(Top Banner Ad)
bullshitting
B2
Động từ (Verb) B2 Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

bullshitting

UK: /ˈbʊlˌʃɪtɪŋ/ • US: /ˈbʊlˌʃɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chém gió nói dóc ba hoa bốc phét lươn lẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'bullshit': Talking nonsense or lies in an attempt to deceive or impress.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'bullshit': Nói những điều vô nghĩa hoặc dối trá nhằm đánh lừa hoặc gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was bullshitting about his experience to get the job."

    "Anh ta đang ba hoa về kinh nghiệm của mình để có được công việc."

  • "Stop bullshitting me, I know you didn't actually go to Harvard."

    "Đừng có ba hoa với tôi, tôi biết anh thực ra không học Harvard."

  • "He's just bullshitting his way through the presentation."

    "Anh ta chỉ đang ba hoa cho qua bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bullshit chuyện tào lao, lời nói nhảm nhí, sự dối trá
Verb to bullshit nói phét, chém gió, lừa phỉnh
Noun bullshitter kẻ nói phét, người hay chém gió
Adjective bullshitty tào lao, nhảm nhí, vớ vẩn (ít dùng)
Interjection Bullshit! Xạo quá!/Tào lao!

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (components)
*bullon- (bull) & *skītaną (to defecate)
Old English (components)
bula (bull) & scītan (to defecate)
Modern English (compound)
bullshit (c. 1915)

Nguồn gốc quân đội

Từ 'bullshit' với nghĩa là 'lời nói nhảm, vô nghĩa' trở nên phổ biến trong giới quân nhân Anh và Mỹ vào khoảng Thế chiến thứ nhất. Nó được dùng để mô tả những mệnh lệnh hoặc thông tin vô lý, rỗng tuếch từ cấp trên. Nhà văn Ernest Hemingway đã giúp phổ biến từ này trong văn học.

Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng

Theo nghĩa đen, 'bullshit' chỉ đơn giản là phân của một con bò đực. Tuy nhiên, nghĩa bóng của nó – sự lừa dối, lời nói vô giá trị – bắt nguồn từ ý tưởng rằng phân bò thì nhiều, dễ thấy nhưng chẳng có giá trị thực tiễn gì trong giao tiếp. Sự chuyển nghĩa này nhấn mạnh tính chất 'rẻ tiền' và 'trống rỗng' của lời nói.

Usage Note

Từ 'bullshitting' mang tính informal và thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự không tôn trọng. Nó khác với 'lying' (nói dối) ở chỗ mục đích chính không nhất thiết là để đánh lừa mà có thể chỉ là để che giấu sự thiếu hiểu biết hoặc để làm cho bản thân trông quan trọng hơn. So với 'exaggerating' (phóng đại), 'bullshitting' thường mang ý nghĩa bịa đặt nhiều hơn là chỉ tô vẽ sự thật.

Prepositions

about on with

– 'bullshitting about something': Nói nhảm nhí, nói dối về điều gì đó.
– 'bullshitting on a topic': Nói nhảm nhí, ba hoa về một chủ đề.
– 'bullshitting with someone': Nói chuyện phiếm, nói nhảm với ai đó (thường không nghiêm túc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bullshitting
  • Stop bullshitting me.
    (Đừng có xạo với tôi nữa.)
  • I caught him bullshitting about his experience.
    (Tôi bắt quả tang anh ta đang chém gió về kinh nghiệm của mình.)
  • He started bullshitting when he didn't know the answer.
    (Anh ta bắt đầu nói bừa khi không biết câu trả lời.)
As a question/statement
  • Are you bullshitting me?
    (Cậu đang nói phét với tôi đấy à?)
  • I think he's bullshitting.
    (Tôi nghĩ anh ta đang chém gió thôi.)
  • That sounds like he was bullshitting.
    (Nghe có vẻ như anh ta đã nói dối.)

Idioms

  • to call bullshit on someone/something

    Vạch trần lời nói dối, không tin vào điều gì đó và nói thẳng ra.

    "She called bullshit on his excuse for being late."

    (Cô ấy đã vạch trần lời bao biện cho việc đi muộn của anh ta.)

  • to bullshit one's way through something

    Chém gió để vượt qua một tình huống khó khăn (như bài kiểm tra, phỏng vấn).

    "He completely bullshitted his way through that job interview."

    (Anh ta đã hoàn toàn chém gió để qua được buổi phỏng vấn xin việc đó.)

  • cut the bullshit

    Thôi nói nhảm đi, vào thẳng vấn đề chính.

    "Okay, cut the bullshit and tell me how much it's going to cost."

    (Được rồi, thôi vòng vo đi và nói cho tôi biết nó sẽ tốn bao nhiêu tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullshitting

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'bullshit': Nói những điều vô nghĩa hoặc dối trá nhằm đánh lừa hoặc gây ấn tượng.

"He was bullshitting about his experience to get the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was bullshitting about his qualifications.
Anh ta đang nói xạo về trình độ của mình.
Phủ định
I am not going to bullshit you about the situation; it's bad.
Tôi sẽ không lừa dối bạn về tình hình; nó rất tệ.
Nghi vấn
Are you bullshitting me right now?
Bạn đang xạo tôi đấy à?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been bullshitting about his qualifications, so he didn't get the job.
Anh ta đã chém gió về trình độ của mình, vì vậy anh ta đã không nhận được công việc.
Phủ định
She hadn't been bullshitting us; her story turned out to be true.
Cô ấy đã không lừa dối chúng tôi; câu chuyện của cô ấy hóa ra là sự thật.
Nghi vấn
Had he been bullshitting when he said he was a millionaire?
Có phải anh ta đã nói dối khi anh ta nói rằng anh ta là một triệu phú?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullshitting".

Triết học về 'Bullshit'

Trong bài luận nổi tiếng 'On Bullshit', triết gia Harry Frankfurt phân biệt 'bullshit' với 'lying' (nói dối). Người nói dối biết sự thật nhưng cố che giấu nó. Ngược lại, người 'bullshitter' hoàn toàn không quan tâm đến sự thật; họ chỉ nói những gì có lợi cho mình. Điều này thể hiện một thái độ thờ ơ với sự thật, một khái niệm quan trọng trong văn hóa phương Tây hiện đại.

Mức độ trang trọng & Ngữ cảnh sử dụng

'Bullshit' là một từ lóng tục tĩu. Nó chỉ nên được dùng trong các bối cảnh thân mật, không trang trọng với bạn bè. Sử dụng từ này ở nơi làm việc, với người lớn tuổi, hoặc trong văn viết học thuật được coi là rất thô lỗ. Các từ thay thế nhẹ nhàng hơn bao gồm 'nonsense' (vô nghĩa), 'rubbish' (nhảm nhí), hoặc 'that's not true' (điều đó không đúng).