break a relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a romantic or close relationship.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm hoặc thân thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to break their relationship after years of arguing."
"Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ của mình sau nhiều năm tranh cãi."
-
"Breaking a relationship is never easy."
"Chấm dứt một mối quan hệ không bao giờ là dễ dàng."
-
"She decided to break her relationship because he was unfaithful."
"Cô ấy quyết định chấm dứt mối quan hệ của mình vì anh ta không chung thủy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | break up with someone | chia tay ai đó |
| Noun | breakup | sự chia tay, cuộc chia tay |
| Adjective | heartbroken | đau khổ, tan nát cõi lòng (sau khi chia tay) |
| Noun | heartbreak | nỗi đau, sự đau khổ vì tình |
| Adjective | broken | tan vỡ, bị phá vỡ (cũng có thể dùng cho mối quan hệ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự kết thúc của một mối quan hệ yêu đương hoặc tình bạn thân thiết. Nó mang ý nghĩa chủ động chấm dứt, có thể do một hoặc cả hai bên quyết định. So với 'end a relationship', 'break a relationship' có sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ người mà mối quan hệ đã kết thúc. Ví dụ: 'She broke up with him' có nghĩa là cô ấy đã chia tay với anh ấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amicably break a relationship (chấm dứt mối quan hệ một cách êm đẹp)
-
suddenly break a relationship (đột ngột chấm dứt mối quan hệ)
-
finally break a relationship (cuối cùng cũng chấm dứt mối quan hệ)
-
decide to break a relationship (quyết định chấm dứt mối quan hệ)
-
be forced to break a relationship (bị buộc phải chấm dứt mối quan hệ)
-
think it's time to break a relationship (nghĩ rằng đã đến lúc chấm dứt mối quan hệ)
Idioms
-
go their separate ways
đường ai nấy đi, chia tay
"After years of trying to make it work, they decided to go their separate ways."
(Sau nhiều năm cố gắng vun đắp, họ đã quyết định đường ai nấy đi.)
-
call it quits
chấm dứt, kết thúc (thường là một mối quan hệ hoặc một nỗ lực)
"They were arguing all the time, so they decided to call it quits."
(Họ cãi nhau suốt, vì vậy họ đã quyết định chấm dứt.)
-
break it off (with someone)
cắt đứt, chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ tình cảm với ai đó
"She decided to break it off with him after she found out he was lying."
(Cô ấy đã quyết định cắt đứt với anh ta sau khi phát hiện anh ta nói dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break a relationship
Verb PhraseChấm dứt một mối quan hệ tình cảm hoặc thân thiết.
"They decided to break their relationship after years of arguing."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They broke their relationship last year, didn't they? |
Họ đã chia tay năm ngoái, đúng không? |
| Phủ định | She didn't break the relationship, did she? |
Cô ấy đã không phá vỡ mối quan hệ, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't break a relationship over something like that, would you? |
Bạn sẽ không chia tay chỉ vì một điều như vậy, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break a relationship".
