(Top Banner Ad)
bugle call
B1
Danh từ B1 Quân sự

bugle call

UK: /ˈbjuːɡl kɔːl/ • US: /ˈbjuːɡəl kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kèn hiệu tiếng kèn bugle hiệu lệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tune played on a bugle, used as a signal in the military, especially to indicate the start of the day, an attack, or the end of the day.

Vietnamese Meaning

Một giai điệu được thổi bằng kèn bugle, được sử dụng như một tín hiệu trong quân đội, đặc biệt để báo hiệu sự bắt đầu của một ngày, một cuộc tấn công hoặc kết thúc một ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bugle call signaled the soldiers to wake up."

    "Tiếng kèn bugle báo hiệu binh lính thức dậy."

  • "Every morning, we were awakened by the bugle call."

    "Mỗi sáng, chúng tôi đều bị đánh thức bởi tiếng kèn bugle."

  • "The bugle call echoed through the barracks."

    "Tiếng kèn bugle vang vọng khắp doanh trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bugle Kèn đồng, kèn lệnh
Noun bugler Người thổi kèn đồng, lính thổi kèn
Verb call Kêu gọi, ra lệnh, hô hào
Noun calling Nghề nghiệp, thiên chức (tiếng gọi cuộc đời)

Synonyms

trumpet call (tiếng kèn trumpet)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
būculus
Old French
bugle
Middle English
bugle
Old Norse
kalla
English (19th C.)
bugle call

Nguồn gốc chiếc kèn

Từ 'bugle' (kèn đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'būculus', nghĩa là 'con bò non'. Điều này ám chỉ việc những chiếc kèn ban đầu được làm từ sừng bò. Khi phát triển thành nhạc cụ bằng đồng, nó được chuẩn hóa và trở thành công cụ chính trong quân đội để truyền lệnh một cách nhanh chóng, rõ ràng mà không cần lời nói.

Tín hiệu quan trọng

Cụm từ 'bugle call' mô tả chức năng cốt lõi của kèn đồng: tạo ra các tín hiệu (như thức dậy, ăn, hành quân, hoặc nghi thức). Đây là một hệ thống truyền thông cực kỳ quan trọng, giúp duy trì kỷ luật và sự đồng bộ trong quân đội hàng thế kỷ.

Usage Note

Bugle call thường mang tính trang trọng và gắn liền với các nghi lễ quân sự. Nó khác với các loại nhạc báo hiệu khác ở chỗ nó cụ thể được chơi trên kèn bugle và có mục đích rõ ràng là truyền đạt mệnh lệnh hoặc báo hiệu một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bugle call
  • sound sound the bugle call
    (Thổi (vang lên) hồi kèn lệnh)
  • answer answer the bugle call
    (Đáp lại hồi kèn lệnh/Đáp lại lời kêu gọi)
  • ignore ignore the bugle call
    (Làm ngơ trước hồi kèn lệnh)
Adjective + bugle call
  • mournful a mournful bugle call
    (Một hồi kèn bi ai, buồn bã)
  • rousing a rousing bugle call
    (Một hồi kèn khích lệ, phấn chấn)
  • immediate an immediate bugle call
    (Một hồi kèn lệnh khẩn cấp, tức thì)

Idioms

  • The final bugle call

    Hồi kèn cuối cùng; sự kết thúc (sự nghiệp, cuộc đời)

    "After forty years of service, the general heard his final bugle call and retired."

    (Sau 40 năm phục vụ, vị tướng đã nghe thấy “hồi kèn cuối cùng” và nghỉ hưu.)

  • To answer the bugle call (metaphorically)

    Đáp lại lời kêu gọi hành động; chấp nhận trách nhiệm hoặc thử thách lớn.

    "When the company faced bankruptcy, the old CEO answered the bugle call and returned."

    (Khi công ty đối mặt với nguy cơ phá sản, vị CEO cũ đã đáp lại lời kêu gọi và quay trở lại.)

  • The bugle call of destiny

    Tiếng gọi của số phận, tiếng gọi định mệnh (mang tính thiêng liêng)

    "He left his stable job, following the bugle call of destiny toward adventure."

    (Anh ấy bỏ công việc ổn định, đi theo tiếng gọi định mệnh hướng tới những cuộc phiêu lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bugle call

Danh từ
Lật mặt

Một giai điệu được thổi bằng kèn bugle, được sử dụng như một tín hiệu trong quân đội, đặc biệt để báo hiệu sự bắt đầu của một ngày, một cuộc tấn công hoặc kết thúc một ngày.

"The bugle call signaled the soldiers to wake up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers woke up to a bugle call.
Những người lính thức dậy bởi một tiếng kèn hiệu.
Phủ định
There wasn't a bugle call this morning, so everyone overslept.
Sáng nay không có tiếng kèn hiệu, nên mọi người ngủ quên.
Nghi vấn
Did you hear the bugle call at dawn?
Bạn có nghe thấy tiếng kèn hiệu lúc bình minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bugle call".

Taps: Hồi Kèn Lễ Tang

Trong văn hóa quân sự phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'Taps' là hồi kèn buồn bã được thổi vào cuối ngày để báo hiệu giờ nghỉ hoặc được sử dụng trong các buổi lễ tang quân nhân. Đây là một tín hiệu tôn kính, biểu tượng cho sự tưởng niệm và an nghỉ cuối cùng.

Reveille: Kèn Báo Thức

Ngược lại với Taps, 'Reveille' là hồi kèn sôi nổi, được thổi lúc bình minh. Nó là tín hiệu chính thức báo hiệu sự khởi đầu của ngày làm việc, thức dậy và bắt đầu nhiệm vụ. Bugle call là cách truyền thống để quân đội khởi động một ngày.