(Top Banner Ad)
window shopping
B1
noun B1 Kinh tế, Mua sắm

window shopping

UK: /ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/ • US: /ˈwɪndoʊ ˌʃɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngắm đồ đi dạo ngắm đồ xem hàng (ở cửa hàng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of looking at goods displayed in shop windows, especially without intending to buy anything.

Vietnamese Meaning

Hành động ngắm nghía hàng hóa được trưng bày trong các cửa sổ cửa hàng, đặc biệt là khi không có ý định mua bất cứ thứ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon window shopping in the city center."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi ngắm đồ ở trung tâm thành phố."

  • "She enjoys window shopping even though she can't afford most of the items."

    "Cô ấy thích ngắm đồ mặc dù cô ấy không đủ khả năng mua hầu hết các món đồ đó."

  • "Window shopping can be a great way to get ideas for gifts."

    "Ngắm đồ có thể là một cách tuyệt vời để có được ý tưởng cho quà tặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun window Cửa sổ
Noun shop Cửa hàng
Verb shop Mua sắm
Noun shopper Người mua sắm
Verb window-shop Đi ngắm đồ trưng bày qua cửa kính (không mua)
Noun window-shopper Người đi ngắm đồ trưng bày (không mua)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Mua sắm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vindauga (wind eye)
Old English
scoppa (booth)
Modern English (early 20th century)
window shopping (compound)

Từ 'Mắt Gió' đến 'Mua Sắm Cửa Kính'

Từ "window" có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ "vindauga", nghĩa là "mắt gió" (vind = gió, auga = mắt), chỉ một lỗ hổng để gió và ánh sáng lọt vào. "Shopping" (mua sắm) đến từ tiếng Anh cổ "scoppa" (quầy hàng). Cụm từ "window shopping" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, mô tả hành động ngắm nhìn hàng hóa trưng bày qua cửa kính mà không có ý định mua, trở thành một thú vui phổ biến khi các cửa hàng bắt đầu trang trí bắt mắt hơn.

Usage Note

Window shopping thường mang tính chất giải trí hoặc để tìm hiểu về các sản phẩm mới, giá cả hoặc xu hướng. Nó khác với việc 'shopping' thông thường, vì không có mục đích mua hàng ngay lập tức. Đôi khi, window shopping có thể dẫn đến việc mua hàng sau này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + window shopping
  • go go window shopping
    (đi ngắm đồ qua cửa kính)
  • enjoy enjoy window shopping
    (thích thú với việc đi ngắm đồ qua cửa kính)
Adverb + window shopping
  • just just window shopping
    (chỉ là đi ngắm đồ thôi (không có ý định mua))
  • aimlessly aimlessly window shopping
    (đi ngắm đồ qua cửa kính một cách vô định)
Prepositional Phrase
  • on a on a window shopping trip
    (trong một chuyến đi ngắm đồ qua cửa kính)

Idioms

  • go window shopping

    đi ngắm đồ qua cửa kính (mà không có ý định mua)

    "Let's go window shopping this afternoon, I don't have much money to spend."

    (Chiều nay chúng ta đi ngắm đồ qua cửa kính thôi, tôi không có nhiều tiền để tiêu.)

  • just window shopping

    chỉ là đi ngắm đồ thôi (ngụ ý không mua)

    "A sales assistant asked if I needed help, and I said, 'No thanks, I'm just window shopping.'"

    (Một nhân viên bán hàng hỏi tôi có cần giúp không, và tôi nói, 'Cảm ơn, tôi chỉ là đi ngắm đồ thôi.')

  • a window shopping spree

    một đợt đi ngắm đồ qua cửa kính kéo dài/thỏa thích

    "After a long day of serious meetings, she enjoyed a relaxing window shopping spree."

    (Sau một ngày dài với các cuộc họp nghiêm túc, cô ấy đã tận hưởng một buổi đi ngắm đồ thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

window shopping

noun
Lật mặt

Hành động ngắm nghía hàng hóa được trưng bày trong các cửa sổ cửa hàng, đặc biệt là khi không có ý định mua bất cứ thứ gì.

"We spent the afternoon window shopping in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys window shopping on weekends is obvious.
Việc cô ấy thích đi dạo ngắm đồ vào cuối tuần là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether window shopping is a waste of time is not something I can judge.
Việc đi dạo ngắm đồ có lãng phí thời gian hay không không phải là điều tôi có thể đánh giá.
Nghi vấn
Whether they consider window shopping a fun activity remains to be seen.
Liệu họ có coi việc đi dạo ngắm đồ là một hoạt động vui vẻ hay không vẫn còn phải xem.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys window shopping at the mall every weekend.
Cô ấy thích đi dạo xem hàng ở trung tâm thương mại mỗi cuối tuần.
Phủ định
They are not window shopping; they are actually buying gifts.
Họ không chỉ đi dạo xem hàng; họ thực sự đang mua quà.
Nghi vấn
Is he window shopping or does he have a specific purchase in mind?
Anh ấy chỉ đi dạo xem hàng hay là anh ấy đã có ý định mua gì cụ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window shopping".

Thú Vui Không Tốn Kém

Window shopping là một hoạt động giải trí không tốn tiền, cho phép mọi người tận hưởng không khí mua sắm, chiêm ngưỡng các sản phẩm mới và cập nhật xu hướng mà không cần phải chi tiêu. Đây là một cách thư giãn hiệu quả và là thú vui của nhiều người, đặc biệt khi họ muốn giải trí mà không bị áp lực tài chính.

Nghệ Thuật Trưng Bày

Văn hóa window shopping đã thúc đẩy sự phát triển của nghệ thuật trưng bày cửa sổ (window display). Các cửa hàng, đặc biệt là vào các dịp lễ như Giáng sinh hay đầu mùa mốt mới, đầu tư rất nhiều vào việc trang trí cửa kính để thu hút sự chú ý, biến việc ngắm nhìn thành một trải nghiệm thị giác thú vị và hấp dẫn khách hàng.