(Top Banner Ad)
broccoli (related)
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

broccoli (related)

UK: /ˈbrɒk.ə.li/ • US: /ˈbrɑː.kə.li/

Nghĩa tiếng Việt

bông cải xanh súp lơ xanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant with a thick green stem and heads of green or purple florets.

Vietnamese Meaning

Một loại cây có thân màu xanh lục dày và các cụm hoa màu xanh lục hoặc tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to eat broccoli with cheese sauce."

    "Tôi thích ăn bông cải xanh với sốt phô mai."

  • "Broccoli is a healthy vegetable."

    "Bông cải xanh là một loại rau tốt cho sức khỏe."

  • "She added some broccoli to the stir-fry."

    "Cô ấy thêm một ít bông cải xanh vào món xào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broccoli bông cải xanh, súp lơ xanh
Noun broccolini ngồng cải tây (loại bông cải xanh có thân dài và mảnh hơn)
Noun broccoflower súp lơ xanh (giống lai giữa súp lơ trắng và bông cải xanh)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhregh-
Latin
bracchium
Italian
brocco
Italian
broccoli

Những cánh tay nhỏ

Từ 'broccoli' là dạng số nhiều của 'broccolo' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'mầm hoa của cây bắp cải'. Gốc rễ xa hơn là từ 'bracchium' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'cánh tay'. Tên gọi này mô tả hình dáng của bông cải xanh trông giống như những nhánh cây hoặc những cánh tay nhỏ đâm ra từ thân chính.

Hành trình đến bàn ăn

Bông cải xanh đã được người La Mã cổ đại canh tác và rất ưa chuộng. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ và khắp thế giới vào những năm 1920 khi những người nhập cư Ý mang theo hạt giống và kỹ thuật trồng trọt này sang các vùng đất mới.

Usage Note

Broccoli là một loại rau thuộc họ cải (Brassica). Nó được biết đến là một nguồn cung cấp vitamin C, vitamin K và chất xơ tốt. Nó thường được ăn sống, hấp, luộc hoặc nướng. Broccoli có nhiều loại khác nhau, bao gồm broccoli Calabrese (loại phổ biến nhất), sprouting broccoli và purple cauliflower. Phân biệt với cauliflower (súp lơ trắng), Brussels sprouts (bắp cải tí hon) và cabbage (bắp cải).

Prepositions

with in

Ví dụ: Serve the broccoli with a cheese sauce. (Phục vụ bông cải xanh với sốt phô mai.)/Broccoli is high in vitamin C. (Bông cải xanh giàu vitamin C.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broccoli
  • fresh fresh broccoli
    (bông cải xanh tươi)
  • steamed steamed broccoli
    (bông cải xanh hấp)
  • raw raw broccoli
    (bông cải xanh ăn sống)
  • frozen frozen broccoli
    (bông cải xanh đông lạnh)
Verb + broccoli
  • stir-fry stir-fry broccoli
    (xào bông cải xanh)
  • chop chop broccoli
    (thái/cắt nhỏ bông cải xanh)
  • overcook overcook broccoli
    (nấu bông cải xanh quá chín (bị nát))

Idioms

  • Eat your broccoli

    Làm một việc gì đó bạn không thích nhưng lại tốt cho bạn trong tương lai.

    "I know you hate studying grammar, but you have to eat your broccoli if you want to pass the exam."

    (Tôi biết bạn ghét học ngữ pháp, nhưng bạn phải làm điều đó nếu muốn vượt qua kỳ thi.)

  • Broccoli theory

    Giả thuyết về việc cung cấp những nội dung bổ ích (nhưng có vẻ khô khan) trong truyền thông.

    "The news channel applies the broccoli theory by mixing serious politics with light entertainment."

    (Kênh tin tức áp dụng 'lý thuyết bông cải xanh' bằng cách lồng ghép chính trị nghiêm túc với giải trí nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broccoli (related)

noun
Lật mặt

Một loại cây có thân màu xanh lục dày và các cụm hoa màu xanh lục hoặc tím.

"I like to eat broccoli with cheese sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broccoli is grown in California.
Bông cải xanh được trồng ở California.
Phủ định
The broccoli wasn't eaten by the children.
Bông cải xanh không được lũ trẻ ăn.
Nghi vấn
Will the broccoli be served with dinner?
Bông cải xanh sẽ được phục vụ với bữa tối chứ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Broccoli is a healthy vegetable.
Bông cải xanh là một loại rau tốt cho sức khỏe.
Phủ định
Broccoli is not my favorite vegetable.
Bông cải xanh không phải là loại rau yêu thích của tôi.
Nghi vấn
Is broccoli good for you?
Bông cải xanh có tốt cho bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy broccoli at the farmer's market tomorrow.
Cô ấy sẽ mua bông cải xanh ở chợ nông sản vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to eat broccoli for dinner tonight.
Họ sẽ không ăn bông cải xanh cho bữa tối nay.
Nghi vấn
Is he going to grow broccoli in his garden this year?
Liệu anh ấy có trồng bông cải xanh trong vườn nhà năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broccoli (related)".

Nỗi khiếp sợ của trẻ em phương Tây

Trong văn hóa đại chúng phương Tây (đặc biệt là Mỹ), broccoli thường được khắc họa là món ăn 'đáng ghét' nhất đối với trẻ em. Hình ảnh đứa trẻ từ chối ăn bông cải xanh là một 'trope' (mô-típ) kinh điển trong phim hoạt hình và phim gia đình.

Biểu tượng của lối sống lành mạnh

Mặc dù bị trẻ em ghét, nhưng broccoli lại là biểu tượng của thực phẩm 'Superfood' (siêu thực phẩm). Nó xuất hiện dày đặc trong các thực đơn ăn kiêng, tập gym và là hình ảnh đại diện cho chế độ ăn uống khoa học của người hiện đại.