(Top Banner Ad)
pests
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Sinh học, Đời sống

pests

UK: /pɛsts/ • US: /pɛsts/

Nghĩa tiếng Việt

sâu bọ loài gây hại kẻ phiền toái đứa phiền phức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals or insects that cause problems for people, especially by damaging crops or food supplies.

Vietnamese Meaning

Động vật hoặc côn trùng gây ra vấn đề cho con người, đặc biệt là bằng cách phá hoại mùa màng hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers use pesticides to control pests that damage their crops."

    "Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát các loài gây hại làm hỏng mùa màng của họ."

  • "These pests can destroy entire fields of crops."

    "Những loài gây hại này có thể phá hủy toàn bộ cánh đồng."

  • "Get rid of ants and other common household pests."

    "Loại bỏ kiến và các loài gây hại phổ biến khác trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pest Con vật/côn trùng gây hại; người gây phiền toái
Verb pester Quấy rầy, làm phiền liên tục
Noun pestering Sự quấy rầy, sự làm phiền
Noun pesticide Thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng
Noun pestilence Bệnh dịch hạch, tai họa (nghĩa cổ)
Adjective pestilential Thuộc về bệnh dịch; gây hại, gây phiền toái (nghĩa cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pestis
Old French
peste
English
pest

Nguồn gốc của từ 'Pest'

Từ 'pest' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'pestis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dịch bệnh' hoặc 'tai họa'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'peste' với nghĩa tương tự. Mãi về sau, khi vào tiếng Anh, nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ bất kỳ loài vật hoặc côn trùng nào gây hại hoặc làm phiền, cũng như ám chỉ những người gây khó chịu.

Usage Note

Từ "pests" thường được sử dụng để chỉ những sinh vật gây hại, mang tính tiêu cực. Nó có thể ám chỉ các loại côn trùng gây hại, động vật gặm nhấm, hoặc thậm chí là các loài thực vật xâm lấn (weeds). Sự khác biệt so với các từ như "nuisance" là "pests" thường gây ra thiệt hại vật chất hoặc kinh tế đáng kể hơn.

Prepositions

of in

"Pests of crops/gardens" chỉ những loài gây hại cho mùa màng hoặc vườn tược. "Pests in the house" chỉ những loài gây hại trong nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pests
  • agricultural agricultural pests
    (Các loài dịch hại nông nghiệp)
  • common common pests
    (Các loài dịch hại phổ biến)
  • household household pests
    (Các loài dịch hại trong nhà)
  • garden garden pests
    (Các loài dịch hại trong vườn)
  • unwanted unwanted pests
    (Các loài dịch hại không mong muốn)
Verb + pests
  • control control pests
    (Kiểm soát dịch hại)
  • eliminate eliminate pests
    (Loại bỏ dịch hại)
  • get rid of get rid of pests
    (Tống khứ dịch hại)
  • attract attract pests
    (Thu hút dịch hại)
  • deter deter pests
    (Ngăn chặn dịch hại)

Idioms

  • a real pest

    Một người (hoặc vật) rất phiền toái, gây khó chịu.

    "My little brother can be a real pest sometimes."

    (Đứa em trai tôi đôi khi thật sự là một của nợ (người gây phiền).)

  • to be a pest

    Làm phiền, quấy rầy ai đó một cách dai dẳng.

    "Don't be a pest; leave her alone."

    (Đừng có làm phiền nữa; hãy để cô ấy yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pests

Danh từ
Lật mặt

Động vật hoặc côn trùng gây ra vấn đề cho con người, đặc biệt là bằng cách phá hoại mùa màng hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

"Farmers use pesticides to control pests that damage their crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pests".

Kiểm soát dịch hại trong nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ nhà cửa không có côn trùng và động vật gây hại (chuột, gián, muỗi, kiến) được coi là một phần quan trọng của vệ sinh và trật tự gia đình. Có cả một ngành công nghiệp lớn chuyên cung cấp dịch vụ diệt trừ và kiểm soát các loài dịch hại này.

Dịch hại nông nghiệp và môi trường

Ngoài môi trường gia đình, khái niệm 'pests' còn đặc biệt quan trọng trong nông nghiệp. Việc kiểm soát dịch hại nông nghiệp (côn trùng, cỏ dại, nấm bệnh) là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất cây trồng và an ninh lương thực. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học cũng đặt ra nhiều lo ngại về tác động môi trường.