(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ brood over
B2

brood over

Verb (Phrasal)

Nghĩa tiếng Việt

ủ rũ nghiền ngẫm gặm nhấm nỗi buồn suy nghĩ vẩn vơ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brood over'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Suy nghĩ, nghiền ngẫm một cách ủ rũ, buồn bã hoặc lo lắng về điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To think deeply about something that makes one unhappy, angry, or worried.

Ví dụ Thực tế với 'Brood over'

  • "She brooded over his betrayal for weeks."

    "Cô ấy đã nghiền ngẫm về sự phản bội của anh ta trong nhiều tuần."

  • "Don't brood over what happened; try to move on."

    "Đừng nghiền ngẫm về những gì đã xảy ra; hãy cố gắng bước tiếp."

  • "He's been brooding over the argument they had."

    "Anh ấy đã ủ rũ suy nghĩ về cuộc tranh cãi mà họ đã có."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Brood over'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học/Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Brood over'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tập trung quá mức vào một vấn đề, dẫn đến cảm giác chán nản, bế tắc. Nó khác với 'think about' hoặc 'consider' ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh tiêu cực và sự dai dẳng của suy nghĩ. 'Dwell on' là một từ đồng nghĩa khá gần, cũng mang ý nghĩa suy nghĩ dai dẳng về điều gì đó không vui.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Brood over'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)