(Top Banner Ad)
defy the trend
C1
Động từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Marketing

defy the trend

UK: /dɪˈfaɪ/ • US: /dɪˈfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngược lại xu hướng chống lại xu hướng không tuân theo xu hướng phá vỡ xu hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resist or refuse to obey (something). In the context of 'defy the trend', it means to go against the prevailing direction or tendency.

Vietnamese Meaning

Chống lại, không tuân theo (điều gì đó). Trong ngữ cảnh 'defy the trend', nó có nghĩa là đi ngược lại xu hướng hoặc khuynh hướng đang thịnh hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small company defied the trend of declining sales and actually increased its revenue."

    "Công ty nhỏ đó đã đi ngược lại xu hướng doanh số giảm và thực sự tăng doanh thu."

  • "Some investors are defying the trend and buying tech stocks."

    "Một số nhà đầu tư đang đi ngược lại xu hướng và mua cổ phiếu công nghệ."

  • "The artist defied the trend of abstract art and continued to paint realistic portraits."

    "Nghệ sĩ đó đã đi ngược lại xu hướng nghệ thuật trừu tượng và tiếp tục vẽ chân dung hiện thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defy thách thức, bất chấp
Noun defiance sự thách thức, sự bất chấp
Adjective defiant có tính thách thức, bất chấp
Adverb defiantly một cách thách thức
Noun trend xu hướng, trào lưu
Verb trend theo xu hướng, có xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang, theo trào lưu
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fides
Vulgar Latin
*disfidare*
Old French
defier
Middle English
defien
Old English
trendan
Middle English
trend
English
defy the trend

Nguồn gốc 'Defy the Trend'

Từ 'defy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fides' (niềm tin, lòng trung thành). Qua tiếng La-tinh bình dân '*disfidare*' (từ bỏ niềm tin) và tiếng Pháp cổ 'defier' (thách thức), nó mang ý nghĩa chống đối, thách thức. Từ 'trend' (xu hướng) lại đến từ tiếng Anh cổ 'trendan' (cuộn, xoay), phát triển thành nghĩa chỉ một hướng đi, một xu thế chung. Khi kết hợp, 'defy the trend' có nghĩa là thách thức, đi ngược lại với một hướng đi hoặc xu thế chung đang thịnh hành.

Usage Note

'Defy' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'ignore' hoặc 'disregard'. Nó hàm ý một hành động chủ động chống đối, thách thức xu hướng chứ không chỉ đơn thuần là phớt lờ. So với 'resist', 'defy' có thể mang nghĩa thách thức, khiêu khích hơn là chỉ đơn thuần cản trở.

Prepositions

description/expectation/norm

Khi 'defy' được sử dụng trong ngữ cảnh 'defy the [description/expectation/norm]', nó có nghĩa là hành động đi ngược lại hoặc mâu thuẫn với những gì đã được mô tả, kỳ vọng hoặc quy chuẩn. Ví dụ, 'defy expectations' có nghĩa là làm điều gì đó khác với những gì mọi người mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defy the trend
  • successfully successfully defy the trend
    (thành công đi ngược xu hướng)
  • consistently consistently defy the trend
    (kiên định đi ngược xu hướng)
  • bravely bravely defy the trend
    (dũng cảm đi ngược xu hướng)
Verb + (to) defy the trend
  • manage to manage to defy the trend
    (xoay sở để đi ngược xu hướng)
  • continue to continue to defy the trend
    (tiếp tục đi ngược xu hướng)
  • struggle to struggle to defy the trend
    (vật lộn để đi ngược xu hướng)
Adjective + trend (within the phrase)
  • downward defy a downward trend
    (bất chấp một xu hướng giảm)
  • industry defy an industry trend
    (bất chấp một xu hướng ngành)
  • global defy a global trend
    (bất chấp một xu hướng toàn cầu)

Idioms

  • defy the trend

    Bất chấp xu hướng, đi ngược lại xu thế chung.

    "The small bookstore continued to defy the trend of digital books, maintaining its loyal customer base."

    (Hiệu sách nhỏ vẫn tiếp tục đi ngược lại xu hướng sách kỹ thuật số, duy trì lượng khách hàng thân thiết.)

  • defy a prevailing trend

    Bất chấp một xu hướng thịnh hành.

    "Her unique fashion sense allowed her to defy a prevailing trend of minimalism."

    (Phong cách thời trang độc đáo của cô ấy giúp cô ấy đi ngược lại một xu hướng tối giản thịnh hành.)

  • defy a downward trend

    Bất chấp một xu hướng giảm.

    "Despite the economic downturn, the company managed to defy a downward trend in sales."

    (Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty vẫn xoay sở để bất chấp xu hướng giảm doanh số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defy the trend

Động từ
Lật mặt

Chống lại, không tuân theo (điều gì đó). Trong ngữ cảnh 'defy the trend', nó có nghĩa là đi ngược lại xu hướng hoặc khuynh hướng đang thịnh hành.

"The small company defied the trend of declining sales and actually increased its revenue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defy the trend".

Tinh thần cá nhân và sự đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'defy the trend' (đi ngược xu hướng) thường được xem là biểu hiện của tinh thần cá nhân mạnh mẽ, sự độc lập và khả năng đổi mới. Nó được đánh giá cao khi một cá nhân hoặc tổ chức có thể nhìn nhận khác biệt và đạt được thành công ngoài những quy tắc hoặc mong đợi thông thường.

Nhà đầu tư ngược dòng

Trong lĩnh vực tài chính, có khái niệm 'contrarian investor' (nhà đầu tư ngược dòng), người cố tình đi ngược lại xu hướng thị trường chung, mua khi người khác bán và bán khi người khác mua, tin rằng thị trường đã phản ứng thái quá. Điều này đòi hỏi sự dũng cảm và phân tích sâu sắc để 'defy the trend' một cách hiệu quả.