(Top Banner Ad)
junk mail
B1
noun B1 Marketing, Truyền thông

junk mail

UK: /ˈdʒʌŋk meɪl/ • US: /ˈdʒʌŋk meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư rác thư quảng cáo tờ rơi quảng cáo (nếu là bản in) spam (nếu là email)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unsolicited advertising or promotional material received through the postal system or electronically.

Vietnamese Meaning

Thư rác, thư quảng cáo không mong muốn, được gửi qua đường bưu điện hoặc điện tử (email).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always throw away the junk mail as soon as I get it."

    "Tôi luôn vứt thư rác ngay khi nhận được."

  • "The amount of junk mail I receive each week is astounding."

    "Lượng thư rác tôi nhận được mỗi tuần thật đáng kinh ngạc."

  • "Many people complain about the amount of junk mail they receive."

    "Nhiều người phàn nàn về lượng thư rác mà họ nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun junk đồ bỏ đi, đồ vô dụng
Noun mail thư từ, bưu phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
junk
English
mail
English
junk mail

Nguồn gốc của 'junk mail'

Thuật ngữ 'junk mail' bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các công ty bắt đầu gửi thư quảng cáo hàng loạt qua đường bưu điện. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là thư không mong muốn, nhưng sau đó nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ thư rác, không có giá trị.

Usage Note

Chỉ những thư mà người nhận không yêu cầu hoặc không mong muốn nhận. Thường mang tính chất quảng cáo, khuyến mãi hoặc chào hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junk mail
  • unsolicited unsolicited junk mail
    (thư rác không được yêu cầu)
  • 大量的 大量的 junk mail
    (một đống thư rác)
Verb + junk mail
  • receive receive junk mail
    (nhận thư rác)
  • throw away throw away junk mail
    (vứt thư rác)
  • filter filter junk mail
    (lọc thư rác)

Idioms

  • Junk mail is like a bad penny.

    Thư rác phiền toái như đồng xu xấu.

    "Junk mail is like a bad penny; it always turns up."

    (Thư rác phiền toái như đồng xu xấu; nó luôn xuất hiện.)

  • The best thing to do with junk mail is to recycle it.

    Điều tốt nhất để làm với thư rác là tái chế nó.

    "The best thing to do with junk mail is to recycle it and help the environment."

    (Điều tốt nhất để làm với thư rác là tái chế nó và giúp bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junk mail

noun
Lật mặt

Thư rác, thư quảng cáo không mong muốn, được gửi qua đường bưu điện hoặc điện tử (email).

"I always throw away the junk mail as soon as I get it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually throw away junk mail immediately.
Tôi thường vứt thư rác ngay lập tức.
Phủ định
She does not read junk mail.
Cô ấy không đọc thư rác.
Nghi vấn
Do you receive much junk mail?
Bạn có nhận nhiều thư rác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junk mail".

Văn hóa chống thư rác

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các tổ chức và phong trào nhằm giảm thiểu thư rác bằng cách khuyến khích mọi người đăng ký không nhận thư quảng cáo và ủng hộ các quy định nghiêm ngặt hơn đối với các công ty gửi thư hàng loạt.

Tác động môi trường của thư rác

Thư rác tiêu thụ một lượng lớn giấy, mực in và năng lượng để sản xuất và vận chuyển, góp phần vào ô nhiễm môi trường và suy thoái rừng. Việc tái chế thư rác là một cách để giảm thiểu tác động tiêu cực này.