bulk mail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thư được chuẩn bị để gửi số lượng lớn và được gửi với giá cước giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We use bulk mail to send out our monthly newsletter."
"Chúng tôi sử dụng dịch vụ gửi thư số lượng lớn để gửi bản tin hàng tháng của chúng tôi."
-
"The company saved money by using bulk mail."
"Công ty đã tiết kiệm tiền bằng cách sử dụng dịch vụ gửi thư số lượng lớn."
-
"Bulk mail is an effective way to reach a large audience."
"Gửi thư số lượng lớn là một cách hiệu quả để tiếp cận một lượng lớn khán giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Bulk mail" thường được các doanh nghiệp và tổ chức sử dụng để gửi quảng cáo, thông báo hoặc tài liệu thông tin đến một lượng lớn người nhận. Điểm khác biệt chính so với thư thông thường là số lượng lớn và mức giá ưu đãi. Để đủ điều kiện là "bulk mail", thư thường phải đáp ứng các yêu cầu nhất định của cơ quan bưu chính, chẳng hạn như được sắp xếp theo mã zip và đóng gói theo quy cách cụ thể.
Prepositions
for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., "This service is for bulk mail"). as: thường dùng để chỉ vai trò hoặc phân loại (e.g., "It qualifies as bulk mail")
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send bulk mail (Gửi thư đại trà)
-
process process bulk mail (Xử lý thư gửi số lượng lớn)
-
handle handle bulk mail (Giải quyết thư đại trà (trong bưu cục))
-
unsolicited unsolicited bulk mail (Thư đại trà không được yêu cầu (thư rác))
-
standard standard bulk mail (Thư đại trà tiêu chuẩn)
-
cheap cheap bulk mail (Thư đại trà giá rẻ)
-
discount bulk mail discount (Chiết khấu/giảm giá khi gửi thư số lượng lớn)
-
rates bulk mail rates (Mức phí gửi thư đại trà)
-
system bulk mail system (Hệ thống thư đại trà)
Idioms
-
sent via bulk mail
Được gửi bằng dịch vụ thư đại trà (ám chỉ chi phí thấp và không ưu tiên)
"The catalog was sent via bulk mail, so it took two weeks to arrive."
(Cuốn catalogue được gửi qua đường thư đại trà nên mất đến hai tuần mới tới nơi.)
-
bulk mail distribution
Việc phân phối thư số lượng lớn
"They specialize in political bulk mail distribution to registered voters."
(Họ chuyên về việc phân phối thư đại trà chính trị đến các cử tri đã đăng ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulk mail
nounThư được chuẩn bị để gửi số lượng lớn và được gửi với giá cước giảm.
"We use bulk mail to send out our monthly newsletter."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't sent out so much bulk mail last week; it was a waste of money. |
Tôi ước tôi đã không gửi quá nhiều thư hàng loạt vào tuần trước; thật lãng phí tiền bạc. |
| Phủ định | If only the company hadn't relied so heavily on bulk mail marketing, they might be in better financial shape now. |
Giá mà công ty không dựa quá nhiều vào tiếp thị thư hàng loạt, có lẽ bây giờ họ đã có tình hình tài chính tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only they could stop sending bulk mail; wouldn't that be a relief for the environment? |
Giá mà họ có thể ngừng gửi thư hàng loạt; chẳng phải đó sẽ là một sự nhẹ nhõm cho môi trường sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk mail".
