(Top Banner Ad)
brood over
B2
Verb (Phrasal) B2 Tâm lý học/Cảm xúc

brood over

UK: /bruːd ˈəʊvər/ • US: /bruːd ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

ủ rũ nghiền ngẫm gặm nhấm nỗi buồn suy nghĩ vẩn vơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think deeply about something that makes one unhappy, angry, or worried.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ, nghiền ngẫm một cách ủ rũ, buồn bã hoặc lo lắng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brooded over his betrayal for weeks."

    "Cô ấy đã nghiền ngẫm về sự phản bội của anh ta trong nhiều tuần."

  • "Don't brood over what happened; try to move on."

    "Đừng nghiền ngẫm về những gì đã xảy ra; hãy cố gắng bước tiếp."

  • "He's been brooding over the argument they had."

    "Anh ấy đã ủ rũ suy nghĩ về cuộc tranh cãi mà họ đã có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brood Đàn con (của chim hoặc động vật); lứa (nghĩa đen); hoặc sự lo lắng kéo dài (nghĩa bóng)
Adjective brooding Ẩm đạm, u sầu; có vẻ suy tư hoặc lo lắng sâu sắc
Noun (Person) brooder Người hay lo lắng, hay suy tư; thiết bị ủ ấm (trong chăn nuôi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brōd*
Old English
brōd
Middle English
brood
Modern English
brood over

Từ Gà Ấp Trứng đến Sự Lo Lắng

Từ 'brood' ban đầu trong tiếng Anh cổ (brōd) chỉ hành động của chim hoặc gà mái ngồi lên trứng để ấp. Hành động này đòi hỏi sự yên tĩnh, tập trung cao độ và kéo dài. Theo thời gian, ý nghĩa này được chuyển sang con người: khi bạn 'brood over' một vấn đề, bạn cũng 'ngồi yên' và tập trung suy nghĩ một cách sâu sắc, thường là tiêu cực hoặc lo lắng, giống như một con gà mái đang tập trung ấp quả trứng quý giá của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tập trung quá mức vào một vấn đề, dẫn đến cảm giác chán nản, bế tắc. Nó khác với 'think about' hoặc 'consider' ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh tiêu cực và sự dai dẳng của suy nghĩ. 'Dwell on' là một từ đồng nghĩa khá gần, cũng mang ý nghĩa suy nghĩ dai dẳng về điều gì đó không vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brood over
  • constantly constantly brood over
    (liên tục lo lắng về)
  • silently silently brood over
    (lặng lẽ suy nghĩ u sầu về)
  • miserably miserably brood over
    (ủ rũ nghĩ về một cách thảm hại)
Verb + brood over (Object)
  • brood over brood over the past
    (suy tư/ủ rũ về quá khứ)
  • brood over brood over a perceived injustice
    (day dứt về một sự bất công bị nhận thức)
  • brood over brood over his mistakes
    (lo lắng và suy nghĩ mãi về những sai lầm của mình)

Idioms

  • To brood over spilled milk

    Day dứt, tiếc nuối về những gì đã mất hoặc đã xảy ra (Mặc dù 'spilled milk' thường đi với 'cry over', 'brood over' nhấn mạnh hành động suy nghĩ kéo dài thay vì khóc lóc ngay lập tức)

    "You shouldn't brood over spilled milk; focus on the future."

    (Bạn không nên cứ day dứt mãi về những chuyện đã qua; hãy tập trung vào tương lai.)

  • A dark cloud of brooding

    Một bầu không khí u ám hoặc một trạng thái tâm lý chán nản, u sầu kéo dài

    "A dark cloud of brooding hung over the team after the defeat."

    (Một bầu không khí u ám bao trùm đội bóng sau thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brood over

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Suy nghĩ, nghiền ngẫm một cách ủ rũ, buồn bã hoặc lo lắng về điều gì đó.

"She brooded over his betrayal for weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brood over".

Hiện tượng 'Rumination' trong Tâm lý học

'Brood over' mô tả chính xác hiện tượng 'Rumination' (nhai đi nhai lại) trong tâm lý học. Đây là một kiểu suy nghĩ tiêu cực, lặp đi lặp lại và không mang tính giải quyết vấn đề, thường liên quan đến các vấn đề trầm cảm và lo âu. Trong văn hóa phương Tây, việc liên tục 'brood over' là dấu hiệu của việc mắc kẹt trong cảm xúc tiêu cực.

Hình tượng Thiên tài U sầu (Brooding Artist)

Trong văn hóa lãng mạn (Romanticism), hình ảnh người nghệ sĩ 'brooding' (u sầu, suy tư sâu sắc) rất phổ biến. Đây là những nhân vật dành nhiều thời gian để trầm ngâm, thường là về những nỗi đau sâu kín, được coi là dấu hiệu của sự nhạy cảm và trí tuệ vượt trội. Ví dụ điển hình là các nhân vật trong tác phẩm của Lord Byron.