window shopping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of looking at goods displayed in shop windows, especially without intending to buy anything.
Vietnamese Meaning
Hành động ngắm nghía hàng hóa được trưng bày trong các cửa sổ cửa hàng, đặc biệt là khi không có ý định mua bất cứ thứ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the afternoon window shopping in the city center."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi ngắm đồ ở trung tâm thành phố."
-
"She enjoys window shopping even though she can't afford most of the items."
"Cô ấy thích ngắm đồ mặc dù cô ấy không đủ khả năng mua hầu hết các món đồ đó."
-
"Window shopping can be a great way to get ideas for gifts."
"Ngắm đồ có thể là một cách tuyệt vời để có được ý tưởng cho quà tặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | window | Cửa sổ |
| Noun | shop | Cửa hàng |
| Verb | shop | Mua sắm |
| Noun | shopper | Người mua sắm |
| Verb | window-shop | Đi ngắm đồ trưng bày qua cửa kính (không mua) |
| Noun | window-shopper | Người đi ngắm đồ trưng bày (không mua) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Window shopping thường mang tính chất giải trí hoặc để tìm hiểu về các sản phẩm mới, giá cả hoặc xu hướng. Nó khác với việc 'shopping' thông thường, vì không có mục đích mua hàng ngay lập tức. Đôi khi, window shopping có thể dẫn đến việc mua hàng sau này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go window shopping (đi ngắm đồ qua cửa kính)
-
enjoy enjoy window shopping (thích thú với việc đi ngắm đồ qua cửa kính)
-
just just window shopping (chỉ là đi ngắm đồ thôi (không có ý định mua))
-
aimlessly aimlessly window shopping (đi ngắm đồ qua cửa kính một cách vô định)
-
on a on a window shopping trip (trong một chuyến đi ngắm đồ qua cửa kính)
Idioms
-
go window shopping
đi ngắm đồ qua cửa kính (mà không có ý định mua)
"Let's go window shopping this afternoon, I don't have much money to spend."
(Chiều nay chúng ta đi ngắm đồ qua cửa kính thôi, tôi không có nhiều tiền để tiêu.)
-
just window shopping
chỉ là đi ngắm đồ thôi (ngụ ý không mua)
"A sales assistant asked if I needed help, and I said, 'No thanks, I'm just window shopping.'"
(Một nhân viên bán hàng hỏi tôi có cần giúp không, và tôi nói, 'Cảm ơn, tôi chỉ là đi ngắm đồ thôi.')
-
a window shopping spree
một đợt đi ngắm đồ qua cửa kính kéo dài/thỏa thích
"After a long day of serious meetings, she enjoyed a relaxing window shopping spree."
(Sau một ngày dài với các cuộc họp nghiêm túc, cô ấy đã tận hưởng một buổi đi ngắm đồ thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
window shopping
nounHành động ngắm nghía hàng hóa được trưng bày trong các cửa sổ cửa hàng, đặc biệt là khi không có ý định mua bất cứ thứ gì.
"We spent the afternoon window shopping in the city center."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she enjoys window shopping on weekends is obvious. |
Việc cô ấy thích đi dạo ngắm đồ vào cuối tuần là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether window shopping is a waste of time is not something I can judge. |
Việc đi dạo ngắm đồ có lãng phí thời gian hay không không phải là điều tôi có thể đánh giá. |
| Nghi vấn | Whether they consider window shopping a fun activity remains to be seen. |
Liệu họ có coi việc đi dạo ngắm đồ là một hoạt động vui vẻ hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys window shopping at the mall every weekend. |
Cô ấy thích đi dạo xem hàng ở trung tâm thương mại mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | They are not window shopping; they are actually buying gifts. |
Họ không chỉ đi dạo xem hàng; họ thực sự đang mua quà. |
| Nghi vấn | Is he window shopping or does he have a specific purchase in mind? |
Anh ấy chỉ đi dạo xem hàng hay là anh ấy đã có ý định mua gì cụ thể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window shopping".
