(Top Banner Ad)
browsing
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

browsing

UK: /ˈbraʊzɪŋ/ • US: /ˈbraʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lướt web xem lướt qua ngắm nghía tìm kiếm thông tin một cách tình cờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of casually looking at or searching for something, typically in a shop or on the internet, without a specific goal.

Vietnamese Meaning

Hành động xem lướt qua hoặc tìm kiếm một cách tình cờ thứ gì đó, thường là trong một cửa hàng hoặc trên internet, mà không có mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy browsing through bookstores on the weekend."

    "Tôi thích lướt qua các hiệu sách vào cuối tuần."

  • "The library offers free internet access for browsing."

    "Thư viện cung cấp truy cập internet miễn phí để lướt web."

  • "He spent the afternoon browsing antique shops."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều để lướt qua các cửa hàng đồ cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb browse Duyệt qua, lướt qua (không có mục đích cụ thể); gặm lá/chồi.
Noun browser Trình duyệt (phần mềm máy tính, ví dụ: Chrome, Firefox); người duyệt hoặc người lướt.
Noun (Gerund) browsing Sự duyệt, sự lướt (qua mạng, sách báo, cửa hàng).
Adjective browsable Có thể duyệt, có thể xem lướt qua được.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
broster
Middle English
brousen
Modern English
browse

Nguồn gốc từ 'Ăn Uống'

Ban đầu, động từ 'browse' (gốc của 'browsing') được dùng để mô tả hành động động vật (như dê hoặc hươu) gặm lá non, chồi non hoặc cành cây. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'broster' có nghĩa là 'chồi, nụ'. Sau này, nghĩa của từ được mở rộng, ví von hành động tìm kiếm thông tin hoặc hàng hóa một cách chậm rãi, không có mục tiêu cụ thể, giống như động vật đang thong thả ăn uống.

Chuyển đổi kỹ thuật số

Vào cuối thế kỷ 20, khi Internet ra đời, nghĩa của từ 'browsing' lại được mở rộng thêm một lần nữa. Nó nhanh chóng trở thành từ phổ biến để chỉ hành động lướt web (web browsing) – di chuyển từ trang này sang trang khác trên mạng lưới thông tin toàn cầu. Đây là nghĩa thông dụng nhất của 'browsing' ngày nay.

Usage Note

Browsing thường mang ý nghĩa xem một cách thoải mái, không vội vã và không nhất thiết phải mua hoặc tìm thấy thứ gì đó. Nó khác với 'searching' (tìm kiếm), vốn mang tính chủ động và có mục tiêu hơn. Ví dụ, 'window shopping' là một hình thức browsing trong cửa hàng.

Prepositions

through on for

Ví dụ: 'browsing through a catalog' (xem lướt qua một cuốn catalogue), 'browsing on the internet' (lướt web), 'browsing for information' (tìm kiếm thông tin một cách tình cờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + browsing
  • enjoy enjoy browsing
    (thích thú việc lướt xem)
  • stop stop browsing
    (ngừng lướt (xem))
  • start start browsing
    (bắt đầu lướt (xem))
Adjective + browsing (Types of browsing)
  • casual casual browsing
    (việc lướt xem thông thường/ngẫu nhiên)
  • mindless mindless browsing
    (lướt xem vô định, không suy nghĩ)
  • endless endless browsing
    (lướt xem không hồi kết (thường chỉ trên mạng xã hội))
Noun + browsing (Context)
  • web web browsing
    (việc lướt web/duyệt mạng)
  • window window browsing
    (việc ngắm đồ trong tủ kính (ngắm mà không mua))
  • in-store in-store browsing
    (việc lướt xem hàng hóa tại cửa hàng)

Idioms

  • go browsing

    đi lượn lờ, đi dạo để xem hàng (chủ yếu là ngắm nghía)

    "They decided to go browsing in the bookstore for a couple of hours."

    (Họ quyết định đi lượn lờ trong hiệu sách khoảng vài giờ.)

  • dedicated browsing time

    thời gian dành riêng để duyệt hoặc lướt web/sách báo

    "I set aside dedicated browsing time every morning to catch up on the news."

    (Tôi dành riêng thời gian lướt xem vào mỗi sáng để cập nhật tin tức.)

  • a pleasant hour of browsing

    một giờ đồng hồ lướt xem thú vị/thư giãn

    "Spending a pleasant hour of browsing helped her relax after work."

    (Dành một giờ đồng hồ lướt xem thư giãn giúp cô ấy xả hơi sau giờ làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

browsing

Danh từ
Lật mặt

Hành động xem lướt qua hoặc tìm kiếm một cách tình cờ thứ gì đó, thường là trong một cửa hàng hoặc trên internet, mà không có mục tiêu cụ thể.

"I enjoy browsing through bookstores on the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is browsing the internet for new shoes.
Cô ấy đang lướt internet để tìm giày mới.
Phủ định
They don't browse social media during work hours.
Họ không lướt mạng xã hội trong giờ làm việc.
Nghi vấn
Did you browse through the documents I sent you?
Bạn đã xem qua các tài liệu tôi gửi chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her degree, she will have been browsing job websites for over a year.
Đến khi cô ấy hoàn thành bằng cấp của mình, cô ấy sẽ đã duyệt các trang web việc làm trong hơn một năm.
Phủ định
They won't have been browsing the antique shops for long when the rain starts.
Họ sẽ không duyệt các cửa hàng đồ cổ được lâu thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Will you have been browsing the internet for new recipes all afternoon when I arrive?
Liệu bạn có đang duyệt internet để tìm công thức nấu ăn mới cả buổi chiều khi tôi đến không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was browsing the online store when the power went out.
Cô ấy đang xem cửa hàng trực tuyến thì bị cúp điện.
Phủ định
They were not browsing for anything specific; they were just killing time.
Họ không tìm kiếm thứ gì cụ thể; họ chỉ giết thời gian.
Nghi vấn
Were you browsing through my personal files?
Bạn có đang xem qua các tệp cá nhân của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "browsing".

Văn hóa 'Window Shopping' (Ngắm đồ trong tủ kính)

Khái niệm 'window browsing' hay 'window shopping' (ngắm đồ qua cửa sổ) là một truyền thống lâu đời trong văn hóa bán lẻ phương Tây. Nó ám chỉ hành động đi bộ dọc theo các con phố mua sắm và ngắm nhìn hàng hóa trưng bày mà không có ý định mua. Hành động này thường được coi là một hình thức giải trí hoặc thư giãn tinh thần.

Hội chứng duyệt web vô tận (Doomscrolling)

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, 'browsing' đôi khi liên quan đến hiện tượng 'doomscrolling' (cuộn xem tin tức tiêu cực liên tục). Đây là hành vi lướt mạng xã hội hoặc tin tức một cách vô định, thường dẫn đến việc tiếp nhận quá nhiều thông tin xấu, gây lo lắng. Nó phản ánh mặt trái của việc 'browsing' khi nó trở thành một thói quen gây nghiện.