(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ broccoli (related)
A2

broccoli (related)

noun

Nghĩa tiếng Việt

bông cải xanh súp lơ xanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Broccoli (related)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây có thân màu xanh lục dày và các cụm hoa màu xanh lục hoặc tím.

Definition (English Meaning)

A plant with a thick green stem and heads of green or purple florets.

Ví dụ Thực tế với 'Broccoli (related)'

  • "I like to eat broccoli with cheese sauce."

    "Tôi thích ăn bông cải xanh với sốt phô mai."

  • "Broccoli is a healthy vegetable."

    "Bông cải xanh là một loại rau tốt cho sức khỏe."

  • "She added some broccoli to the stir-fry."

    "Cô ấy thêm một ít bông cải xanh vào món xào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Broccoli (related)'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Nông nghiệp Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Broccoli (related)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Broccoli là một loại rau thuộc họ cải (Brassica). Nó được biết đến là một nguồn cung cấp vitamin C, vitamin K và chất xơ tốt. Nó thường được ăn sống, hấp, luộc hoặc nướng. Broccoli có nhiều loại khác nhau, bao gồm broccoli Calabrese (loại phổ biến nhất), sprouting broccoli và purple cauliflower. Phân biệt với cauliflower (súp lơ trắng), Brussels sprouts (bắp cải tí hon) và cabbage (bắp cải).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Ví dụ: Serve the broccoli with a cheese sauce. (Phục vụ bông cải xanh với sốt phô mai.)/Broccoli is high in vitamin C. (Bông cải xanh giàu vitamin C.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Broccoli (related)'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broccoli is grown in California.
Bông cải xanh được trồng ở California.
Phủ định
The broccoli wasn't eaten by the children.
Bông cải xanh không được lũ trẻ ăn.
Nghi vấn
Will the broccoli be served with dinner?
Bông cải xanh sẽ được phục vụ với bữa tối chứ?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Broccoli is a healthy vegetable.
Bông cải xanh là một loại rau tốt cho sức khỏe.
Phủ định
Broccoli is not my favorite vegetable.
Bông cải xanh không phải là loại rau yêu thích của tôi.
Nghi vấn
Is broccoli good for you?
Bông cải xanh có tốt cho bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)