(Top Banner Ad)
to kill
B1
Verb B1 Pháp luật, Bạo lực, Sinh học

to kill

UK: /kɪl/ • US: /kɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giết làm chết hủy bỏ chấm dứt triệt tiêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause the death of a person, animal, or plant.

Vietnamese Meaning

Gây ra cái chết cho người, động vật hoặc thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter killed the deer."

    "Người thợ săn đã giết con nai."

  • "Smoking can kill you."

    "Hút thuốc có thể giết bạn."

  • "The frost killed all the flowers."

    "Sương giá đã làm chết hết hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun killer
Noun killing
Adjective killing

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bạo lực, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷʰelH-
Old English
cwellan

Nguồn Gốc Của 'Kill'

Từ 'kill' có nguồn gốc từ 'cwellan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'gây ra cái chết'. Nó liên quan đến các từ cổ khác có nghĩa là tra tấn hoặc đau khổ. Hãy tưởng tượng những câu chuyện cổ xưa về chiến tranh và sự sống còn, nơi hành động 'kill' có một ý nghĩa rất trực tiếp và tàn khốc. 'Kill' không chỉ là chấm dứt sự sống, mà còn liên quan đến sự đau đớn và khổ sở.

Usage Note

Động từ 'kill' mang nghĩa chấm dứt sự sống của một sinh vật sống. Nó có thể chỉ hành động giết người (murder), giết động vật để lấy thức ăn (slaughter), hoặc giết thực vật (weeding). Cần phân biệt với 'execute' (hành quyết theo luật pháp), 'assassinate' (ám sát một nhân vật quan trọng), và 'slay' (giết trong chiến đấu, thường dùng trong văn chương). 'Kill' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

with

'Kill with' diễn tả phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để gây ra cái chết. Ví dụ: 'He killed the bird with a stone' (Anh ta giết con chim bằng một hòn đá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to kill
  • easy easy to kill
    (dễ giết)
  • quick quick to kill
    (giết nhanh chóng)
  • illegal illegal to kill
    (bất hợp pháp để giết)
Verb + to kill
  • try try to kill
    (cố gắng giết)
  • threaten threaten to kill
    (đe dọa giết)
  • order order to kill
    (ra lệnh giết)

Idioms

  • to kill time

    giết thời gian, làm cho thời gian trôi qua

    "We killed time at the airport by reading magazines."

    (Chúng tôi giết thời gian ở sân bay bằng cách đọc tạp chí.)

  • to kill two birds with one stone

    một mũi tên trúng hai đích

    "By walking to work, I kill two birds with one stone: I get exercise and save money on bus fare."

    (Bằng cách đi bộ đến chỗ làm, tôi đạt được hai mục đích cùng một lúc: tôi tập thể dục và tiết kiệm tiền vé xe buýt.)

  • to kill the mood

    phá hỏng tâm trạng, làm mất hứng

    "His negative comments really killed the mood at the party."

    (Những bình luận tiêu cực của anh ấy thực sự đã làm hỏng tâm trạng tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to kill

Verb
Lật mặt

Gây ra cái chết cho người, động vật hoặc thực vật.

"The hunter killed the deer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the wolf was hungry, it tried to kill the sheep.
Vì con sói đói bụng, nó đã cố gắng giết con cừu.
Phủ định
Even though he had a gun, he didn't kill the bear.
Mặc dù anh ta có súng, anh ta đã không giết con gấu.
Nghi vấn
If you could go back in time, would you kill Hitler?
Nếu bạn có thể quay ngược thời gian, bạn có giết Hitler không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had killed the suspect before he could harm anyone else.
Cảnh sát đã tiêu diệt nghi phạm trước khi anh ta có thể làm hại bất cứ ai khác.
Phủ định
She had not killed the plant, she had just forgotten to water it.
Cô ấy đã không làm chết cái cây, cô ấy chỉ quên tưới nước cho nó thôi.
Nghi vấn
Had the hunter killed the bear before it attacked him?
Người thợ săn đã giết con gấu trước khi nó tấn công anh ta phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to kill".

Án Tử Hình

Ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Hoa Kỳ, án tử hình (capital punishment) vẫn còn tồn tại như một hình phạt cho những tội ác nghiêm trọng nhất. Việc sử dụng án tử hình là một chủ đề gây tranh cãi lớn, liên quan đến các vấn đề về đạo đức, công lý và quyền con người.

Quyền Tự Vệ

Quyền tự vệ (self-defense) cho phép một người sử dụng vũ lực, bao gồm cả vũ lực gây chết người, để bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi nguy hiểm chết người hoặc gây thương tích nghiêm trọng. Tuy nhiên, luật pháp về quyền tự vệ rất phức tạp và khác nhau tùy theo từng khu vực.