broccoli (related)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cây có thân màu xanh lục dày và các cụm hoa màu xanh lục hoặc tím.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to eat broccoli with cheese sauce."
"Tôi thích ăn bông cải xanh với sốt phô mai."
-
"Broccoli is a healthy vegetable."
"Bông cải xanh là một loại rau tốt cho sức khỏe."
-
"She added some broccoli to the stir-fry."
"Cô ấy thêm một ít bông cải xanh vào món xào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | broccoli | bông cải xanh, súp lơ xanh |
| Noun | broccolini | ngồng cải tây (loại bông cải xanh có thân dài và mảnh hơn) |
| Noun | broccoflower | súp lơ xanh (giống lai giữa súp lơ trắng và bông cải xanh) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Broccoli là một loại rau thuộc họ cải (Brassica). Nó được biết đến là một nguồn cung cấp vitamin C, vitamin K và chất xơ tốt. Nó thường được ăn sống, hấp, luộc hoặc nướng. Broccoli có nhiều loại khác nhau, bao gồm broccoli Calabrese (loại phổ biến nhất), sprouting broccoli và purple cauliflower. Phân biệt với cauliflower (súp lơ trắng), Brussels sprouts (bắp cải tí hon) và cabbage (bắp cải).
Prepositions
Ví dụ: Serve the broccoli with a cheese sauce. (Phục vụ bông cải xanh với sốt phô mai.)/Broccoli is high in vitamin C. (Bông cải xanh giàu vitamin C.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh broccoli (bông cải xanh tươi)
-
steamed steamed broccoli (bông cải xanh hấp)
-
raw raw broccoli (bông cải xanh ăn sống)
-
frozen frozen broccoli (bông cải xanh đông lạnh)
-
stir-fry stir-fry broccoli (xào bông cải xanh)
-
chop chop broccoli (thái/cắt nhỏ bông cải xanh)
-
overcook overcook broccoli (nấu bông cải xanh quá chín (bị nát))
Idioms
-
Eat your broccoli
Làm một việc gì đó bạn không thích nhưng lại tốt cho bạn trong tương lai.
"I know you hate studying grammar, but you have to eat your broccoli if you want to pass the exam."
(Tôi biết bạn ghét học ngữ pháp, nhưng bạn phải làm điều đó nếu muốn vượt qua kỳ thi.)
-
Broccoli theory
Giả thuyết về việc cung cấp những nội dung bổ ích (nhưng có vẻ khô khan) trong truyền thông.
"The news channel applies the broccoli theory by mixing serious politics with light entertainment."
(Kênh tin tức áp dụng 'lý thuyết bông cải xanh' bằng cách lồng ghép chính trị nghiêm túc với giải trí nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broccoli (related)
nounMột loại cây có thân màu xanh lục dày và các cụm hoa màu xanh lục hoặc tím.
"I like to eat broccoli with cheese sauce."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The broccoli is grown in California. |
Bông cải xanh được trồng ở California. |
| Phủ định | The broccoli wasn't eaten by the children. |
Bông cải xanh không được lũ trẻ ăn. |
| Nghi vấn | Will the broccoli be served with dinner? |
Bông cải xanh sẽ được phục vụ với bữa tối chứ? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Broccoli is a healthy vegetable. |
Bông cải xanh là một loại rau tốt cho sức khỏe. |
| Phủ định | Broccoli is not my favorite vegetable. |
Bông cải xanh không phải là loại rau yêu thích của tôi. |
| Nghi vấn | Is broccoli good for you? |
Bông cải xanh có tốt cho bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy broccoli at the farmer's market tomorrow. |
Cô ấy sẽ mua bông cải xanh ở chợ nông sản vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to eat broccoli for dinner tonight. |
Họ sẽ không ăn bông cải xanh cho bữa tối nay. |
| Nghi vấn | Is he going to grow broccoli in his garden this year? |
Liệu anh ấy có trồng bông cải xanh trong vườn nhà năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broccoli (related)".
