defy the trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resist or refuse to obey (something). In the context of 'defy the trend', it means to go against the prevailing direction or tendency.
Vietnamese Meaning
Chống lại, không tuân theo (điều gì đó). Trong ngữ cảnh 'defy the trend', nó có nghĩa là đi ngược lại xu hướng hoặc khuynh hướng đang thịnh hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small company defied the trend of declining sales and actually increased its revenue."
"Công ty nhỏ đó đã đi ngược lại xu hướng doanh số giảm và thực sự tăng doanh thu."
-
"Some investors are defying the trend and buying tech stocks."
"Một số nhà đầu tư đang đi ngược lại xu hướng và mua cổ phiếu công nghệ."
-
"The artist defied the trend of abstract art and continued to paint realistic portraits."
"Nghệ sĩ đó đã đi ngược lại xu hướng nghệ thuật trừu tượng và tiếp tục vẽ chân dung hiện thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defy | thách thức, bất chấp |
| Noun | defiance | sự thách thức, sự bất chấp |
| Adjective | defiant | có tính thách thức, bất chấp |
| Adverb | defiantly | một cách thách thức |
| Noun | trend | xu hướng, trào lưu |
| Verb | trend | theo xu hướng, có xu hướng |
| Adjective | trendy | hợp thời trang, theo trào lưu |
| Noun | trendsetter | người tạo ra xu hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Defy' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'ignore' hoặc 'disregard'. Nó hàm ý một hành động chủ động chống đối, thách thức xu hướng chứ không chỉ đơn thuần là phớt lờ. So với 'resist', 'defy' có thể mang nghĩa thách thức, khiêu khích hơn là chỉ đơn thuần cản trở.
Prepositions
Khi 'defy' được sử dụng trong ngữ cảnh 'defy the [description/expectation/norm]', nó có nghĩa là hành động đi ngược lại hoặc mâu thuẫn với những gì đã được mô tả, kỳ vọng hoặc quy chuẩn. Ví dụ, 'defy expectations' có nghĩa là làm điều gì đó khác với những gì mọi người mong đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully defy the trend (thành công đi ngược xu hướng)
-
consistently consistently defy the trend (kiên định đi ngược xu hướng)
-
bravely bravely defy the trend (dũng cảm đi ngược xu hướng)
-
manage to manage to defy the trend (xoay sở để đi ngược xu hướng)
-
continue to continue to defy the trend (tiếp tục đi ngược xu hướng)
-
struggle to struggle to defy the trend (vật lộn để đi ngược xu hướng)
-
downward defy a downward trend (bất chấp một xu hướng giảm)
-
industry defy an industry trend (bất chấp một xu hướng ngành)
-
global defy a global trend (bất chấp một xu hướng toàn cầu)
Idioms
-
defy the trend
Bất chấp xu hướng, đi ngược lại xu thế chung.
"The small bookstore continued to defy the trend of digital books, maintaining its loyal customer base."
(Hiệu sách nhỏ vẫn tiếp tục đi ngược lại xu hướng sách kỹ thuật số, duy trì lượng khách hàng thân thiết.)
-
defy a prevailing trend
Bất chấp một xu hướng thịnh hành.
"Her unique fashion sense allowed her to defy a prevailing trend of minimalism."
(Phong cách thời trang độc đáo của cô ấy giúp cô ấy đi ngược lại một xu hướng tối giản thịnh hành.)
-
defy a downward trend
Bất chấp một xu hướng giảm.
"Despite the economic downturn, the company managed to defy a downward trend in sales."
(Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty vẫn xoay sở để bất chấp xu hướng giảm doanh số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defy the trend
Động từChống lại, không tuân theo (điều gì đó). Trong ngữ cảnh 'defy the trend', nó có nghĩa là đi ngược lại xu hướng hoặc khuynh hướng đang thịnh hành.
"The small company defied the trend of declining sales and actually increased its revenue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defy the trend".
