(Top Banner Ad)
building automation system
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghệ

building automation system

UK: /ˈbɪldɪŋ ˌɔːtəˈmeɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˈbɪldɪŋ ˌɔːtəˈmeɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tự động hóa tòa nhà hệ thống quản lý tự động tòa nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building automation system (BAS) is a control system that can manage and monitor various building systems, such as HVAC (heating, ventilation, and air conditioning), lighting, security, and energy management.

Vietnamese Meaning

Hệ thống tự động hóa tòa nhà (BAS) là một hệ thống điều khiển có thể quản lý và giám sát các hệ thống khác nhau của tòa nhà, chẳng hạn như HVAC (hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), chiếu sáng, an ninh và quản lý năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building is equipped with a state-of-the-art building automation system."

    "Tòa nhà văn phòng mới được trang bị một hệ thống tự động hóa tòa nhà hiện đại."

  • "Implementing a building automation system can lead to significant energy savings."

    "Việc triển khai một hệ thống tự động hóa tòa nhà có thể dẫn đến tiết kiệm năng lượng đáng kể."

  • "The building automation system allows for remote monitoring of temperature and humidity."

    "Hệ thống tự động hóa tòa nhà cho phép giám sát từ xa nhiệt độ và độ ẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun automation Sự tự động hóa
Verb automate Tự động hóa
Adjective automated Đã được tự động hóa
Noun system Hệ thống
Noun integrator Nhà tích hợp
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng

Synonyms

smart building system (hệ thống tòa nhà thông minh)intelligent building system (hệ thống tòa nhà thông minh)

Related Words

HVAC (Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí)BMS (Building Management System) (Hệ thống quản lý tòa nhà)Energy Management System (Hệ thống quản lý năng lượng)

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Building
English
Automation
English
System
Modern English Compound (c. 1980s)
Building Automation System

Nguồn gốc Công nghệ Hiện đại

Hệ thống tự động hóa tòa nhà (BAS) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ từ những năm 1980 khi công nghệ vi xử lý và mạng máy tính trở nên đủ mạnh để quản lý tập trung các chức năng phức tạp của tòa nhà. Nó ra đời từ nhu cầu cấp thiết về việc giảm thiểu chi phí vận hành, tối ưu hóa năng lượng (đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng năng lượng thập niên 70), và đảm bảo sự thoải mái, an ninh cho người dùng.

Usage Note

BAS focuses on centralized, automated control to improve efficiency, comfort, and security. It integrates multiple systems into a unified platform, allowing for remote monitoring and management.

Prepositions

of for

Using 'of' denotes a system *of* automation. Using 'for' emphasizes the system *for* automating a building.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + building automation system (Hành động vận hành)
  • install install a building automation system
    (lắp đặt một hệ thống tự động hóa tòa nhà)
  • integrate integrate the building automation system
    (tích hợp hệ thống tự động hóa tòa nhà (với các hệ thống khác))
  • upgrade upgrade the building automation system
    (nâng cấp hệ thống tự động hóa tòa nhà)
Adjective + building automation system (Tính chất của hệ thống)
  • sophisticated a sophisticated building automation system
    (một hệ thống tự động hóa tòa nhà tinh vi/phức tạp)
  • robust a robust building automation system
    (một hệ thống tự động hóa tòa nhà mạnh mẽ/ổn định)
  • wireless a wireless building automation system
    (một hệ thống tự động hóa tòa nhà không dây)

Idioms

  • BAS optimization

    Tối ưu hóa Hệ thống Tự động hóa Tòa nhà

    "We need specialized engineers for effective BAS optimization."

    (Chúng ta cần các kỹ sư chuyên môn để tối ưu hóa BAS một cách hiệu quả.)

  • BAS fault detection

    Phát hiện lỗi trong Hệ thống Tự động hóa Tòa nhà

    "Advanced algorithms are used for BAS fault detection and diagnostics."

    (Các thuật toán tiên tiến được sử dụng để phát hiện và chẩn đoán lỗi BAS.)

  • BAS vendor lock-in

    Tình trạng phụ thuộc vào nhà cung cấp BAS

    "Choosing proprietary protocols can lead to BAS vendor lock-in."

    (Việc chọn giao thức độc quyền có thể dẫn đến tình trạng bị phụ thuộc vào nhà cung cấp BAS.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building automation system

Noun
Lật mặt

Hệ thống tự động hóa tòa nhà (BAS) là một hệ thống điều khiển có thể quản lý và giám sát các hệ thống khác nhau của tòa nhà, chẳng hạn như HVAC (hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), chiếu sáng, an ninh và quản lý năng lượng.

"The new office building is equipped with a state-of-the-art building automation system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in a building automation system, they would have significantly reduced their energy costs.
Nếu công ty đã đầu tư vào một hệ thống tự động hóa tòa nhà, họ đã có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng.
Phủ định
If the building automation system had not malfunctioned, the tenants wouldn't have complained about the inconsistent temperature.
Nếu hệ thống tự động hóa tòa nhà không bị trục trặc, những người thuê nhà đã không phàn nàn về nhiệt độ không ổn định.
Nghi vấn
Would the building have been more energy-efficient if we had installed a building automation system?
Tòa nhà có thể đã tiết kiệm năng lượng hơn nếu chúng ta đã lắp đặt một hệ thống tự động hóa tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building automation system".

Tiêu chuẩn hóa Năng lượng và Tòa nhà Thông minh

BAS là xương sống của khái niệm 'Tòa nhà Thông minh' (Smart Building). Trong bối cảnh toàn cầu hóa ưu tiên phát triển bền vững, BAS đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các chứng nhận năng lượng quốc tế như LEED (Lãnh đạo trong Thiết kế Năng lượng và Môi trường), bằng cách giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc điều chỉnh tự động các hệ thống HVAC (Sưởi ấm, Thông gió, Điều hòa không khí) và chiếu sáng.

Vai trò trong IoT Công nghiệp

BAS là một phần thiết yếu của Internet Vạn vật Công nghiệp (IIoT). Các hệ thống hiện đại không chỉ tự động hóa mà còn thu thập dữ liệu lớn (big data) từ hàng nghìn cảm biến trong tòa nhà. Dữ liệu này sau đó được phân tích bằng Trí tuệ Nhân tạo (AI) để dự đoán nhu cầu bảo trì, tối ưu hóa mức độ tiện nghi cho người thuê, và nâng cao hiệu suất vận hành mà không cần sự can thiệp liên tục của con người.