to kill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra cái chết cho người, động vật hoặc thực vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter killed the deer."
"Người thợ săn đã giết con nai."
-
"Smoking can kill you."
"Hút thuốc có thể giết bạn."
-
"The frost killed all the flowers."
"Sương giá đã làm chết hết hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'kill' mang nghĩa chấm dứt sự sống của một sinh vật sống. Nó có thể chỉ hành động giết người (murder), giết động vật để lấy thức ăn (slaughter), hoặc giết thực vật (weeding). Cần phân biệt với 'execute' (hành quyết theo luật pháp), 'assassinate' (ám sát một nhân vật quan trọng), và 'slay' (giết trong chiến đấu, thường dùng trong văn chương). 'Kill' mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
'Kill with' diễn tả phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để gây ra cái chết. Ví dụ: 'He killed the bird with a stone' (Anh ta giết con chim bằng một hòn đá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy easy to kill (dễ giết)
-
quick quick to kill (giết nhanh chóng)
-
illegal illegal to kill (bất hợp pháp để giết)
-
try try to kill (cố gắng giết)
-
threaten threaten to kill (đe dọa giết)
-
order order to kill (ra lệnh giết)
Idioms
-
to kill time
giết thời gian, làm cho thời gian trôi qua
"We killed time at the airport by reading magazines."
(Chúng tôi giết thời gian ở sân bay bằng cách đọc tạp chí.)
-
to kill two birds with one stone
một mũi tên trúng hai đích
"By walking to work, I kill two birds with one stone: I get exercise and save money on bus fare."
(Bằng cách đi bộ đến chỗ làm, tôi đạt được hai mục đích cùng một lúc: tôi tập thể dục và tiết kiệm tiền vé xe buýt.)
-
to kill the mood
phá hỏng tâm trạng, làm mất hứng
"His negative comments really killed the mood at the party."
(Những bình luận tiêu cực của anh ấy thực sự đã làm hỏng tâm trạng tại bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to kill
VerbGây ra cái chết cho người, động vật hoặc thực vật.
"The hunter killed the deer."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the wolf was hungry, it tried to kill the sheep. |
Vì con sói đói bụng, nó đã cố gắng giết con cừu. |
| Phủ định | Even though he had a gun, he didn't kill the bear. |
Mặc dù anh ta có súng, anh ta đã không giết con gấu. |
| Nghi vấn | If you could go back in time, would you kill Hitler? |
Nếu bạn có thể quay ngược thời gian, bạn có giết Hitler không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had killed the suspect before he could harm anyone else. |
Cảnh sát đã tiêu diệt nghi phạm trước khi anh ta có thể làm hại bất cứ ai khác. |
| Phủ định | She had not killed the plant, she had just forgotten to water it. |
Cô ấy đã không làm chết cái cây, cô ấy chỉ quên tưới nước cho nó thôi. |
| Nghi vấn | Had the hunter killed the bear before it attacked him? |
Người thợ săn đã giết con gấu trước khi nó tấn công anh ta phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to kill".
