(Top Banner Ad)
break a relationship
B1
Verb Phrase B1 Tình cảm, Xã hội

break a relationship

UK: /breɪk ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /breɪk ə rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt mối quan hệ kết thúc mối quan hệ chia tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a romantic or close relationship.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm hoặc thân thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to break their relationship after years of arguing."

    "Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ của mình sau nhiều năm tranh cãi."

  • "Breaking a relationship is never easy."

    "Chấm dứt một mối quan hệ không bao giờ là dễ dàng."

  • "She decided to break her relationship because he was unfaithful."

    "Cô ấy quyết định chấm dứt mối quan hệ của mình vì anh ta không chung thủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase break up with someone chia tay ai đó
Noun breakup sự chia tay, cuộc chia tay
Adjective heartbroken đau khổ, tan nát cõi lòng (sau khi chia tay)
Noun heartbreak nỗi đau, sự đau khổ vì tình
Adjective broken tan vỡ, bị phá vỡ (cũng có thể dùng cho mối quan hệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brecan (to break, shatter)
Modern English
break (verb) + relationship (noun)

Từ 'Vỡ' Vật Lý đến 'Tan Vỡ' Tình Cảm

Ban đầu, động từ 'break' chỉ có nghĩa là làm vỡ, đập gãy một vật thể hữu hình. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng theo phép ẩn dụ để mô tả sự kết thúc của những thứ trừu tượng như lời hứa (break a promise), luật lệ (break the law), và cuối cùng là các mối quan hệ (break a relationship). Điều này cho thấy ngôn ngữ thường dùng hành động vật lý để diễn tả trải nghiệm cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự kết thúc của một mối quan hệ yêu đương hoặc tình bạn thân thiết. Nó mang ý nghĩa chủ động chấm dứt, có thể do một hoặc cả hai bên quyết định. So với 'end a relationship', 'break a relationship' có sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ người mà mối quan hệ đã kết thúc. Ví dụ: 'She broke up with him' có nghĩa là cô ấy đã chia tay với anh ấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + break a relationship (Cách thức)
  • amicably break a relationship
    (chấm dứt mối quan hệ một cách êm đẹp)
  • suddenly break a relationship
    (đột ngột chấm dứt mối quan hệ)
  • finally break a relationship
    (cuối cùng cũng chấm dứt mối quan hệ)
Verb + break a relationship (Lý do/Quyết định)
  • decide to break a relationship
    (quyết định chấm dứt mối quan hệ)
  • be forced to break a relationship
    (bị buộc phải chấm dứt mối quan hệ)
  • think it's time to break a relationship
    (nghĩ rằng đã đến lúc chấm dứt mối quan hệ)

Idioms

  • go their separate ways

    đường ai nấy đi, chia tay

    "After years of trying to make it work, they decided to go their separate ways."

    (Sau nhiều năm cố gắng vun đắp, họ đã quyết định đường ai nấy đi.)

  • call it quits

    chấm dứt, kết thúc (thường là một mối quan hệ hoặc một nỗ lực)

    "They were arguing all the time, so they decided to call it quits."

    (Họ cãi nhau suốt, vì vậy họ đã quyết định chấm dứt.)

  • break it off (with someone)

    cắt đứt, chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ tình cảm với ai đó

    "She decided to break it off with him after she found out he was lying."

    (Cô ấy đã quyết định cắt đứt với anh ta sau khi phát hiện anh ta nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break a relationship

Verb Phrase
Lật mặt

Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm hoặc thân thiết.

"They decided to break their relationship after years of arguing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They broke their relationship last year, didn't they?
Họ đã chia tay năm ngoái, đúng không?
Phủ định
She didn't break the relationship, did she?
Cô ấy đã không phá vỡ mối quan hệ, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't break a relationship over something like that, would you?
Bạn sẽ không chia tay chỉ vì một điều như vậy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break a relationship".

Câu nói cửa miệng: 'It's not you, it's me'

Trong văn hóa phương Tây, 'It's not you, it's me' (Không phải lỗi của anh/em, là do em/anh) là một câu nói nổi tiếng, gần như sáo rỗng, được dùng để giảm nhẹ sự tổn thương khi chia tay. Nó được xem là cách kết thúc mối quan hệ mà không đổ lỗi cho đối phương, dù đôi khi bị cho là không chân thành hoặc né tránh.

Ly hôn không cần lỗi (No-Fault Divorce)

Một khái niệm pháp lý quan trọng ở nhiều nước phương Tây là 'ly hôn không cần lỗi'. Điều này cho phép một cặp vợ chồng kết thúc hôn nhân mà không cần phải chứng minh một trong hai người có hành vi sai trái. Họ chỉ cần tuyên bố rằng mối quan hệ có 'những khác biệt không thể hòa giải', phản ánh sự thay đổi trong văn hóa, xem việc chia tay là quyết định chung thay vì lỗi của một cá nhân.