(Top Banner Ad)
bulk mail
B1
noun B1 Marketing, Bưu chính

bulk mail

UK: /ˈbʌlk meɪl/ • US: /ˈbʌlk meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư số lượng lớn dịch vụ gửi thư số lượng lớn gửi thư hàng loạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mail that is prepared for bulk mailing and sent at reduced rates.

Vietnamese Meaning

Thư được chuẩn bị để gửi số lượng lớn và được gửi với giá cước giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We use bulk mail to send out our monthly newsletter."

    "Chúng tôi sử dụng dịch vụ gửi thư số lượng lớn để gửi bản tin hàng tháng của chúng tôi."

  • "The company saved money by using bulk mail."

    "Công ty đã tiết kiệm tiền bằng cách sử dụng dịch vụ gửi thư số lượng lớn."

  • "Bulk mail is an effective way to reach a large audience."

    "Gửi thư số lượng lớn là một cách hiệu quả để tiếp cận một lượng lớn khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk Số lượng lớn, phần chính, khối lượng
Noun mailer Người hoặc công ty gửi thư quảng cáo hàng loạt; máy gửi thư tự động
Adjective bulky Cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ
Noun bulk mailing Hoạt động gửi thư số lượng lớn
Verb to mail Gửi thư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
bulki
Middle English
bulke
Old French
male
Modern English (1930s-1940s)
bulk mail

Nguồn gốc của 'Thư đại trà'

Cụm từ 'bulk mail' là sự kết hợp của 'bulk' (số lượng lớn) và 'mail' (thư). Nó xuất hiện trong ngành bưu chính vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi các dịch vụ bưu chính bắt đầu cung cấp mức giá chiết khấu đặc biệt cho những người gửi thư cùng một nội dung (như quảng cáo hoặc bản tin) với số lượng cực lớn. Mục đích là để khuyến khích việc sử dụng dịch vụ bưu chính và tăng hiệu quả xử lý thư.

Usage Note

"Bulk mail" thường được các doanh nghiệp và tổ chức sử dụng để gửi quảng cáo, thông báo hoặc tài liệu thông tin đến một lượng lớn người nhận. Điểm khác biệt chính so với thư thông thường là số lượng lớn và mức giá ưu đãi. Để đủ điều kiện là "bulk mail", thư thường phải đáp ứng các yêu cầu nhất định của cơ quan bưu chính, chẳng hạn như được sắp xếp theo mã zip và đóng gói theo quy cách cụ thể.

Prepositions

for as

for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., "This service is for bulk mail"). as: thường dùng để chỉ vai trò hoặc phân loại (e.g., "It qualifies as bulk mail")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bulk mail
  • send send bulk mail
    (Gửi thư đại trà)
  • process process bulk mail
    (Xử lý thư gửi số lượng lớn)
  • handle handle bulk mail
    (Giải quyết thư đại trà (trong bưu cục))
Adjective + bulk mail
  • unsolicited unsolicited bulk mail
    (Thư đại trà không được yêu cầu (thư rác))
  • standard standard bulk mail
    (Thư đại trà tiêu chuẩn)
  • cheap cheap bulk mail
    (Thư đại trà giá rẻ)
Noun + bulk mail (Context/Related Concept)
  • discount bulk mail discount
    (Chiết khấu/giảm giá khi gửi thư số lượng lớn)
  • rates bulk mail rates
    (Mức phí gửi thư đại trà)
  • system bulk mail system
    (Hệ thống thư đại trà)

Idioms

  • sent via bulk mail

    Được gửi bằng dịch vụ thư đại trà (ám chỉ chi phí thấp và không ưu tiên)

    "The catalog was sent via bulk mail, so it took two weeks to arrive."

    (Cuốn catalogue được gửi qua đường thư đại trà nên mất đến hai tuần mới tới nơi.)

  • bulk mail distribution

    Việc phân phối thư số lượng lớn

    "They specialize in political bulk mail distribution to registered voters."

    (Họ chuyên về việc phân phối thư đại trà chính trị đến các cử tri đã đăng ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk mail

noun
Lật mặt

Thư được chuẩn bị để gửi số lượng lớn và được gửi với giá cước giảm.

"We use bulk mail to send out our monthly newsletter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't sent out so much bulk mail last week; it was a waste of money.
Tôi ước tôi đã không gửi quá nhiều thư hàng loạt vào tuần trước; thật lãng phí tiền bạc.
Phủ định
If only the company hadn't relied so heavily on bulk mail marketing, they might be in better financial shape now.
Giá mà công ty không dựa quá nhiều vào tiếp thị thư hàng loạt, có lẽ bây giờ họ đã có tình hình tài chính tốt hơn.
Nghi vấn
If only they could stop sending bulk mail; wouldn't that be a relief for the environment?
Giá mà họ có thể ngừng gửi thư hàng loạt; chẳng phải đó sẽ là một sự nhẹ nhõm cho môi trường sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk mail".

Thư đại trà và 'Thư rác' (Junk Mail)

'Bulk mail' thường được đồng nghĩa với 'junk mail' (thư rác) vì phần lớn thư gửi số lượng lớn là các tài liệu quảng cáo, phiếu giảm giá hoặc thư mời không được người nhận mong muốn. Mặc dù là nguồn thu quan trọng cho bưu điện, nó thường bị người tiêu dùng coi là phiền toái.

Vai trò kinh tế

Thư đại trà là một công cụ tiếp thị quan trọng và hiệu quả về chi phí cho các doanh nghiệp. Nó giúp các công ty tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng với mức giá thấp hơn nhiều so với việc gửi từng bức thư riêng lẻ, đồng thời đóng góp một phần đáng kể vào doanh thu của dịch vụ bưu chính quốc gia.