follow the trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm theo, bắt kịp, hoặc thích nghi theo xu hướng phổ biến, hoạt động, hoặc ý tưởng hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies are now following the trend of working from home."
"Nhiều công ty hiện đang đi theo xu hướng làm việc tại nhà."
-
"It's important for businesses to follow the trends to stay competitive."
"Điều quan trọng là các doanh nghiệp phải theo dõi các xu hướng để duy trì tính cạnh tranh."
-
"She always follows the latest fashion trends."
"Cô ấy luôn chạy theo những xu hướng thời trang mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trend | xu hướng, trào lưu |
| Adjective | trendy | hợp thời trang, theo xu hướng |
| Noun | trendsetter | người tạo ra xu hướng |
| Verb | set the trend | tạo ra xu hướng |
| Noun | follower | người theo dõi, người theo đuôi |
| Verb | conform | tuân theo, làm theo |
| Noun | conformity | sự tuân thủ, sự làm theo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một cá nhân hoặc tổ chức thay đổi hành vi hoặc lựa chọn của mình để phù hợp với những gì đang được nhiều người khác làm hoặc tin tưởng. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (nắm bắt cơ hội mới) hoặc tiêu cực (thiếu sáng tạo, chạy theo đám đông). So với 'keep up with the times', 'follow the trend' nhấn mạnh sự chủ động thay đổi để không bị tụt hậu. Khác với 'set the trend' (tạo ra xu hướng), 'follow the trend' là đi theo người khác.
Prepositions
Trong cụm 'follow the trend in...', giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà xu hướng đang diễn ra. Ví dụ: 'follow the trend in sustainable fashion'. Cụm 'follow the trend of...' được dùng khi muốn nói về xu hướng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'follow the trend of increased online shopping'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blindly blindly follow the trend (mù quáng chạy theo xu hướng)
-
slavishly slavishly follow the trend (rập khuôn một cách mù quáng theo xu hướng)
-
closely closely follow the trend (theo sát xu hướng)
-
eagerly eagerly follow the trend (hăm hở chạy theo xu hướng)
-
refuse to refuse to follow the trend (từ chối theo xu hướng)
-
choose to choose to follow the trend (chọn cách theo xu hướng)
-
struggle to struggle to follow the trend (chật vật để theo kịp xu hướng)
Idioms
-
It's easier to follow the trend than to set it.
Theo xu hướng dễ hơn là tạo ra nó.
"Many brands just copy competitors; it's easier to follow the trend than to set it."
(Nhiều thương hiệu chỉ sao chép đối thủ cạnh tranh; theo xu hướng dễ hơn là tạo ra nó.)
-
Don't just follow the trend; make your own.
Đừng chỉ chạy theo xu hướng; hãy tạo ra xu hướng của riêng bạn.
"The consultant advised, 'Don't just follow the trend; make your own to stand out.'"
(Chuyên gia tư vấn khuyên, 'Đừng chỉ chạy theo xu hướng; hãy tạo ra của riêng bạn để nổi bật.')
-
To blindly follow the trend is to lose yourself.
Mù quáng chạy theo xu hướng là đánh mất chính mình.
"She realized that to blindly follow the trend was to lose her unique identity."
(Cô ấy nhận ra rằng mù quáng chạy theo xu hướng là đánh mất bản sắc độc đáo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
follow the trend
Động từ (cụm động từ)Làm theo, bắt kịp, hoặc thích nghi theo xu hướng phổ biến, hoạt động, hoặc ý tưởng hiện tại.
"Many companies are now following the trend of working from home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow the trend".
