bugle call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tune played on a bugle, used as a signal in the military, especially to indicate the start of the day, an attack, or the end of the day.
Vietnamese Meaning
Một giai điệu được thổi bằng kèn bugle, được sử dụng như một tín hiệu trong quân đội, đặc biệt để báo hiệu sự bắt đầu của một ngày, một cuộc tấn công hoặc kết thúc một ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bugle call signaled the soldiers to wake up."
"Tiếng kèn bugle báo hiệu binh lính thức dậy."
-
"Every morning, we were awakened by the bugle call."
"Mỗi sáng, chúng tôi đều bị đánh thức bởi tiếng kèn bugle."
-
"The bugle call echoed through the barracks."
"Tiếng kèn bugle vang vọng khắp doanh trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bugle call thường mang tính trang trọng và gắn liền với các nghi lễ quân sự. Nó khác với các loại nhạc báo hiệu khác ở chỗ nó cụ thể được chơi trên kèn bugle và có mục đích rõ ràng là truyền đạt mệnh lệnh hoặc báo hiệu một sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound the bugle call (Thổi (vang lên) hồi kèn lệnh)
-
answer answer the bugle call (Đáp lại hồi kèn lệnh/Đáp lại lời kêu gọi)
-
ignore ignore the bugle call (Làm ngơ trước hồi kèn lệnh)
-
mournful a mournful bugle call (Một hồi kèn bi ai, buồn bã)
-
rousing a rousing bugle call (Một hồi kèn khích lệ, phấn chấn)
-
immediate an immediate bugle call (Một hồi kèn lệnh khẩn cấp, tức thì)
Idioms
-
The final bugle call
Hồi kèn cuối cùng; sự kết thúc (sự nghiệp, cuộc đời)
"After forty years of service, the general heard his final bugle call and retired."
(Sau 40 năm phục vụ, vị tướng đã nghe thấy “hồi kèn cuối cùng” và nghỉ hưu.)
-
To answer the bugle call (metaphorically)
Đáp lại lời kêu gọi hành động; chấp nhận trách nhiệm hoặc thử thách lớn.
"When the company faced bankruptcy, the old CEO answered the bugle call and returned."
(Khi công ty đối mặt với nguy cơ phá sản, vị CEO cũ đã đáp lại lời kêu gọi và quay trở lại.)
-
The bugle call of destiny
Tiếng gọi của số phận, tiếng gọi định mệnh (mang tính thiêng liêng)
"He left his stable job, following the bugle call of destiny toward adventure."
(Anh ấy bỏ công việc ổn định, đi theo tiếng gọi định mệnh hướng tới những cuộc phiêu lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bugle call
Danh từMột giai điệu được thổi bằng kèn bugle, được sử dụng như một tín hiệu trong quân đội, đặc biệt để báo hiệu sự bắt đầu của một ngày, một cuộc tấn công hoặc kết thúc một ngày.
"The bugle call signaled the soldiers to wake up."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers woke up to a bugle call. |
Những người lính thức dậy bởi một tiếng kèn hiệu. |
| Phủ định | There wasn't a bugle call this morning, so everyone overslept. |
Sáng nay không có tiếng kèn hiệu, nên mọi người ngủ quên. |
| Nghi vấn | Did you hear the bugle call at dawn? |
Bạn có nghe thấy tiếng kèn hiệu lúc bình minh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bugle call".
