(Top Banner Ad)
taps
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Âm nhạc, Công nghệ

taps

UK: /tæps/ • US: /tæps/

Nghĩa tiếng Việt

vòi nước gõ nhẹ khai thác nghe lén
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device by which a flow of liquid or gas from a pipe or container can be controlled; a faucet.

Vietnamese Meaning

Vòi nước, thiết bị để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí từ ống dẫn hoặc bình chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen tap is leaking."

    "Vòi nước ở bếp đang bị rò rỉ."

  • "The children were doing tap dance."

    "Những đứa trẻ đang nhảy điệu tap."

  • "The government is trying to tap domestic talent."

    "Chính phủ đang cố gắng khai thác tài năng trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tap vỗ nhẹ, gõ nhẹ; khai thác (tài nguyên)
Noun tapper người gõ, vật gõ
Adjective tapped đã được khai thác, đã được gắn vòi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tæppa
Middle English
tappe
English
tap

Nguồn gốc của từ 'tap'

Từ 'tap' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'tæppa' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là một vòi hoặc ống dẫn chất lỏng. Hình ảnh ban đầu liên quan đến việc khai thác chất lỏng từ thùng chứa, sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ vòi hoặc thiết bị nào dùng để kiểm soát dòng chảy.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vòi nước sinh hoạt, có thể là vòi hoa sen (shower tap) hoặc vòi bồn rửa (basin tap).

Prepositions

on off

‘On’ dùng để chỉ việc mở vòi nước, ‘off’ chỉ việc đóng vòi nước. Ví dụ: Turn the tap on/off.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taps
  • running running taps
    (vòi nước đang chảy)
  • leaky leaky taps
    (vòi nước bị rò rỉ)
Verb + taps
  • turn on turn on the taps
    (mở vòi nước)
  • turn off turn off the taps
    (tắt vòi nước)
  • fix fix the taps
    (sửa vòi nước)

Idioms

  • tap into something

    khai thác, tận dụng cái gì đó

    "We need to tap into the expertise of our staff."

    (Chúng ta cần khai thác kinh nghiệm của nhân viên.)

  • tap out

    bỏ cuộc, đầu hàng (trong boxing hoặc các tình huống khó khăn)

    "He was losing badly and had to tap out."

    (Anh ta thua quá nặng và phải bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taps

noun
Lật mặt

Vòi nước, thiết bị để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí từ ống dẫn hoặc bình chứa.

"The kitchen tap is leaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taps".

Water conservation

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tiết kiệm nước rất quan trọng. Vì vậy, mọi người thường được khuyến khích tắt vòi nước khi không sử dụng, để tránh lãng phí tài nguyên.