(Top Banner Ad)
bullet points
B1
noun B1 Soạn thảo văn bản, Trình bày

bullet points

UK: /ˈbʊlɪt pɔɪnts/ • US: /ˈbʊlɪt pɔɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

các điểm gạch đầu dòng danh sách gạch đầu dòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of information with each point marked by a small dot or symbol.

Vietnamese Meaning

Một danh sách thông tin, trong đó mỗi điểm được đánh dấu bằng một dấu chấm nhỏ hoặc biểu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was presented in bullet points for clarity."

    "Báo cáo được trình bày dưới dạng các điểm gạch đầu dòng để rõ ràng."

  • "Please summarise the key points in bullet points."

    "Vui lòng tóm tắt những điểm chính bằng các điểm gạch đầu dòng."

  • "Each section starts with a few bullet points."

    "Mỗi phần bắt đầu với một vài điểm gạch đầu dòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bullet point liệt kê bằng gạch đầu dòng
Adjective bulleted / bullet-pointed được trình bày dưới dạng gạch đầu dòng
Noun bullet viên đạn, dấu chấm đầu dòng (•)
Noun point ý chính, điểm
Verb to point out chỉ ra, nêu bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Soạn thảo văn bản, Trình bày

Etymology (Nguồn gốc)

French (boulette)
bullet
Latin (punctum)
point
Modern English (20th Century)
bullet point

Viên Đạn Nhỏ Đến Dấu Chấm Tròn

Từ 'bullet' (viên đạn) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'boulette', có nghĩa là 'quả bóng nhỏ'. Dấu chấm tròn (•) được dùng để đánh dấu các mục trong danh sách được gọi là 'bullet point' vì nó trông giống như một đầu đạn nhỏ. Cách gọi này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 với sự phát triển của máy đánh chữ và sau này là phần mềm máy tính.

Sức mạnh của 'Điểm' Chính

Từ 'point' (điểm) có nghĩa là một ý chính hoặc một chi tiết quan trọng. Khi kết hợp lại, 'bullet points' mang ý nghĩa là dùng các 'viên đạn' ký hiệu để bắn thẳng vào các 'điểm' chính của vấn đề, giúp người đọc nắm bắt thông tin nhanh chóng và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ "bullet points" thường được sử dụng trong văn bản, bài thuyết trình, hoặc tài liệu hướng dẫn để trình bày thông tin một cách ngắn gọn và dễ đọc. Nó nhấn mạnh tính súc tích và rõ ràng của từng ý. Khác với một đoạn văn dài, "bullet points" giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt các điểm chính. Cần phân biệt với 'numbered list' (danh sách đánh số) dùng để chỉ thứ tự ưu tiên hoặc trình tự các bước.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in' thường là 'presented in bullet points' (được trình bày dưới dạng bullet points). 'With' có thể dùng để chỉ việc bổ sung thêm thông tin như 'a list with bullet points'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bullet points
  • use bullet points
    (sử dụng gạch đầu dòng)
  • list in bullet points
    (liệt kê bằng gạch đầu dòng)
  • summarize with bullet points
    (tóm tắt bằng các gạch đầu dòng)
  • create a list of bullet points
    (tạo một danh sách gạch đầu dòng)
Adjective + bullet points
  • key bullet points
    (những ý chính được gạch đầu dòng)
  • main bullet points
    (các gạch đầu dòng chính)
  • clear bullet points
    (các gạch đầu dòng rõ ràng)
Noun + bullet points
  • a list of bullet points
    (một danh sách các gạch đầu dòng)
  • a series of bullet points
    (một chuỗi các gạch đầu dòng)

Idioms

  • give me the bullet points

    Cho tôi biết những ý chính thôi (một cách ngắn gọn, không cần chi tiết).

    "I don't have time to read the whole report. Just give me the bullet points."

    (Tôi không có thời gian đọc cả bản báo cáo. Chỉ cần cho tôi biết những ý chính thôi.)

  • boil it down to bullet points

    Tóm lược lại thành những ý chính cốt lõi nhất.

    "Your presentation is too long. You need to boil it down to bullet points."

    (Bài thuyết trình của bạn dài quá. Bạn cần tóm lược nó lại thành những ý chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullet points

noun
Lật mặt

Một danh sách thông tin, trong đó mỗi điểm được đánh dấu bằng một dấu chấm nhỏ hoặc biểu tượng.

"The report was presented in bullet points for clarity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the presentation used bullet points to highlight the key information.
Cô ấy nói rằng bài thuyết trình đã sử dụng các dấu đầu dòng để làm nổi bật thông tin chính.
Phủ định
He told me that he did not include bullet points in his report because it was a narrative.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đưa các dấu đầu dòng vào báo cáo của mình vì nó là một bài tường thuật.
Nghi vấn
She asked if I had used bullet points in my outline.
Cô ấy hỏi liệu tôi có sử dụng dấu đầu dòng trong dàn ý của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullet points".

Văn hóa Giao tiếp trong Doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, thời gian là vàng bạc. 'Bullet points' là công cụ không thể thiếu trong các bài thuyết trình (PowerPoint), email và báo cáo. Chúng giúp truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, súc tích và hiệu quả, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của người khác.

Khoa học về sự Dễ đọc

Việc sử dụng gạch đầu dòng dựa trên nguyên lý tâm lý học gọi là 'chunking' (chia nhỏ thông tin). Bộ não con người dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ thông tin khi nó được chia thành các phần nhỏ, có cấu trúc. Đây là lý do tại sao 'bullet points' rất phổ biến trong thiết kế web, tài liệu hướng dẫn và giáo dục ở phương Tây để tăng khả năng đọc hiểu.