taps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device by which a flow of liquid or gas from a pipe or container can be controlled; a faucet.
Vietnamese Meaning
Vòi nước, thiết bị để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí từ ống dẫn hoặc bình chứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kitchen tap is leaking."
"Vòi nước ở bếp đang bị rò rỉ."
-
"The children were doing tap dance."
"Những đứa trẻ đang nhảy điệu tap."
-
"The government is trying to tap domestic talent."
"Chính phủ đang cố gắng khai thác tài năng trong nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tap | vỗ nhẹ, gõ nhẹ; khai thác (tài nguyên) |
| Noun | tapper | người gõ, vật gõ |
| Adjective | tapped | đã được khai thác, đã được gắn vòi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ vòi nước sinh hoạt, có thể là vòi hoa sen (shower tap) hoặc vòi bồn rửa (basin tap).
Prepositions
‘On’ dùng để chỉ việc mở vòi nước, ‘off’ chỉ việc đóng vòi nước. Ví dụ: Turn the tap on/off.
Collocations (Từ đi kèm)
-
running running taps (vòi nước đang chảy)
-
leaky leaky taps (vòi nước bị rò rỉ)
-
turn on turn on the taps (mở vòi nước)
-
turn off turn off the taps (tắt vòi nước)
-
fix fix the taps (sửa vòi nước)
Idioms
-
tap into something
khai thác, tận dụng cái gì đó
"We need to tap into the expertise of our staff."
(Chúng ta cần khai thác kinh nghiệm của nhân viên.)
-
tap out
bỏ cuộc, đầu hàng (trong boxing hoặc các tình huống khó khăn)
"He was losing badly and had to tap out."
(Anh ta thua quá nặng và phải bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taps
nounVòi nước, thiết bị để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí từ ống dẫn hoặc bình chứa.
"The kitchen tap is leaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taps".
