(Top Banner Ad)
bug killer
B1
noun B1 Nông nghiệp, Làm vườn, Hóa học

bug killer

UK: /ˈbʌɡ ˌkɪlə/ • US: /ˈbʌɡ ˌkɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc diệt côn trùng chất diệt côn trùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or device used to kill insects or other pests.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để tiêu diệt côn trùng hoặc các loài gây hại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sprayed the garden with bug killer to protect his plants."

    "Anh ấy phun thuốc diệt côn trùng cho khu vườn để bảo vệ cây cối của mình."

  • "Using a bug killer can help control pests in your home."

    "Sử dụng thuốc diệt côn trùng có thể giúp kiểm soát sâu bệnh trong nhà bạn."

  • "Some bug killers are harmful to beneficial insects."

    "Một số loại thuốc diệt côn trùng có hại cho côn trùng có lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bug Con bọ, côn trùng nói chung.
Verb to bug Làm phiền, quấy rầy ai đó.
Verb to kill Giết, tiêu diệt, làm cho chết.
Noun killer Người hoặc vật gây ra cái chết. Trong 'bug killer', nó có nghĩa là 'vật/chất dùng để diệt'.
Noun insecticide Thuốc trừ sâu (một từ đồng nghĩa cụ thể hơn cho 'bug killer' dạng hóa chất).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bugge ('a frightening thing, scarecrow')
Old English
cwellan ('to kill')
Modern English
bug killer (compound noun)

Từ 'Bọ' đến 'Thuốc diệt bọ'

Từ 'bug' trong tiếng Anh ban đầu không có nghĩa là côn trùng. Vào thời Trung Cổ, 'bugge' dùng để chỉ một thứ đáng sợ, như ma quỷ hoặc bù nhìn. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang để chỉ những sinh vật nhỏ bé, đáng sợ và hay gây phiền toái, tức là côn trùng. Từ 'killer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwellan', nghĩa là 'giết'. Do đó, 'bug killer' là một danh từ ghép hiện đại rất đơn giản, kết hợp 'bug' (côn trùng) và 'killer' (kẻ/vật tiêu diệt) để chỉ bất kỳ chất hoặc thiết bị nào dùng để diệt côn trùng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các loại thuốc trừ sâu, bình xịt côn trùng, hoặc các thiết bị diệt côn trùng như đèn diệt côn trùng. Cần phân biệt với 'insecticide' là một thuật ngữ rộng hơn và mang tính chuyên môn hơn trong nông nghiệp và hóa học.

Prepositions

with for

* 'bug killer with': đề cập đến loại thuốc diệt côn trùng chứa một thành phần cụ thể nào đó. Ví dụ: 'This bug killer with pyrethrin is effective against mosquitoes.' * 'bug killer for': đề cập đến mục đích sử dụng của thuốc diệt côn trùng (diệt loại côn trùng nào). Ví dụ: 'This bug killer is for aphids.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bug killer
  • effective bug killer
    (thuốc diệt côn trùng hiệu quả)
  • strong bug killer
    (thuốc diệt côn trùng loại mạnh)
  • natural bug killer
    (thuốc diệt côn trùng tự nhiên/thiên nhiên)
  • chemical bug killer
    (thuốc diệt côn trùng hóa học)
Verb + bug killer
  • use a bug killer
    (sử dụng thuốc diệt côn trùng)
  • spray a bug killer
    (xịt thuốc diệt côn trùng)
  • buy a bug killer
    (mua thuốc diệt côn trùng)
  • need a bug killer
    (cần thuốc diệt côn trùng)

Idioms

  • to be the bug killer

    (Nghĩa bóng) Là người chuyên giải quyết các vấn đề nhỏ nhặt, phiền toái hoặc phức tạp mà không ai muốn làm.

    "When the project code has too many errors, we call Sarah. She's the team's bug killer."

    (Khi code của dự án có quá nhiều lỗi, chúng tôi gọi Sarah. Cô ấy là 'chuyên gia diệt bọ' của cả đội.)

  • a real bug killer

    (Nghĩa bóng, không chính thức) Một thứ gì đó cực kỳ mạnh hoặc có tác dụng dữ dội, đặc biệt là đồ uống có cồn hoặc thuốc men.

    "Be careful with that homemade chili sauce; it's a real bug killer."

    (Hãy cẩn thận với loại tương ớt nhà làm đó; nó cay như thuốc diệt bọ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bug killer

noun
Lật mặt

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để tiêu diệt côn trùng hoặc các loài gây hại khác.

"He sprayed the garden with bug killer to protect his plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a serious bug problem, I would definitely buy a strong bug killer.
Nếu tôi có một vấn đề nghiêm trọng với côn trùng, tôi chắc chắn sẽ mua một loại thuốc diệt côn trùng mạnh.
Phủ định
If the garden weren't infested with pests, we wouldn't need to use any bug killer.
Nếu khu vườn không bị côn trùng gây hại, chúng ta sẽ không cần phải sử dụng bất kỳ loại thuốc diệt côn trùng nào.
Nghi vấn
Would you use a bug killer if you saw cockroaches in your kitchen?
Bạn có sử dụng thuốc diệt côn trùng nếu bạn thấy gián trong bếp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will have been using bug killer on his crops for five hours by the time we arrive.
Người nông dân sẽ đã sử dụng thuốc diệt côn trùng trên cây trồng của mình được năm tiếng đồng hồ vào thời điểm chúng ta đến.
Phủ định
They won't have been spraying bug killer near the beehives for very long before they notice the bees are dying.
Họ sẽ không phun thuốc diệt côn trùng gần tổ ong được lâu trước khi họ nhận thấy ong đang chết.
Nghi vấn
Will the gardener have been applying bug killer all morning when the storm hits?
Người làm vườn sẽ đã sử dụng thuốc diệt côn trùng cả buổi sáng khi cơn bão ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug killer".

Xu Hướng Tự Nhiên và Tự Làm (DIY)

Ở nhiều nước phương Tây, ngày càng có nhiều người lo ngại về tác động của hóa chất đối với sức khỏe và môi trường. Do đó, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới việc sử dụng các loại 'bug killer' tự nhiên, hữu cơ hoặc tự làm tại nhà (DIY) từ các nguyên liệu như giấm, tinh dầu, hoặc đất tảo cát để kiểm soát côn trùng trong nhà và vườn.

Đèn Diệt Côn Trùng 'Bug Zapper'

Đèn diệt côn trùng bằng điện ('bug zapper') là một hình ảnh quen thuộc ở các sân sau và hiên nhà ở Bắc Mỹ. Thiết bị này thu hút côn trùng bằng ánh sáng cực tím và tiêu diệt chúng bằng lưới điện. Âm thanh 'xèo xèo' đặc trưng của nó đã trở thành một phần của không gian buổi tối mùa hè đối với nhiều gia đình.