(Top Banner Ad)
follow the trend
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Xã hội, Kinh doanh, Thời trang

follow the trend

UK: /ˈfɒləʊ ðə trend/ • US: /ˈfɑːloʊ ðə trend/

Nghĩa tiếng Việt

bắt kịp xu hướng đi theo xu hướng hợp thời đu trend
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adopt or conform to the current popular style, activity, or idea.

Vietnamese Meaning

Làm theo, bắt kịp, hoặc thích nghi theo xu hướng phổ biến, hoạt động, hoặc ý tưởng hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are now following the trend of working from home."

    "Nhiều công ty hiện đang đi theo xu hướng làm việc tại nhà."

  • "It's important for businesses to follow the trends to stay competitive."

    "Điều quan trọng là các doanh nghiệp phải theo dõi các xu hướng để duy trì tính cạnh tranh."

  • "She always follows the latest fashion trends."

    "Cô ấy luôn chạy theo những xu hướng thời trang mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend xu hướng, trào lưu
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng
Verb set the trend tạo ra xu hướng
Noun follower người theo dõi, người theo đuôi
Verb conform tuân theo, làm theo
Noun conformity sự tuân thủ, sự làm theo

Synonyms

Antonyms

set the trend (tạo ra xu hướng)go against the grain (đi ngược lại xu hướng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulgjaną
Old English
folgian
Middle English
folwen
Modern English
follow
Proto-Germanic
*trendaną
Old English
trendan
Middle English
trenden
Modern English
trend

Sự phát triển của 'trend' và 'follow'

Từ 'follow' (theo) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, giữ nguyên nghĩa về việc đi sau hoặc tuân thủ. Trong khi đó, từ 'trend' (xu hướng) ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'xoay tròn' hoặc 'quay', sau đó phát triển nghĩa bóng thành 'hướng đi chung' hoặc 'khuynh hướng' vào thế kỷ 17. Cụm từ 'follow the trend' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này, mô tả hành động tuân theo một hướng đi, một phong cách hoặc một trào lưu đang thịnh hành trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một cá nhân hoặc tổ chức thay đổi hành vi hoặc lựa chọn của mình để phù hợp với những gì đang được nhiều người khác làm hoặc tin tưởng. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (nắm bắt cơ hội mới) hoặc tiêu cực (thiếu sáng tạo, chạy theo đám đông). So với 'keep up with the times', 'follow the trend' nhấn mạnh sự chủ động thay đổi để không bị tụt hậu. Khác với 'set the trend' (tạo ra xu hướng), 'follow the trend' là đi theo người khác.

Prepositions

in of

Trong cụm 'follow the trend in...', giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà xu hướng đang diễn ra. Ví dụ: 'follow the trend in sustainable fashion'. Cụm 'follow the trend of...' được dùng khi muốn nói về xu hướng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'follow the trend of increased online shopping'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + follow the trend
  • blindly blindly follow the trend
    (mù quáng chạy theo xu hướng)
  • slavishly slavishly follow the trend
    (rập khuôn một cách mù quáng theo xu hướng)
  • closely closely follow the trend
    (theo sát xu hướng)
  • eagerly eagerly follow the trend
    (hăm hở chạy theo xu hướng)
Verb + follow the trend
  • refuse to refuse to follow the trend
    (từ chối theo xu hướng)
  • choose to choose to follow the trend
    (chọn cách theo xu hướng)
  • struggle to struggle to follow the trend
    (chật vật để theo kịp xu hướng)

Idioms

  • It's easier to follow the trend than to set it.

    Theo xu hướng dễ hơn là tạo ra nó.

    "Many brands just copy competitors; it's easier to follow the trend than to set it."

    (Nhiều thương hiệu chỉ sao chép đối thủ cạnh tranh; theo xu hướng dễ hơn là tạo ra nó.)

  • Don't just follow the trend; make your own.

    Đừng chỉ chạy theo xu hướng; hãy tạo ra xu hướng của riêng bạn.

    "The consultant advised, 'Don't just follow the trend; make your own to stand out.'"

    (Chuyên gia tư vấn khuyên, 'Đừng chỉ chạy theo xu hướng; hãy tạo ra của riêng bạn để nổi bật.')

  • To blindly follow the trend is to lose yourself.

    Mù quáng chạy theo xu hướng là đánh mất chính mình.

    "She realized that to blindly follow the trend was to lose her unique identity."

    (Cô ấy nhận ra rằng mù quáng chạy theo xu hướng là đánh mất bản sắc độc đáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow the trend

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Làm theo, bắt kịp, hoặc thích nghi theo xu hướng phổ biến, hoạt động, hoặc ý tưởng hiện tại.

"Many companies are now following the trend of working from home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow the trend".

Cá nhân và sự tuân thủ trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự căng thẳng cố hữu giữa việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội và thể hiện chủ nghĩa cá nhân. 'Theo xu hướng' có thể được coi là thiếu bản sắc hoặc sự sáng tạo, trong khi 'tạo ra xu hướng' hoặc 'không theo xu hướng' thường được tôn vinh. Tuy nhiên, việc hiểu và thích nghi với một số xu hướng cũng là điều cần thiết để hòa nhập xã hội và giao tiếp hiệu quả.

Ảnh hưởng của mạng xã hội và xu hướng toàn cầu

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đã trở thành một động lực mạnh mẽ thúc đẩy các xu hướng lan truyền nhanh chóng trên toàn cầu, từ thời trang, âm nhạc, lối sống đến các thử thách viral. Việc 'theo xu hướng' trên mạng xã hội trở thành một cách để người dùng tương tác, thể hiện sự thuộc về và cập nhật những gì đang thịnh hành, đôi khi còn là yếu tố để duy trì sự hiện diện và mức độ liên quan.