận là phạm vi ảnh hưởng của Anh trước khi trở thành một vùng bảo hộ.)

  • Crown Colony status

    Quy chế thuộc địa hoàng gia

    "In 1920, the British East African Protectorate was transformed into Kenya Colony."

    (Vào năm 1920, Vùng bảo hộ Đông Phi thuộc Anh đã được chuyển đổi thành Thuộc địa Kenya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

british east african protectorate

Danh từ
Lật mặt

Một khu bảo hộ cũ của Anh ở Đông Phi, bao gồm gần như toàn bộ khu vực Kenya ngày nay. Nó tồn tại từ năm 1895 đến năm 1920.

"The British East African Protectorate was established to secure British interests in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "british east african protectorate".

Đường sắt 'Lunatic Express'

Việc xây dựng tuyến đường sắt nối Mombasa với Hồ Victoria là một sự kiện quan trọng trong lịch sử vùng bảo hộ này. Nó được gọi là 'Lunatic Express' vì chi phí khổng lồ và những khó khăn khủng khiếp, bao gồm cả vụ những con sư tử ăn thịt người ở Tsavo.

Tiền thân của Kenya hiện đại

Vùng bảo hộ này chính là nền móng địa lý và chính trị cho quốc gia Kenya ngày nay. Ranh giới của nó được xác lập thông qua các hiệp ước giữa các cường quốc châu Âu trong thời kỳ 'Xâu xé châu Phi' (Scramble for Africa).