brood over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think deeply about something that makes one unhappy, angry, or worried.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ, nghiền ngẫm một cách ủ rũ, buồn bã hoặc lo lắng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She brooded over his betrayal for weeks."
"Cô ấy đã nghiền ngẫm về sự phản bội của anh ta trong nhiều tuần."
-
"Don't brood over what happened; try to move on."
"Đừng nghiền ngẫm về những gì đã xảy ra; hãy cố gắng bước tiếp."
-
"He's been brooding over the argument they had."
"Anh ấy đã ủ rũ suy nghĩ về cuộc tranh cãi mà họ đã có."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tập trung quá mức vào một vấn đề, dẫn đến cảm giác chán nản, bế tắc. Nó khác với 'think about' hoặc 'consider' ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh tiêu cực và sự dai dẳng của suy nghĩ. 'Dwell on' là một từ đồng nghĩa khá gần, cũng mang ý nghĩa suy nghĩ dai dẳng về điều gì đó không vui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly brood over (liên tục lo lắng về)
-
silently silently brood over (lặng lẽ suy nghĩ u sầu về)
-
miserably miserably brood over (ủ rũ nghĩ về một cách thảm hại)
-
brood over brood over the past (suy tư/ủ rũ về quá khứ)
-
brood over brood over a perceived injustice (day dứt về một sự bất công bị nhận thức)
-
brood over brood over his mistakes (lo lắng và suy nghĩ mãi về những sai lầm của mình)
Idioms
-
To brood over spilled milk
Day dứt, tiếc nuối về những gì đã mất hoặc đã xảy ra (Mặc dù 'spilled milk' thường đi với 'cry over', 'brood over' nhấn mạnh hành động suy nghĩ kéo dài thay vì khóc lóc ngay lập tức)
"You shouldn't brood over spilled milk; focus on the future."
(Bạn không nên cứ day dứt mãi về những chuyện đã qua; hãy tập trung vào tương lai.)
-
A dark cloud of brooding
Một bầu không khí u ám hoặc một trạng thái tâm lý chán nản, u sầu kéo dài
"A dark cloud of brooding hung over the team after the defeat."
(Một bầu không khí u ám bao trùm đội bóng sau thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brood over
Verb (Phrasal)Suy nghĩ, nghiền ngẫm một cách ủ rũ, buồn bã hoặc lo lắng về điều gì đó.
"She brooded over his betrayal for weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brood over".
