bullshitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'bullshit': Talking nonsense or lies in an attempt to deceive or impress.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'bullshit': Nói những điều vô nghĩa hoặc dối trá nhằm đánh lừa hoặc gây ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was bullshitting about his experience to get the job."
"Anh ta đang ba hoa về kinh nghiệm của mình để có được công việc."
-
"Stop bullshitting me, I know you didn't actually go to Harvard."
"Đừng có ba hoa với tôi, tôi biết anh thực ra không học Harvard."
-
"He's just bullshitting his way through the presentation."
"Anh ta chỉ đang ba hoa cho qua bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bullshit | chuyện tào lao, lời nói nhảm nhí, sự dối trá |
| Verb | to bullshit | nói phét, chém gió, lừa phỉnh |
| Noun | bullshitter | kẻ nói phét, người hay chém gió |
| Adjective | bullshitty | tào lao, nhảm nhí, vớ vẩn (ít dùng) |
| Interjection | Bullshit! | Xạo quá!/Tào lao! |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bullshitting' mang tính informal và thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự không tôn trọng. Nó khác với 'lying' (nói dối) ở chỗ mục đích chính không nhất thiết là để đánh lừa mà có thể chỉ là để che giấu sự thiếu hiểu biết hoặc để làm cho bản thân trông quan trọng hơn. So với 'exaggerating' (phóng đại), 'bullshitting' thường mang ý nghĩa bịa đặt nhiều hơn là chỉ tô vẽ sự thật.
Prepositions
– 'bullshitting about something': Nói nhảm nhí, nói dối về điều gì đó.
– 'bullshitting on a topic': Nói nhảm nhí, ba hoa về một chủ đề.
– 'bullshitting with someone': Nói chuyện phiếm, nói nhảm với ai đó (thường không nghiêm túc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Stop bullshitting me. (Đừng có xạo với tôi nữa.)
-
I caught him bullshitting about his experience. (Tôi bắt quả tang anh ta đang chém gió về kinh nghiệm của mình.)
-
He started bullshitting when he didn't know the answer. (Anh ta bắt đầu nói bừa khi không biết câu trả lời.)
-
Are you bullshitting me? (Cậu đang nói phét với tôi đấy à?)
-
I think he's bullshitting. (Tôi nghĩ anh ta đang chém gió thôi.)
-
That sounds like he was bullshitting. (Nghe có vẻ như anh ta đã nói dối.)
Idioms
-
to call bullshit on someone/something
Vạch trần lời nói dối, không tin vào điều gì đó và nói thẳng ra.
"She called bullshit on his excuse for being late."
(Cô ấy đã vạch trần lời bao biện cho việc đi muộn của anh ta.)
-
to bullshit one's way through something
Chém gió để vượt qua một tình huống khó khăn (như bài kiểm tra, phỏng vấn).
"He completely bullshitted his way through that job interview."
(Anh ta đã hoàn toàn chém gió để qua được buổi phỏng vấn xin việc đó.)
-
cut the bullshit
Thôi nói nhảm đi, vào thẳng vấn đề chính.
"Okay, cut the bullshit and tell me how much it's going to cost."
(Được rồi, thôi vòng vo đi và nói cho tôi biết nó sẽ tốn bao nhiêu tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullshitting
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'bullshit': Nói những điều vô nghĩa hoặc dối trá nhằm đánh lừa hoặc gây ấn tượng.
"He was bullshitting about his experience to get the job."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was bullshitting about his qualifications. |
Anh ta đang nói xạo về trình độ của mình. |
| Phủ định | I am not going to bullshit you about the situation; it's bad. |
Tôi sẽ không lừa dối bạn về tình hình; nó rất tệ. |
| Nghi vấn | Are you bullshitting me right now? |
Bạn đang xạo tôi đấy à? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been bullshitting about his qualifications, so he didn't get the job. |
Anh ta đã chém gió về trình độ của mình, vì vậy anh ta đã không nhận được công việc. |
| Phủ định | She hadn't been bullshitting us; her story turned out to be true. |
Cô ấy đã không lừa dối chúng tôi; câu chuyện của cô ấy hóa ra là sự thật. |
| Nghi vấn | Had he been bullshitting when he said he was a millionaire? |
Có phải anh ta đã nói dối khi anh ta nói rằng anh ta là một triệu phú? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullshitting".
