(Top Banner Ad)
brow powder
B1
noun B1 Làm đẹp, Mỹ phẩm

brow powder

UK: /braʊ ˈpaʊdə/ • US: /braʊ ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

phấn kẻ mày phấn tạo dáng lông mày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic powder used to fill in and define eyebrows.

Vietnamese Meaning

Phấn kẻ mày, một loại mỹ phẩm dạng phấn được sử dụng để tô và định hình lông mày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses brow powder to achieve a fuller, more defined brow look."

    "Cô ấy dùng phấn kẻ mày để có được đôi lông mày trông đầy đặn và sắc nét hơn."

  • "For a natural look, use a light hand when applying brow powder."

    "Để có vẻ ngoài tự nhiên, hãy dùng tay nhẹ nhàng khi thoa phấn kẻ mày."

  • "Brow powder is often preferred over eyebrow pencils for its softer finish."

    "Phấn kẻ mày thường được ưa chuộng hơn chì kẻ mày vì độ hoàn thiện mềm mại hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brow Lông mày (dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca)
Noun powder Bột, chất dạng bột mịn (thường là mỹ phẩm hoặc hóa chất)
Verb to powder Phủ bột, thoa phấn (lên mặt hoặc da)
Adjective powdery Mịn như bột, có tính chất bột
Noun eyebrow Lông mày (từ thông dụng và phổ biến nhất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brūwō
Old English
brū
Latin
pulverem
Old French
poudre
Modern English
brow powder

Nguồn gốc Hóa mỹ phẩm Hiện đại

Cụm từ 'brow powder' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp mỹ phẩm phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ cơ bản: 'brow' (lông mày) và 'powder' (bột). Sản phẩm này được thiết kế để thay thế các loại chì kẻ lông mày truyền thống, giúp người dùng đạt được vẻ ngoài mềm mại, tự nhiên hơn cho lông mày, đặc biệt là xu hướng lông mày rậm và đầy đặn.

Usage Note

Brow powder thường được dùng để tạo vẻ tự nhiên cho lông mày so với các sản phẩm kẻ mày khác như chì kẻ hoặc gel kẻ mày. Nó có nhiều màu sắc khác nhau để phù hợp với màu lông mày tự nhiên. Thường được sử dụng cùng với cọ kẻ mày chuyên dụng để tán đều màu.

Prepositions

for with

"for": Chỉ mục đích sử dụng (e.g., brow powder for filling in sparse eyebrows). "with": Chỉ công cụ sử dụng kèm (e.g., apply brow powder with an angled brush).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brow powder (Actions)
  • apply apply brow powder
    (Thoa/tán phấn kẻ lông mày)
  • blend blend the brow powder
    (Tán đều phấn kẻ lông mày để trông tự nhiên)
  • brush on brush on the brow powder
    (Dùng cọ quét phấn kẻ lông mày)
Adjective + brow powder (Quality/Type)
  • matte matte brow powder
    (Phấn kẻ lông mày lì (không bóng, không nhũ))
  • waterproof waterproof brow powder
    (Phấn kẻ lông mày chống nước)
  • natural-looking natural-looking brow powder
    (Phấn kẻ lông mày tạo vẻ ngoài tự nhiên)

Idioms

  • A soft, defined brow powder look

    Kiểu trang điểm lông mày mềm mại nhưng rõ nét bằng phấn

    "She achieved a soft, defined brow powder look, avoiding harsh lines."

    (Cô ấy đã đạt được kiểu lông mày mềm mại, rõ nét bằng phấn, tránh các đường kẻ sắc nét.)

  • To set the brow powder with gel

    Cố định lớp phấn lông mày bằng gel

    "Always remember to set the brow powder with a clear gel to ensure all-day wear."

    (Luôn nhớ cố định lớp phấn lông mày bằng gel trong suốt để giữ được cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brow powder

noun
Lật mặt

Phấn kẻ mày, một loại mỹ phẩm dạng phấn được sử dụng để tô và định hình lông mày.

"She uses brow powder to achieve a fuller, more defined brow look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she uses brow powder every day is obvious.
Việc cô ấy sử dụng phấn kẻ mày mỗi ngày là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she uses brow powder or not doesn't affect her natural beauty.
Việc cô ấy có dùng phấn kẻ mày hay không không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy.
Nghi vấn
Why she needs brow powder is a mystery to me.
Tại sao cô ấy cần phấn kẻ mày là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brow powder".

Xu hướng 'Power Brow'

Trong văn hóa làm đẹp phương Tây hiện đại, lông mày dày và đậm (được gọi là 'Power Brow') đã trở thành một biểu tượng của sự tự tin và cá tính, đặc biệt từ sau năm 2010. 'Brow powder' là sản phẩm lý tưởng để tạo ra xu hướng này, vì nó tạo ra độ dày tự nhiên và không gây cảm giác 'vẽ' quá mức như chì kẻ.

Tầm quan trọng của Lông mày trong Giao tiếp

Lông mày đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Việc định hình và làm đầy lông mày bằng 'brow powder' không chỉ làm đẹp mà còn giúp khuôn mặt biểu cảm rõ ràng hơn, được coi là hành động tăng cường sự tự tin và thể hiện sự chăm sóc bản thân trong các môi trường xã hội và chuyên nghiệp.