building automation system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building automation system (BAS) is a control system that can manage and monitor various building systems, such as HVAC (heating, ventilation, and air conditioning), lighting, security, and energy management.
Vietnamese Meaning
Hệ thống tự động hóa tòa nhà (BAS) là một hệ thống điều khiển có thể quản lý và giám sát các hệ thống khác nhau của tòa nhà, chẳng hạn như HVAC (hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), chiếu sáng, an ninh và quản lý năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office building is equipped with a state-of-the-art building automation system."
"Tòa nhà văn phòng mới được trang bị một hệ thống tự động hóa tòa nhà hiện đại."
-
"Implementing a building automation system can lead to significant energy savings."
"Việc triển khai một hệ thống tự động hóa tòa nhà có thể dẫn đến tiết kiệm năng lượng đáng kể."
-
"The building automation system allows for remote monitoring of temperature and humidity."
"Hệ thống tự động hóa tòa nhà cho phép giám sát từ xa nhiệt độ và độ ẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | automation | Sự tự động hóa |
| Verb | automate | Tự động hóa |
| Adjective | automated | Đã được tự động hóa |
| Noun | system | Hệ thống |
| Noun | integrator | Nhà tích hợp |
| Noun | building | Tòa nhà, công trình xây dựng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
BAS focuses on centralized, automated control to improve efficiency, comfort, and security. It integrates multiple systems into a unified platform, allowing for remote monitoring and management.
Prepositions
Using 'of' denotes a system *of* automation. Using 'for' emphasizes the system *for* automating a building.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a building automation system (lắp đặt một hệ thống tự động hóa tòa nhà)
-
integrate integrate the building automation system (tích hợp hệ thống tự động hóa tòa nhà (với các hệ thống khác))
-
upgrade upgrade the building automation system (nâng cấp hệ thống tự động hóa tòa nhà)
-
sophisticated a sophisticated building automation system (một hệ thống tự động hóa tòa nhà tinh vi/phức tạp)
-
robust a robust building automation system (một hệ thống tự động hóa tòa nhà mạnh mẽ/ổn định)
-
wireless a wireless building automation system (một hệ thống tự động hóa tòa nhà không dây)
Idioms
-
BAS optimization
Tối ưu hóa Hệ thống Tự động hóa Tòa nhà
"We need specialized engineers for effective BAS optimization."
(Chúng ta cần các kỹ sư chuyên môn để tối ưu hóa BAS một cách hiệu quả.)
-
BAS fault detection
Phát hiện lỗi trong Hệ thống Tự động hóa Tòa nhà
"Advanced algorithms are used for BAS fault detection and diagnostics."
(Các thuật toán tiên tiến được sử dụng để phát hiện và chẩn đoán lỗi BAS.)
-
BAS vendor lock-in
Tình trạng phụ thuộc vào nhà cung cấp BAS
"Choosing proprietary protocols can lead to BAS vendor lock-in."
(Việc chọn giao thức độc quyền có thể dẫn đến tình trạng bị phụ thuộc vào nhà cung cấp BAS.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
building automation system
NounHệ thống tự động hóa tòa nhà (BAS) là một hệ thống điều khiển có thể quản lý và giám sát các hệ thống khác nhau của tòa nhà, chẳng hạn như HVAC (hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), chiếu sáng, an ninh và quản lý năng lượng.
"The new office building is equipped with a state-of-the-art building automation system."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in a building automation system, they would have significantly reduced their energy costs. |
Nếu công ty đã đầu tư vào một hệ thống tự động hóa tòa nhà, họ đã có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng. |
| Phủ định | If the building automation system had not malfunctioned, the tenants wouldn't have complained about the inconsistent temperature. |
Nếu hệ thống tự động hóa tòa nhà không bị trục trặc, những người thuê nhà đã không phàn nàn về nhiệt độ không ổn định. |
| Nghi vấn | Would the building have been more energy-efficient if we had installed a building automation system? |
Tòa nhà có thể đã tiết kiệm năng lượng hơn nếu chúng ta đã lắp đặt một hệ thống tự động hóa tòa nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building automation system".
