(Top Banner Ad)
build a relationship
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp, Xã hội

build a relationship

UK: /bɪld ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /bɪld ə riˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mối quan hệ thiết lập mối quan hệ vun đắp mối quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually establish a friendly way of working or dealing with someone.

Vietnamese Meaning

Dần dần thiết lập một mối quan hệ làm việc hoặc giao tiếp thân thiện với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It takes time to build a relationship with a new client."

    "Cần có thời gian để xây dựng mối quan hệ với một khách hàng mới."

  • "The company is trying to build relationships with local suppliers."

    "Công ty đang cố gắng xây dựng mối quan hệ với các nhà cung cấp địa phương."

  • "Building a strong relationship with your boss is crucial for career advancement."

    "Xây dựng mối quan hệ tốt với sếp là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build Xây dựng, kiến tạo (cũng dùng trong nghĩa đen)
Noun builder Thợ xây, người xây dựng
Noun building Tòa nhà, sự xây dựng
Adjective related Có liên quan, có quan hệ huyết thống
Noun relativity Sự tương đối

Synonyms

foster a relationship (nuôi dưỡng một mối quan hệ)cultivate a relationship (trau dồi một mối quan hệ)develop a relationship (phát triển một mối quan hệ)

Antonyms

Related Words

maintain a relationship (duy trì một mối quan hệ)strengthen a relationship (củng cố một mối quan hệ)

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*būanã
Old English
byldan (to construct)
Latin
relatio (a carrying back)
Modern English (17th Century)
build a relationship

Ẩn dụ Xây dựng

Cụm từ này sử dụng động từ 'build' (xây dựng) theo nghĩa bóng. Giống như việc xây một ngôi nhà cần thời gian, vật liệu và kế hoạch, 'build a relationship' ám chỉ rằng việc tạo dựng một mối quan hệ cũng đòi hỏi sự nỗ lực, sự tin tưởng và những tương tác tích cực theo thời gian để tạo ra một cấu trúc bền vững.

Gốc từ 'Relationship'

Từ 'relationship' được ghép từ 'relation' (gốc Latin là 'relatio', nghĩa là sự liên kết) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái hoặc điều kiện). Vì vậy, 'relationship' chỉ trạng thái được kết nối hoặc liên hệ với người khác.

Usage Note

Cụm từ 'build a relationship' nhấn mạnh quá trình xây dựng, vun đắp một mối quan hệ, thường là mối quan hệ tốt đẹp và bền vững. Nó khác với 'have a relationship', chỉ đơn thuần là có một mối quan hệ (có thể tốt hoặc xấu, lâu dài hoặc ngắn ngủi). 'Develop a relationship' cũng tương tự, nhưng 'build' mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn.

Prepositions

with between

'Build a relationship with someone' có nghĩa là xây dựng mối quan hệ với một cá nhân cụ thể. 'Build a relationship between groups/companies' có nghĩa là xây dựng mối quan hệ giữa các nhóm hoặc công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Build
  • carefully carefully build a relationship
    (cẩn thận xây dựng một mối quan hệ)
  • slowly slowly build a relationship
    (từ từ/dần dần xây dựng một mối quan hệ)
  • actively actively build a relationship
    (tích cực xây dựng một mối quan hệ)
Adjective describing the Relationship
  • strong build a strong relationship
    (xây dựng một mối quan hệ bền chặt)
  • lasting build a lasting relationship
    (xây dựng một mối quan hệ lâu dài)
  • mutual build a mutual relationship
    (xây dựng một mối quan hệ song phương/hai chiều)
Verb related to Building
  • establish establish a relationship
    (thiết lập một mối quan hệ (thường là chính thức))
  • foster foster a relationship
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một mối quan hệ)

Idioms

  • Cement a relationship

    Củng cố/thắt chặt một mối quan hệ

    "The successful project helped cement the relationship between the two companies."

    (Dự án thành công đã giúp thắt chặt mối quan hệ giữa hai công ty.)

  • Lay the groundwork for a relationship

    Đặt nền móng/chuẩn bị cơ sở cho một mối quan hệ

    "Their early communication laid the groundwork for a successful partnership."

    (Sự giao tiếp sớm của họ đã đặt nền móng cho một mối quan hệ đối tác thành công.)

  • Invest in a relationship

    Đầu tư thời gian/công sức vào một mối quan hệ

    "You must be willing to invest time and effort in a relationship if you want it to grow."

    (Bạn phải sẵn sàng đầu tư thời gian và công sức vào một mối quan hệ nếu muốn nó phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

build a relationship

Cụm động từ
Lật mặt

Dần dần thiết lập một mối quan hệ làm việc hoặc giao tiếp thân thiện với ai đó.

"It takes time to build a relationship with a new client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "build a relationship".

Mạng lưới (Networking) và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường kinh doanh, việc 'build a relationship' (xây dựng mối quan hệ) là kỹ năng cốt lõi. Khái niệm networking (mở rộng quan hệ) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp, vì chúng được coi là tài sản giúp mở ra các cơ hội nghề nghiệp và hợp tác.

Niềm tin là Nền tảng

Văn hóa xã hội phương Tây thường coi trọng sự tin tưởng (trust) như là yếu tố cơ bản nhất để 'build a relationship'. Không có niềm tin, mối quan hệ không thể phát triển hoặc kéo dài. Do đó, hành động xây dựng mối quan hệ thực chất là quá trình từng bước thiết lập và chứng minh sự tin cậy.